Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Fluminense (RJ) 3-5-2
5-3-2
Al Hilal
1
6.8
Fabio
22
6.3Freytes J.
3
6.3Thiago Silva
4
7.5Ignacio
12
6.8Fuentes Gomez G. R.
16
6.0Nonato
5
6.7Facundo Bernal
8


7.2Martinelli L. M.
2

7.3Samuel Xavier
21
7.0
Jhon Arias
14
5.9Cano G.
77
6.4Malcom
11

6.8Marcos Leonardo
22
6.3Milinkovic-Savic S.
28
6.2Kanno M.
16
6.7Al Dawsari N.
20
6.1Cancelo J.
3


7.8Koulibaly K.
8
6.4Neves R.
6
5.9Lodi R.
24
6.5Al Harbi M.
37
6.2Bono
9
6.3Everaldo
29
6.1Thiago Santos
45
6.0Lima
23
6.2Guga
35

7.3Hercules
10
Ganso
26
Manoel
7
Soteldo Y.
11
Keno
98
Vitor Eudes
77
Paulo Baya
17
Canobbio A.
18
Rubén Lezcano
90
Serna K.
19
Lavega J.
10
6.5Hamdallah A.
5
6.0Al Boleahi A.
27
6.1Kaio
18
6.4Al Juwayr M.
88
6.0Al Yami H.
12
Al Shahrani Y.
7
Al Ghannam K.
78
Ali Al-Oujami
17
Mohammed Al Yami
4
Al Dawsari K.
15
Al Qahtani M. H.
40
Ahmad Abu Rasen
39
Hadhood A.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Fluminense (RJ) | Al Hilal | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 2-1 | ||||
| 90+6' |
|
Koulibaly K. | ||
| 90+3' |
|
Al Juwayr M.
Malcom
|
||
| 90+2' |
|
Al Yami H.
Cancelo J.
|
||
| 90' |
|
Neves R. | ||
Thiago Santos
Facundo Bernal
|
|
88' | ||
Guga
Samuel Xavier
|
|
83' | ||
| 83' |
|
Kaio
Al Dawsari N.
|
||
| 83' |
|
Al Boleahi A.
Al Harbi M.
|
||
| 75' |
|
Hamdallah A.
Kanno M.
|
||
| Hercules (Kiến tạo: Samuel Xavier) 2 - 1 |
|
70' | ||
Lima
Nonato
|
|
68' | ||
Everaldo
Cano G.
|
|
68' | ||
| Thiago Silva |
|
66' | ||
| 51' |
|
1 - 1 Marcos Leonardo (Kiến tạo: Koulibaly K.) | ||
Hercules
Martinelli L. M.
|
|
46' | ||
| HT 1-0 | ||||
| 45+4' |
|
Marcos Leonardo (Penalty cancelled) | ||
| Martinelli L. M. |
|
44' | ||
| Martinelli L. M. (Kiến tạo: Fuentes Gomez G. R.) 1 - 0 |
|
40' | ||
| Freytes J. |
|
36' | ||
| 22' |
|
Lodi R. | ||
| 11' |
|
Milinkovic-Savic S. | ||
Thống kê kỹ thuật
- 4 Phạt góc 12
- 3 Phạt góc (HT) 2
- 3 Thẻ vàng 4
- 10 Sút bóng 15
- 3 Sút cầu môn 4
- 79 Tấn công 97
- 34 Tấn công nguy hiểm 48
- 3 Sút ngoài cầu môn 4
- 4 Cản bóng 7
- 12 Đá phạt trực tiếp 13
- 42% TL kiểm soát bóng 58%
- 48% TL kiểm soát bóng(HT) 52%
- 333 Chuyền bóng 432
- 85% TL chuyền bóng thành công 88%
- 13 Phạm lỗi 12
- 3 Việt vị 1
- 22 Đánh đầu 16
- 12 Đánh đầu thành công 7
- 3 Cứu thua 1
- 18 Tắc bóng 19
- 2 Rê bóng 10
- 16 Quả ném biên 13
- 17 Tắc bóng thành công 19
- 12 Cắt bóng 12
- 2 Kiến tạo 1
- 16 Chuyền dài 18
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 1.3 | 1.9 | Bàn thắng | 2.2 |
| 0.7 | Bàn thua | 0.7 | 0.5 | Bàn thua | 1.3 |
| 11.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 18.7 | 9.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.1 |
| 5 | Phạt góc | 6 | 6.1 | Phạt góc | 6.4 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 1 | 2.3 | Thẻ vàng | 2 |
| 10.7 | Phạm lỗi | 7.3 | 10.9 | Phạm lỗi | 10.6 |
| 45% | Kiểm soát bóng | 45.7% | 51.4% | Kiểm soát bóng | 55.6% |
Fluminense (RJ)Tỷ lệ ghi/mất bànAl Hilal
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 10
- 11
- 13
- 4
- 13
- 11
- 10
- 24
- 18
- 19
- 16
- 12
- 18
- 11
- 18
- 16
- 10
- 11
- 10
- 29
- 25
- 34
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Fluminense (RJ) ( 6 Trận) | Al Hilal ( 4 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-T | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-T | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 1 | 1 | 0 | 2 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-B | 0 | 1 | 0 | 0 |



Youtube
Tiktok