Kèo trực tuyến
Chi tiết
Hellas Verona 3-5-2
4-3-3
Fiorentina
1
5.7
Montipo L.
3
6.7
Frese M.
5
7.0
Edmundsson A.
15

6.7Nelsson V.
7
6.9Belghali R.
24
7.1Bernede A.
63
7.9Gagliardini R.
11
6.2
Akpa Akpro J.
2
6.4Oyegoke D.
18
6.4
Bowie K.
16
6.2Orban G. E.
17
6.7Harrison J.
20
6.1Kean M.
10
5.4Gudmundsson A.
80
6.6G.Fabbian
44



7.6Fagioli N.
27
6.7
Ndour C.
15
6.9P.Comuzzo
5
7.0
Pongracic M.
6
6.8
Ranieri L.
21
6.7Gosens R.
43
8.5
de Gea D.
25
5.9Mosquera D.
12
6.1Bradaric D.
10

4.9Suslov T.
9
5.9Sarr A.
6
Valentini N.
19
Slotsager T.
70
Cham F.
34
Perilli S.
94
G.Toniolo
73
A.Al Musrati
21
Harroui A.
14
Lirola P.
36
Niasse C.
41
Isaac Aguiar Tomich
3
6.1Rugani D.
22
6.2Fazzini J.
4
6.0Brescianini M.
91
6.2Piccoli R.
62
6.1Balbo L.
53
Christensen O.
61
Braschi R.
1
Lezzerini L.
23
Kospo E.
60
Kouadio E.
67
Sadotti E.
64
Deli L.
63
Bonanno P.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Hellas Verona | Fiorentina | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 0-1 | ||||
Mosquera D.
Nelsson V.
|
|
90' | ||
| 90' |
|
Brescianini M.
Fagioli N.
|
||
| 90' |
|
Rugani D.
P.Comuzzo
|
||
| Belghali R. |
|
88' | ||
| 85' |
|
Gudmundsson A. | ||
| Suslov T. |
|
85' | ||
| 84' |
|
Fagioli N. | ||
| 82' |
|
0 - 1 Fagioli N. (Kiến tạo: Harrison J.) | ||
| Nelsson V. |
|
79' | ||
| 76' |
|
Fazzini J.
Kean M.
|
||
| 76' |
|
Balbo L.
Gosens R.
|
||
Suslov T.
Bernede A.
|
|
75' | ||
Bradaric D.
Oyegoke D.
|
|
75' | ||
Sarr A.
Orban G. E.
|
|
67' | ||
| 59' |
|
Piccoli R.
G.Fabbian
|
||
| HT 0-0 | ||||
| Gagliardini R. |
|
17' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 9 Phạt góc 1
- 4 Phạt góc (HT) 1
- 3 Thẻ vàng 1
- 1 Thẻ đỏ 1
- 21 Sút bóng 5
- 8 Sút cầu môn 1
- 88 Tấn công 92
- 51 Tấn công nguy hiểm 12
- 10 Sút ngoài cầu môn 2
- 3 Cản bóng 2
- 7 Đá phạt trực tiếp 15
- 50% TL kiểm soát bóng 50%
- 43% TL kiểm soát bóng(HT) 57%
- 400 Chuyền bóng 430
- 82% TL chuyền bóng thành công 82%
- 15 Phạm lỗi 7
- 1 Việt vị 0
- 29 Đánh đầu 29
- 15 Đánh đầu thành công 14
- 0 Cứu thua 8
- 10 Tắc bóng 4
- 4 Số lần thay người 5
- 10 Rê bóng 2
- 13 Quả ném biên 15
- 0 Sút trúng cột dọc 1
- 16 Tắc bóng thành công 14
- 10 Cắt bóng 3
- 6 Tạt bóng thành công 0
- 0 Kiến tạo 1
- 18 Chuyền dài 21
-
Cú phát bóng
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 2.3 | 0.5 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1.3 | Bàn thua | 1 | 1.8 | Bàn thua | 1.1 |
| 14 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.7 | 13.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.2 |
| 3.7 | Phạt góc | 4.7 | 3.9 | Phạt góc | 4.5 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2 | 1.9 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 19.3 | Phạm lỗi | 14.3 | 14.5 | Phạm lỗi | 13.4 |
| 38% | Kiểm soát bóng | 47.7% | 42.9% | Kiểm soát bóng | 49.3% |
Hellas VeronaTỷ lệ ghi/mất bànFiorentina
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 7
- 16
- 10
- 19
- 16
- 10
- 8
- 17
- 9
- 16
- 15
- 17
- 23
- 10
- 28
- 19
- 21
- 12
- 13
- 19
- 16
- 33
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Hellas Verona ( 68 Trận) | Fiorentina ( 68 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 2 | 3 | 11 | 7 |
| HT-H / FT-T | 3 | 5 | 3 | 2 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT-T / FT-H | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT-H / FT-H | 7 | 5 | 4 | 7 |
| HT-B / FT-H | 1 | 1 | 5 | 1 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT-H / FT-B | 6 | 8 | 0 | 7 |
| HT-B / FT-B | 13 | 12 | 7 | 8 |



Youtube
Tiktok