Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Real Madrid 3-5-2
3-4-2-1
Juventus
1
6.9
Courtois T.
24
6.8
Dean Huijsen
14
7.4
Tchouameni A.
22
6.5
Rudiger A.
20
7.4
Garcia F.
15
7.5Guler A.
8
7.7Valverde F.
5
6.9Bellingham J.
12
7.3Alexander-Arnold T.
30

7.2Gonzalo Garcia Torres
7
7.0
Vinicius Junior
20
6.1
Kolo Muani R.
7
6.2Conceicao F.
10
6.5Kenan Yildiz
2
6.7
Costa A.
5
5.9Locatelli M.
19
6.8
Thuram K.
27
6.8
Cambiaso A.
15
6.1
Kalulu P.
24
6.7Rugani D.
6
6.0Kelly L.
29
8.4
Di Gregorio M.
10
6.1Modric L.
9
6.1Mbappe K.
19
6.0Ceballos D.
3
Eder Gabriel Militao
11
Rodrygo
21
Diaz B.
35
R.Asencio
36
Andres C.
2
Carvajal D.
17
Lucas Vazquez
50
Martin M.
31
Jacobo Ramon Naveros
13
Lunin A.
44
Munoz V.
29
Youssef Enriquez Lekhedim
11
6.2Gonzalez N.
4
6.0Gatti F.
8
6.1Koopmeiners T.
18
6.1Kostic F.
16
5.9McKennie W.
3
Bremer
26
Douglas Luiz
23
Pinsoglio C.
38
Giovanni Daffara
17
Adzic V.
9
Vlahovic D.
40
Rouhi J.
22
Weah T.
51
Samuel Mbangula
64
Garofani G.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Real Madrid | Juventus | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-0 | ||||
Ceballos D.
Valverde F.
|
|
90' | ||
| Bellingham J. |
|
87' | ||
| 86' |
|
Gatti F.
Rugani D.
|
||
| 86' |
|
McKennie W.
Locatelli M.
|
||
Modric L.
Guler A.
|
|
78' | ||
| 71' |
|
Koopmeiners T.
Kenan Yildiz
|
||
Mbappe K.
Gonzalo Garcia Torres
|
|
68' | ||
| 60' |
|
Kostic F.
Conceicao F.
|
||
| 59' |
|
Gonzalez N.
Kelly L.
|
||
| Gonzalo Garcia Torres (Kiến tạo: Alexander-Arnold T.) 1 - 0 |
|
54' | ||
| HT 0-0 | ||||
| Không có sự kiện | ||||
Thống kê kỹ thuật
- 11 Phạt góc 4
- 4 Phạt góc (HT) 2
- 1 Thẻ vàng 0
- 21 Sút bóng 6
- 11 Sút cầu môn 2
- 6 Sút ngoài cầu môn 3
- 4 Cản bóng 1
- 5 Đá phạt trực tiếp 11
- 57% TL kiểm soát bóng 43%
- 57% TL kiểm soát bóng(HT) 43%
- 622 Chuyền bóng 468
- 92% TL chuyền bóng thành công 90%
- 11 Phạm lỗi 5
- 0 Việt vị 2
- 20 Đánh đầu 12
- 10 Đánh đầu thành công 6
- 2 Cứu thua 10
- 15 Tắc bóng 9
- 4 Rê bóng 8
- 15 Quả ném biên 5
- 15 Tắc bóng thành công 9
- 4 Cắt bóng 4
- 1 Kiến tạo 0
- 31 Chuyền dài 18
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Bàn thắng | 3.7 | 2.2 | Bàn thắng | 2.2 |
| 0.7 | Bàn thua | 2 | 1.1 | Bàn thua | 1.2 |
| 16.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 16 | 14.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.8 |
| 4 | Phạt góc | 3.7 | 7.2 | Phạt góc | 5.3 |
| 0.5 | Thẻ vàng | 2 | 1.4 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 7 | Phạm lỗi | 13.3 | 7.9 | Phạm lỗi | 13 |
| 55% | Kiểm soát bóng | 50% | 55.4% | Kiểm soát bóng | 51.6% |
Real MadridTỷ lệ ghi/mất bànJuventus
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 18
- 10
- 10
- 14
- 12
- 10
- 18
- 23
- 20
- 28
- 10
- 10
- 10
- 10
- 23
- 12
- 20
- 12
- 15
- 25
- 18
- 25
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Real Madrid ( 3 Trận) | Juventus ( 3 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT-H / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-B | 0 | 0 | 1 | 0 |



Youtube
Tiktok