Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Viborg 4-3-3
4-2-3-1
Randers FC
1
Pedersen L.
30


Srdjan Kuzmic
55
Radic S.
24

Anyembe D.
18

Mbom J.
37

Jakob Vester
13
Gronning J.
10


Thomas Jorgensen
7

Yonis Njoh
9

Tim Freriks
21
Brahimi B.
7
2





Toure M.
9


Al-Hamawi A.
30


Themsen M.
11


Mahmoud E.
6
Bjorkengren J.
28

Romer A.
44
Dyhr N.
4

Dammers W.
3

Hoegh D.
27

Olsen O.
1
Izzo P.
8

Beck A.
26
Bidstrup H.
33

Damkjer F.
16
Djukic F.
19

Hanza D.
29

Jalal Karchoud S.
32
Lukas Kirkegaard
31
Londal M.
11

Horneman C.
38
Albaek M.
10

Campbell N.
24

Sabil Hansen
14

Lauenborg F.
2
Lissens L.
16


Laurits Pedersen
25

Seck O.
32
Jannich Storch
19
Toure M.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Viborg | Randers FC | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 3-2 | ||||
| Dammers W. 3 - 2 |
|
90+4' | ||
| 90+2' |
|
Laurits Pedersen | ||
| 87' |
|
Sabil Hansen
Toure M.
|
||
Hanza D.
Srdjan Kuzmic
|
|
86' | ||
| 76' |
|
Lauenborg F.
Mahmoud E.
|
||
| 76' |
|
Campbell N.
Themsen M.
|
||
Beck A.
Thomas Jorgensen
|
|
71' | ||
Damkjer F.
Jakob Vester
|
|
71' | ||
| 70' |
|
Mahmoud E. | ||
| 64' |
|
Laurits Pedersen
Romer A.
|
||
| 64' |
|
Seck O.
Al-Hamawi A.
|
||
Horneman C.
Yonis Njoh
|
|
64' | ||
Jalal Karchoud S.
Tim Freriks
|
|
64' | ||
| 60' |
|
Toure M. | ||
| 51' |
|
Olsen O. | ||
| HT 2-2 | ||||
| Anyembe D. |
|
45' | ||
| 44' |
|
Hoegh D. | ||
| 41' |
|
2 - 2 Toure M. (Kiến tạo: Themsen M.) | ||
| Srdjan Kuzmic (Kiến tạo: Mbom J.) 2 - 1 |
|
15' | ||
| 12' |
|
1 - 1 Toure M. (Kiến tạo: Al-Hamawi A.) | ||
| Thomas Jorgensen 1 - 0 |
|
8' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 5 Phạt góc 1
- 3 Phạt góc (HT) 1
- 1 Thẻ vàng 5
- 6 Sút bóng 8
- 3 Sút cầu môn 3
- 90 Tấn công 139
- 48 Tấn công nguy hiểm 63
- 2 Sút ngoài cầu môn 1
- 1 Cản bóng 4
- 17 Đá phạt trực tiếp 14
- 43% TL kiểm soát bóng 57%
- 41% TL kiểm soát bóng(HT) 59%
- 451 Chuyền bóng 586
- 84% TL chuyền bóng thành công 87%
- 14 Phạm lỗi 17
- 0 Đánh đầu 1
- 1 Cứu thua 1
- 7 Tắc bóng 11
- 9 Rê bóng 7
- 13 Quả ném biên 27
- 0 Sút trúng cột dọc 1
- 7 Tắc bóng thành công 11
- 16 Cắt bóng 5
- 4 Tạt bóng thành công 3
- 21 Chuyền dài 21
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 0 | 1.6 | Bàn thắng | 1 |
| 1.3 | Bàn thua | 0.3 | 1.2 | Bàn thua | 1.1 |
| 19 | Bị sút trúng mục tiêu | 11 | 13.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.8 |
| 7.7 | Phạt góc | 4 | 6.1 | Phạt góc | 4.9 |
| 0.7 | Thẻ vàng | 1 | 1.5 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 9.7 | Phạm lỗi | 10.7 | 10.9 | Phạm lỗi | 10.9 |
| 47.7% | Kiểm soát bóng | 47.7% | 50.9% | Kiểm soát bóng | 47.7% |
ViborgTỷ lệ ghi/mất bànRanders FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 3
- 10
- 26
- 19
- 25
- 16
- 12
- 16
- 12
- 12
- 14
- 28
- 16
- 36
- 21
- 7
- 18
- 14
- 7
- 12
- 23
- 12
- 17
- 16
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Viborg ( 45 Trận) | Randers FC ( 46 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 5 | 4 | 7 | 2 |
| HT-H / FT-T | 4 | 1 | 4 | 3 |
| HT-B / FT-T | 2 | 0 | 0 | 2 |
| HT-T / FT-H | 3 | 1 | 2 | 2 |
| HT-H / FT-H | 0 | 6 | 3 | 4 |
| HT-B / FT-H | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 3 | 3 | 2 | 4 |
| HT-B / FT-B | 4 | 6 | 5 | 6 |



Youtube
Tiktok