Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
US Sassuolo Calcio 4-3-3
3-5-2
Torino
49
7.0
Muric A.
3
5.3Doig J.
80
6.8
T.Muharemović
21
6.3Idzes J.
6
5.9Walukiewicz S.
90
6.2
Kone I.
18
6.1Matic N.
40
6.4Vranckx A.
45
6.1Lauriente A.
9
6.1Cheddira W.
7
6.3Volpato C.
91
6.0Zapata D.
19

6.8Adams C.
16
6.8
Pedersen M.
10
7.5Vlasic N.
66
6.6Gineitis G.
32
6.6Asllani K.
20
6.7
Lazaro V.
61
7.5Tameze A.
13
7.6
Maripan G.
44
7.1
Ismajli A.
1
6.8
Paleari A.
20
5.9Fadera A.
5
6.1Cande F.
77
5.9Pierini N.
35
6.0Lipani L.
24
5.9Moro L.
13
Turati S.
12
Giacomo Satalino
16
G.Zacchi
44
Iannoni E.
26
Odenthal C.
18
6.7Simeone G.
26
6.0Ngonge C.
34
6.3Biraghi C.
22
6.3Casadei C.
8

6.9Ilic I.
25
Nkounkou N.
21
A.Dembélé
7
Aboukhlal Z.
71
Popa M.
15
Sazonov S.
92
Nije E.
6
Ilkhan E.
81
Israel F.
14
Anjorin F.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| US Sassuolo Calcio | Torino | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 0-1 | ||||
| 88' |
|
Biraghi C.
Asllani K.
|
||
| 88' |
|
Casadei C.
Tameze A.
|
||
| 85' |
|
Ngonge C.
Adams C.
|
||
Pierini N.
Lauriente A.
|
|
79' | ||
Fadera A.
Volpato C.
|
|
78' | ||
Cande F.
Doig J.
|
|
78' | ||
| Idzes J. |
|
76' | ||
| 72' |
|
Ilic I. | ||
| 66' |
|
0 - 1 Vlasic N. | ||
Lipani L.
Vranckx A.
|
|
63' | ||
Moro L.
Cheddira W.
|
|
63' | ||
| 58' |
|
Ilic I.
Gineitis G.
|
||
| 58' |
|
Simeone G.
Zapata D.
|
||
| HT 0-0 | ||||
| Walukiewicz S. |
|
38' | ||
| Matic N. |
|
32' | ||
| 25' |
|
Adams C. (Penalty cancelled) | ||
Thống kê kỹ thuật
- 2 Phạt góc 3
- 3 Thẻ vàng 1
- 7 Sút bóng 10
- 1 Sút cầu môn 5
- 107 Tấn công 103
- 33 Tấn công nguy hiểm 27
- 5 Sút ngoài cầu môn 4
- 1 Cản bóng 1
- 17 Đá phạt trực tiếp 14
- 53% TL kiểm soát bóng 47%
- 51% TL kiểm soát bóng(HT) 49%
- 462 Chuyền bóng 399
- 81% TL chuyền bóng thành công 77%
- 15 Phạm lỗi 17
- 3 Việt vị 0
- 41 Đánh đầu 41
- 16 Đánh đầu thành công 25
- 4 Cứu thua 1
- 4 Tắc bóng 16
- 5 Số lần thay người 5
- 2 Rê bóng 2
- 22 Quả ném biên 19
- 6 Tắc bóng thành công 22
- 9 Cắt bóng 8
- 2 Tạt bóng thành công 2
- 28 Chuyền dài 19
-
Cú phát bóng
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.3 | 1.4 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.7 | Bàn thua | 1.7 | 1.1 | Bàn thua | 1.6 |
| 13.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.3 | 13.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.8 |
| 4.7 | Phạt góc | 4.7 | 4.2 | Phạt góc | 4.3 |
| 2 | Thẻ vàng | 2 | 2.2 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 19.3 | 13 | Phạm lỗi | 14.7 |
| 39.3% | Kiểm soát bóng | 44.7% | 46% | Kiểm soát bóng | 43% |
US Sassuolo CalcioTỷ lệ ghi/mất bànTorino
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 17
- 6
- 16
- 8
- 9
- 18
- 19
- 22
- 15
- 18
- 22
- 28
- 13
- 18
- 19
- 16
- 23
- 24
- 2
- 16
- 21
- 15
- 19
- 10
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| US Sassuolo Calcio ( 15 Trận) | Torino ( 53 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 2 | 1 | 5 | 2 |
| HT-H / FT-T | 1 | 2 | 3 | 3 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT-H / FT-H | 1 | 2 | 7 | 5 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 1 | 3 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 0 | 2 | 3 |
| HT-B / FT-B | 3 | 3 | 6 | 8 |



Youtube
Tiktok