Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
99
6.1
Svilar M.
22
7.1
Hermoso M.
24
8.0
J.Ziółkowski
23
7.2Mancini G.
43
7.0Wesley
17
7.8Kone M.
4
7.0Cristante B.
19
6.4
Celik Z.
21
6.8
Dybala P.
18

7.5Soule M.
11


7.9Ferguson E.
9
6.7Vitinha
18
5.5Ekuban C.
15
6.2
Norton-Cuffy B.
17

4.6Malinovsky R.
32

6.5Frendrup M.
77
6.0
Ellertsson M. E.
3
6.9
Martin A.
5
5.8Ostigard L.
34
7.2
S.Otoa
22
5.3Vasquez J.
39
6.5
Daniele Sommariva
61
6.0N.Pisilli
87
6.5D.Ghilardi
92
6.0El Shaarawy S.
2
6.0Rensch D.
9
5.8Dovbyk A.
32
Vasquez Llach D. S.
12
Tsimikas K.
76
Jacopo Mirra
95
Gollini P.
3
Angelino
60
Romano A.
29
6.1Colombo L.
21

7.0Ekhator J.
27
6.5A.Marcandalli
73
6.5P.Masini
40
6.2S.Fini
23
Carboni V.
20
Sabelli S.
35
Lysionok E.
2
Thorsby M.
8
Stanciu N.
30
Cuenca Martinez H. F.
76
Venturino L.
98
Mihelsons R.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| AS Roma | Genoa | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 3-1 | ||||
| 87' |
|
3 - 1 Ekhator J. | ||
Dovbyk A.
Ferguson E.
|
|
85' | ||
Rensch D.
Wesley
|
|
85' | ||
| 79' |
|
P.Masini
Frendrup M.
|
||
D.Ghilardi
Mancini G.
|
|
74' | ||
N.Pisilli
Cristante B.
|
|
74' | ||
| 72' |
|
Ekhator J.
Vitinha
|
||
| 59' |
|
A.Marcandalli
Ostigard L.
|
||
| 59' |
|
Colombo L.
Ekuban C.
|
||
| 59' |
|
S.Fini
Malinovsky R.
|
||
El Shaarawy S.
Soule M.
|
|
57' | ||
| 50' |
|
Frendrup M. | ||
| HT 3-0 | ||||
| Ferguson E. 3 - 0 |
|
31' | ||
| Kone M. (Kiến tạo: Ferguson E.) 2 - 0 |
|
19' | ||
| Soule M. 1 - 0 |
|
14' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 6 Phạt góc 1
- 2 Phạt góc (HT) 0
- 0 Thẻ vàng 1
- 16 Sút bóng 10
- 8 Sút cầu môn 2
- 97 Tấn công 104
- 55 Tấn công nguy hiểm 31
- 3 Sút ngoài cầu môn 5
- 5 Cản bóng 3
- 13 Đá phạt trực tiếp 13
- 61% TL kiểm soát bóng 39%
- 58% TL kiểm soát bóng(HT) 42%
- 564 Chuyền bóng 371
- 84% TL chuyền bóng thành công 77%
- 13 Phạm lỗi 13
- 1 Việt vị 3
- 31 Đánh đầu 33
- 18 Đánh đầu thành công 14
- 1 Cứu thua 5
- 18 Tắc bóng 18
- 5 Số lần thay người 5
- 2 Rê bóng 8
- 20 Quả ném biên 27
- 1 Sút trúng cột dọc 0
- 21 Tắc bóng thành công 22
- 14 Cắt bóng 14
- 2 Tạt bóng thành công 3
- 1 Kiến tạo 0
- 22 Chuyền dài 17
-
Cú phát bóng
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1 | 1.4 | Bàn thắng | 1.3 |
| 0.7 | Bàn thua | 1.3 | 0.7 | Bàn thua | 1.9 |
| 11.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 19 | 11.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.8 |
| 4.7 | Phạt góc | 3 | 4.7 | Phạt góc | 3.5 |
| 3.7 | Thẻ vàng | 0.7 | 3 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 12.7 | Phạm lỗi | 11 | 14 | Phạm lỗi | 12.5 |
| 51.7% | Kiểm soát bóng | 35.7% | 54.9% | Kiểm soát bóng | 42.6% |
AS RomaTỷ lệ ghi/mất bànGenoa
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 17
- 9
- 17
- 14
- 17
- 13
- 17
- 14
- 17
- 25
- 26
- 10
- 21
- 16
- 4
- 16
- 14
- 9
- 4
- 25
- 12
- 25
- 30
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| AS Roma ( 54 Trận) | Genoa ( 54 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 9 | 8 | 1 | 5 |
| HT-H / FT-T | 7 | 3 | 5 | 2 |
| HT-B / FT-T | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 0 | 6 | 6 | 5 |
| HT-B / FT-H | 2 | 0 | 4 | 3 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT-H / FT-B | 3 | 4 | 6 | 5 |
| HT-B / FT-B | 4 | 4 | 5 | 4 |



Youtube
Tiktok