Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
94
6.7Provedel I.
3

5.6Pellegrini Lu.
13
5.5Romagnoli A.
34
5.9
Gila M.
77
5.4
Marusic A.
24
5.5Taylor K.
32

5.8Cataldi D.
21
5.9
R.Belahyane
10
6.0Zaccagni M.
20
6.1Ratkov P.
22
5.8Cancellieri M.
20


8.9Baturina M.
17
6.7Rodriguez J.
10
2

9.2


9.2Paz Martinez N.
23
7.1
Perrone M.
33
7.3
Da Cunha L.
6


7.1Caqueret M.
28

6.8Smolcic I.
14
7.0
Jacobo Ramon Naveros
34
6.9
Diego Carlos
3

7.7Gomez V. A.
1
7.4
Butez J.
18
6.4Isaksen G.
29
5.9Lazzari M.
6

6.5Rovella N.
14
6.1Noslin T.
7
5.9Dele-Bashiru F.
23
Hysaj E.
25
Nielsen O.
35
Mandas C.
55
Furlanetto A.
71
Farcomeni V.
17
Tavares N.
9
Pedro
27

6.2Posch S.
11
6.2Douvikas A.
8
6.2Roberto S.
19
6.0Kuhn N.
31
6.2Vojvoda M.
77
Van der Brempt I.
2
Kempf M. O.
99
Cerri A.
22
Mauro Vigorito
4
18
Moreno A.
21
Tornqvist N.
55
Le Borgne A.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Lazio | Como | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 0-3 | ||||
| Rovella N. |
|
89' | ||
| 89' |
|
Gomez V. A. | ||
Dele-Bashiru F.
Taylor K.
|
|
85' | ||
| 81' |
|
Douvikas A.
Paz Martinez N.
|
||
| 81' |
|
Kuhn N.
Rodriguez J.
|
||
| 75' |
|
Posch S. | ||
| 74' |
|
Vojvoda M.
Baturina M.
|
||
| 65' |
|
Roberto S.
Caqueret M.
|
||
Lazzari M.
Pellegrini Lu.
|
|
64' | ||
| Pellegrini Lu. |
|
58' | ||
Rovella N.
Cataldi D.
|
|
53' | ||
Isaksen G.
Cancellieri M.
|
|
53' | ||
Noslin T.
Ratkov P.
|
|
53' | ||
| 49' |
|
0 - 3 Paz Martinez N. (Kiến tạo: Baturina M.) | ||
| 46' |
|
Posch S.
Smolcic I.
|
||
| HT 0-2 | ||||
| Cataldi D. |
|
44' | ||
| Romagnoli A. |
|
42' | ||
| 35' |
|
Paz Martinez N. | ||
| 32' |
|
Caqueret M. (Penalty awarded) | ||
| 24' |
|
0 - 2 Paz Martinez N. (Kiến tạo: Caqueret M.) | ||
| 22' |
|
Smolcic I. | ||
| Zaccagni M. |
|
21' | ||
| 2' |
|
0 - 1 Baturina M. (Kiến tạo: Gomez V. A.) | ||
Thống kê kỹ thuật
- 3 Phạt góc 2
- 0 Phạt góc (HT) 1
- 5 Thẻ vàng 3
- 8 Sút bóng 11
- 4 Sút cầu môn 6
- 77 Tấn công 84
- 29 Tấn công nguy hiểm 24
- 3 Sút ngoài cầu môn 3
- 1 Cản bóng 2
- 9 Đá phạt trực tiếp 13
- 34% TL kiểm soát bóng 66%
- 41% TL kiểm soát bóng(HT) 59%
- 383 Chuyền bóng 757
- 87% TL chuyền bóng thành công 92%
- 14 Phạm lỗi 9
- 1 Việt vị 0
- 8 Đánh đầu 14
- 4 Đánh đầu thành công 7
- 3 Cứu thua 4
- 5 Tắc bóng 8
- 5 Số lần thay người 5
- 3 Rê bóng 9
- 14 Quả ném biên 12
- 14 Tắc bóng thành công 18
- 10 Cắt bóng 5
- 1 Tạt bóng thành công 4
- 0 Kiến tạo 3
- 17 Chuyền dài 21
-
Cú phát bóng
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1.7 | 0.9 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.3 | 0.7 | Bàn thua | 1 |
| 10.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 8 | 11.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 9 |
| 3.7 | Phạt góc | 5.7 | 4.9 | Phạt góc | 5.1 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 2 | 2.5 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 9.3 | Phạm lỗi | 11.3 | 10.4 | Phạm lỗi | 13.1 |
| 49.3% | Kiểm soát bóng | 66.7% | 52.2% | Kiểm soát bóng | 63.2% |
LazioTỷ lệ ghi/mất bànComo
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 14
- 17
- 16
- 8
- 16
- 6
- 12
- 16
- 14
- 17
- 16
- 2
- 13
- 24
- 25
- 11
- 19
- 17
- 12
- 47
- 21
- 13
- 16
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Lazio ( 58 Trận) | Como ( 58 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 7 | 10 | 7 | 4 |
| HT-H / FT-T | 4 | 4 | 6 | 3 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT-T / FT-H | 3 | 0 | 4 | 2 |
| HT-H / FT-H | 8 | 4 | 5 | 3 |
| HT-B / FT-H | 2 | 1 | 0 | 3 |
| HT-T / FT-B | 0 | 1 | 1 | 2 |
| HT-H / FT-B | 0 | 4 | 3 | 6 |
| HT-B / FT-B | 5 | 5 | 3 | 4 |



Youtube
Tiktok