Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
16
6.4
Maignan M.
5
7.1De Winter K.
46
6.7
Gabbia M.
23
6.7
Tomori F.
2
7.2
Estupinan P.
12
7.7
Rabiot A.
30
7.0Jashari A.
4
7.7Ricci S.
56

7.4Saelemaekers A.
11
6.2Pulisic C.
10
7.1Leao R.
50
6.4
Pierotti S.
9
6.1Stulic N.
23
6.3Sottil R.
16
6.3
Gandelman O.
20

6.1Ramadani Y.
29
5.9
Coulibaly L.
5
7.0Siebert J.
44
6.4
Tiago Gabriel
3
6.6
Ndaba C.
25
6.4Gallo A.
30
7.1
Falcone W.
14
6.0Modric L.
18
6.1Nkunku C.
9

7.3Fullkrug N.
24
6.0Athekame Z.
8
6.3Loftus-Cheek R.
19
Fofana Y.
27
D.Odogu
96
Lorenzo Torriani
1
Terracciano P.
33
D.Bartesaghi
31
Pavlovic S.
93
6.0Maleh Y.
7
5.9Tete Morente
19
6.0Banda L.
11
6.1Ndri K.
13
Perez M.
32
J.Samooja
18
G.Jean
79
Ngom O.
77
Kaba M.
1
Fruchtl C.
8
Fofana S.
14
Helgason T. J.
36
Marchwinski F.
6
Sala A.
21
O.Kouassi
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| AC Milan | Lecce | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-0 | ||||
Modric L.
Jashari A.
|
|
87' | ||
Nkunku C.
Leao R.
|
|
87' | ||
| 85' |
|
Maleh Y.
Ramadani Y.
|
||
| 84' |
|
Ndri K.
Gallo A.
|
||
| 84' |
|
Ramadani Y. | ||
Athekame Z.
Saelemaekers A.
|
|
80' | ||
| Fullkrug N. (Kiến tạo: Saelemaekers A.) 1 - 0 |
|
76' | ||
Loftus-Cheek R.
Ricci S.
|
|
73' | ||
Fullkrug N.
Pulisic C.
|
|
73' | ||
| 69' |
|
Tete Morente
Stulic N.
|
||
| 54' |
|
Banda L.
Sottil R.
|
||
| HT 0-0 | ||||
| De Winter K. |
|
21' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 10 Phạt góc 2
- 4 Phạt góc (HT) 0
- 1 Thẻ vàng 1
- 20 Sút bóng 4
- 6 Sút cầu môn 0
- 131 Tấn công 89
- 68 Tấn công nguy hiểm 24
- 8 Sút ngoài cầu môn 3
- 6 Cản bóng 1
- 11 Đá phạt trực tiếp 9
- 69% TL kiểm soát bóng 31%
- 66% TL kiểm soát bóng(HT) 34%
- 688 Chuyền bóng 313
- 92% TL chuyền bóng thành công 75%
- 9 Phạm lỗi 11
- 6 Việt vị 0
- 1 Đánh đầu 22
- 19 Đánh đầu thành công 8
- 0 Cứu thua 5
- 10 Tắc bóng 15
- 5 Số lần thay người 4
- 6 Rê bóng 4
- 15 Quả ném biên 10
- 17 Tắc bóng thành công 20
- 6 Cắt bóng 3
- 11 Tạt bóng thành công 4
- 1 Kiến tạo 0
- 36 Chuyền dài 20
-
Cú phát bóng
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 0.3 | 1.5 | Bàn thắng | 0.5 |
| 1 | Bàn thua | 1.7 | 1 | Bàn thua | 1.4 |
| 15 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.3 | 10.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.5 |
| 7 | Phạt góc | 2.7 | 5.3 | Phạt góc | 4.5 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.3 | 1.8 | Thẻ vàng | 2 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 13.3 | 9.8 | Phạm lỗi | 12.5 |
| 47% | Kiểm soát bóng | 41.3% | 53.4% | Kiểm soát bóng | 43.3% |
AC MilanTỷ lệ ghi/mất bànLecce
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 18
- 17
- 6
- 10
- 29
- 14
- 15
- 16
- 14
- 10
- 15
- 26
- 7
- 14
- 13
- 14
- 11
- 21
- 28
- 19
- 18
- 21
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| AC Milan ( 58 Trận) | Lecce ( 58 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 7 | 4 | 3 | 4 |
| HT-H / FT-T | 7 | 9 | 3 | 2 |
| HT-B / FT-T | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 2 | 3 | 1 | 2 |
| HT-H / FT-H | 5 | 3 | 7 | 4 |
| HT-B / FT-H | 3 | 0 | 1 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 1 | 2 | 1 |
| HT-H / FT-B | 2 | 3 | 4 | 7 |
| HT-B / FT-B | 2 | 4 | 9 | 8 |



Youtube
Tiktok