Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Guatemala 4-1-4-1
4-1-4-1
El Salvador
1
Hagen N.
16
Morales J.
3


Samayoa N.
4
Pinto J.
7
Herrera A.
22
Jonathan Franco
15

Munoz R.
20


Olger Escobar
13

Robles S.
18

Santis O.
9
Rubin R.
9

Gil Hurtado B.
4

Cruz J.
7


Ceren Darwin
17
Styven Vasquez
20

Cerritos Saravia M. J.
8

Brayan Balmore Landaverde Alvarez
15


Valladares J.
5
Diego Flores
2
Julio Sibrian
16
Henry Romero
1
Mario Gonzalez
23
Carlos Aguilar
10

Pedro Altan
2
Ardon J.
17

Castellanos O.
14

Lom D.
11

Mendez-Laing N.
12
Navarro K.
19

Ordonez A.
21
Fredy Perez
6
Kevin Ramirez
5
Jose Mario Rosales Marroquin
8
Saravia R.
12

Marcelo Diaz
13
Tomas Granitto
19
Mauricio E.
11


Ordaz N.
10


Osorio H.
6
Joshua Perez
23
Rivera N.
3
Ronald Daniel Gomez Rodriguez
18
Romero T.
21

Tamacas B.
14

Rafael Tejada
22
Benjí Villalobos
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Guatemala | El Salvador | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 0-1 | ||||
Mendez-Laing N.
Samayoa N.
|
|
79' | ||
Lom D.
Santis O.
|
|
79' | ||
| 79' |
|
0 - 1 Osorio H. (Kiến tạo: Ordaz N.) | ||
| 77' |
|
Rafael Tejada
Cerritos Saravia M. J.
|
||
| 62' |
|
Osorio H.
Brayan Balmore Landaverde Alvarez
|
||
Ordonez A.
Munoz R.
|
|
56' | ||
Pedro Altan
Olger Escobar
|
|
56' | ||
| 46' |
|
Marcelo Diaz
Ceren Darwin
|
||
| 46' |
|
Ordaz N.
Gil Hurtado B.
|
||
| 46' |
|
Tamacas B.
Valladares J.
|
||
| HT 0-0 | ||||
| 43' |
|
Valladares J. | ||
| Olger Escobar |
|
37' | ||
| 29' |
|
Ceren Darwin | ||
Castellanos O.
Robles S.
|
|
26' | ||
| Samayoa N. |
|
25' | ||
| 23' |
|
Cruz J. | ||
Thống kê kỹ thuật
- 10 Phạt góc 1
- 3 Phạt góc (HT) 0
- 2 Thẻ vàng 3
- 20 Sút bóng 10
- 5 Sút cầu môn 1
- 119 Tấn công 73
- 68 Tấn công nguy hiểm 21
- 9 Sút ngoài cầu môn 7
- 6 Cản bóng 2
- 12 Đá phạt trực tiếp 10
- 72% TL kiểm soát bóng 28%
- 67% TL kiểm soát bóng(HT) 33%
- 563 Chuyền bóng 226
- 83% TL chuyền bóng thành công 62%
- 10 Phạm lỗi 12
- 0 Việt vị 2
- 0 Cứu thua 5
- 5 Tắc bóng 7
- 16 Rê bóng 5
- 33 Quả ném biên 19
- 5 Tắc bóng thành công 8
- 3 Cắt bóng 8
- 7 Tạt bóng thành công 2
- 28 Chuyền dài 20
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 0 | 1.5 | Bàn thắng | 0.9 |
| 1.7 | Bàn thua | 1.3 | 1.5 | Bàn thua | 0.9 |
| 9.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.3 | 12.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 5.9 |
| 5 | Phạt góc | 3.3 | 3.6 | Phạt góc | 6 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.3 | 2.1 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 13.7 | Phạm lỗi | 17.7 | 12.1 | Phạm lỗi | 14.7 |
| 52% | Kiểm soát bóng | 40.7% | 47.8% | Kiểm soát bóng | 51.1% |
GuatemalaTỷ lệ ghi/mất bànEl Salvador
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 22
- 18
- 19
- 13
- 11
- 9
- 16
- 24
- 13
- 9
- 16
- 20
- 13
- 9
- 16
- 13
- 20
- 21
- 9
- 20
- 20
- 33
- 21
- 8
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Guatemala ( 8 Trận) | El Salvador ( 24 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 2 | 2 | 4 | 4 |
| HT-H / FT-T | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT-B / FT-T | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT-H / FT-H | 0 | 1 | 5 | 0 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT-H / FT-B | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT-B / FT-B | 0 | 1 | 2 | 2 |



Youtube
Tiktok