Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Inter Milan 3-5-2
3-4-1-2
Fluminense (RJ)
1
5.2
Sommer Y.
95
6.0
Bastoni A.
6
6.8
de Vrij S.
36
6.2
Darmian M.
32
6.5
Dimarco F.
22
6.1
Mkhitaryan H.
21
6.0
Asllani K.
23
6.3
Barella N.
2
5.7
Dumfries D.
9
6.2
Thuram M.
10
6.8
Martinez La.
21
7.8
Jhon Arias
14
7.1
Cano G.
16
6.1
Nonato
2
6.4
Samuel Xavier
8
6.4
Martinelli L. M.
5
7.1
Facundo Bernal
6
7.0
Rene
4
7.8
Ignacio
3
7.3
Thiago Silva
22
6.9
Freytes J.
1
7.6
Fabio
45
6.3
Carboni V.
30
6.3
Carlos Augusto
11
5.9
Luis Henrique
8
6.3
Petar Sucic
70
6.4
Esposito F.
42
Palacios T.
12
Raffaele Di Gennaro
15
Acerbi F.
40
Alessandro Calligaris
59
Zalewski N.
13
Martinez J.
58
Cocchi M.
52
Berenbruch T.
49
De Pieri G.
48
Re Cecconi G.
9
6.3
Everaldo
29
6.1
Thiago Santos
45
6.0
Lima
35
7.1
Hercules
10
Ganso
26
Manoel
11
Keno
98
Vitor Eudes
77
Paulo Baya
12
Fuentes Gomez G. R.
90
Serna K.
18
Rubén Lezcano
17
Canobbio A.
7
Soteldo Y.
23
Guga
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Inter Milan | Fluminense (RJ) | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 0-2 | ||||
| 90+2' |
|
0 - 2 Hercules | ||
| 85' |
|
Thiago Santos | ||
| 81' |
|
Thiago Santos
Facundo Bernal
|
||
Carlos Augusto
Bastoni A.
|
|
71' | ||
| 66' |
|
Everaldo
Cano G.
|
||
Esposito F.
Thuram M.
|
|
66' | ||
| 61' |
|
Hercules
Martinelli L. M.
|
||
| 60' |
|
Lima
Nonato
|
||
Petar Sucic
Asllani K.
|
|
53' | ||
Luis Henrique
Dumfries D.
|
|
53' | ||
Carboni V.
Mkhitaryan H.
|
|
53' | ||
| HT 0-1 | ||||
| 40' |
|
Ignacio (Goal cancelled) | ||
| Bastoni A. |
|
38' | ||
| 36' |
|
Rene | ||
| 26' |
|
Freytes J. | ||
| 16' |
|
Cano G. | ||
| Asllani K. |
|
9' | ||
| 3' |
|
0 - 1 Cano G. | ||
Thống kê kỹ thuật
- 5 Phạt góc 2
- 4 Phạt góc (HT) 1
- 2 Thẻ vàng 4
- 16 Sút bóng 11
- 4 Sút cầu môn 4
- 118 Tấn công 64
- 65 Tấn công nguy hiểm 24
- 10 Sút ngoài cầu môn 5
- 2 Cản bóng 2
- 16 Đá phạt trực tiếp 15
- 68% TL kiểm soát bóng 32%
- 66% TL kiểm soát bóng(HT) 34%
- 507 Chuyền bóng 240
- 87% TL chuyền bóng thành công 72%
- 15 Phạm lỗi 16
- 3 Việt vị 3
- 33 Đánh đầu 23
- 18 Đánh đầu thành công 10
- 2 Cứu thua 4
- 13 Tắc bóng 18
- 6 Rê bóng 4
- 22 Quả ném biên 17
- 2 Sút trúng cột dọc 0
- 13 Tắc bóng thành công 10
- 6 Cắt bóng 12
- 19 Chuyền dài 17
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.3 | 1.8 | Bàn thắng | 1.9 |
| 0.7 | Bàn thua | 0.7 | 1.5 | Bàn thua | 0.8 |
| 8.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.3 | 14.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.6 |
| 5 | Phạt góc | 6.7 | 4.4 | Phạt góc | 5.9 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2 | 2.4 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 12 | Phạm lỗi | 9.3 | 10.4 | Phạm lỗi | 10 |
| 66% | Kiểm soát bóng | 49.3% | 53.9% | Kiểm soát bóng | 52.8% |
Inter MilanTỷ lệ ghi/mất bànFluminense (RJ)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 12
- 5
- 11
- 14
- 4
- 10
- 11
- 16
- 25
- 18
- 22
- 16
- 12
- 21
- 11
- 12
- 15
- 21
- 11
- 22
- 28
- 23
- 33
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Inter Milan ( 3 Trận) | Fluminense (RJ) ( 5 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-T | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT-B / FT-T | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-B | 0 | 0 | 0 | 1 |



Youtube
Tiktok