Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
AS Roma 3-4-1-2
4-3-3
US Sassuolo Calcio
99
7.1
Svilar M.
22
7.3Hermoso M.
23

8.0Mancini G.
87
7.0
D.Ghilardi
12
6.3Tsimikas K.
17

8.2Kone M.
61
6.8
N.Pisilli
19
7.3Celik Z.
18



8.6Soule M.
11
5.9Ferguson E.
21
8.2
Dybala P.
20
6.8Fadera A.
99
5.9Pinamonti A.
45
5.7Lauriente A.
35
7.0Lipani L.
18
6.6Matic N.
90
5.9Kone I.
6
5.8
Walukiewicz S.
21
6.2
Idzes J.
80
7.7
T.Muharemović
3
6.3
Doig J.
49
6.5Muric A.
92

7.7El Shaarawy S.
2
6.1Rensch D.
24
6.0J.Ziółkowski
60
6.1Romano A.
43
6.3Wesley
32
Vasquez Llach D. S.
76
Jacopo Mirra
3
Angelino
91
Zelezny R.
77
Lulli E.
68
Arena A.
69
Bah M.
40
5.7Vranckx A.
77
6.0Pierini N.
44
6.1Iannoni E.
9
5.7Cheddira W.
24
6.2Moro L.
17
Y.Paz
14
Skjellerup L.
13
Turati S.
12
Giacomo Satalino
16
G.Zacchi
26
Odenthal C.
31
Tommaso Macchioni
34
Luca Barani
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| AS Roma | US Sassuolo Calcio | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 2-0 | ||||
Romano A.
Soule M.
|
|
88' | ||
J.Ziółkowski
Mancini G.
|
|
88' | ||
Rensch D.
Celik Z.
|
|
87' | ||
| 85' |
|
Matic N. | ||
| 83' |
|
Pierini N.
Lauriente A.
|
||
| 83' |
|
Iannoni E.
Kone I.
|
||
| 83' |
|
Moro L.
Pinamonti A.
|
||
| Soule M. (Kiến tạo: El Shaarawy S.) 2 - 0 |
|
79' | ||
| Kone M. (Kiến tạo: Soule M.) 1 - 0 |
|
76' | ||
| 73' |
|
Cheddira W.
Fadera A.
|
||
| 72' |
|
Vranckx A.
Lipani L.
|
||
Wesley
Tsimikas K.
|
|
63' | ||
| Soule M. (Penalty cancelled) |
|
61' | ||
| 59' |
|
Muric A. | ||
| HT 0-0 | ||||
El Shaarawy S.
Ferguson E.
|
|
39' | ||
| Hermoso M. |
|
23' | ||
| Kone M. |
|
22' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 5 Phạt góc 2
- 2 Phạt góc (HT) 1
- 2 Thẻ vàng 2
- 26 Sút bóng 5
- 6 Sút cầu môn 3
- 146 Tấn công 85
- 86 Tấn công nguy hiểm 23
- 13 Sút ngoài cầu môn 1
- 7 Cản bóng 1
- 16 Đá phạt trực tiếp 15
- 65% TL kiểm soát bóng 35%
- 62% TL kiểm soát bóng(HT) 38%
- 587 Chuyền bóng 325
- 88% TL chuyền bóng thành công 76%
- 15 Phạm lỗi 16
- 2 Việt vị 1
- 28 Đánh đầu 38
- 19 Đánh đầu thành công 14
- 3 Cứu thua 4
- 18 Tắc bóng 14
- 5 Số lần thay người 5
- 8 Rê bóng 6
- 19 Quả ném biên 13
- 23 Tắc bóng thành công 20
- 7 Cắt bóng 11
- 5 Tạt bóng thành công 0
- 2 Kiến tạo 0
- 23 Chuyền dài 31
-
Cú phát bóng
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 0.7 | 1.5 | Bàn thắng | 1.3 |
| 0.7 | Bàn thua | 1.7 | 0.8 | Bàn thua | 1.5 |
| 9.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 16 | 10.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.8 |
| 4.3 | Phạt góc | 4 | 4.3 | Phạt góc | 3.7 |
| 1 | Thẻ vàng | 2.5 | 2.3 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 16 | Phạm lỗi | 11.3 | 14.5 | Phạm lỗi | 11.4 |
| 55% | Kiểm soát bóng | 46.3% | 53.3% | Kiểm soát bóng | 46.7% |
AS RomaTỷ lệ ghi/mất bànUS Sassuolo Calcio
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 17
- 17
- 21
- 12
- 15
- 6
- 17
- 23
- 17
- 13
- 21
- 17
- 17
- 13
- 4
- 20
- 17
- 26
- 4
- 10
- 15
- 22
- 30
- 15
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| AS Roma ( 57 Trận) | US Sassuolo Calcio ( 19 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 10 | 9 | 2 | 1 |
| HT-H / FT-T | 7 | 3 | 1 | 2 |
| HT-B / FT-T | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 0 | 6 | 2 | 3 |
| HT-B / FT-H | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 3 | 4 | 1 | 0 |
| HT-B / FT-B | 4 | 5 | 4 | 3 |



Youtube
Tiktok