Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
16
6.7
Di Gregorio M.
6
6.7
Kelly L.
3
7.2Bremer
15
6.7
Kalulu P.
27

7.5Cambiaso A.
19
6.9
Thuram K.
5
7.1
Locatelli M.
22

7.4McKennie W.
10

7.2K.Yıldız
7


7.4Conceicao F.
20

7.4Openda L.
21
6.2Dybala P.
18

5.8Soule M.
7
6.5Pellegrini Lo.
19
6.1
Celik Z.
4
6.3Cristante B.
17
6.6Kone M.
43
6.9
Wesley
23
6.5
Mancini G.
24
6.5
J.Ziółkowski
2
6.5
Rensch D.
99
7.4
Svilar M.
30
6.0David J.
21
6.0Miretti F.
24
5.9Rugani D.
18
5.9Kostic F.
11

5.4Zhegrova E.
1
Perin M.
17
Adzic V.
14
Milik A.
25
Joao Mario
40
Rouhi J.
42
Simone Scaglia
44
Felipe P.
11
6.4Ferguson E.
35

7.0Baldanzi T.
92
6.1El Shaarawy S.
31

5.9Bailey L.
32
Vasquez Llach D. S.
12
Tsimikas K.
61
N.Pisilli
87
D.Ghilardi
76
Jacopo Mirra
95
Gollini P.
22
Hermoso M.
3
Angelino
69
Bah M.
66
Buba Sangaré
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Juventus | AS Roma | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 2-1 | ||||
Miretti F.
K.Yıldız
|
|
89' | ||
Kostic F.
Cambiaso A.
|
|
89' | ||
| McKennie W. |
|
87' | ||
| 84' |
|
Cristante B. | ||
David J.
Openda L.
|
|
82' | ||
| 75' |
|
2 - 1 Baldanzi T. | ||
| 73' |
|
El Shaarawy S.
Bailey L.
|
||
| Openda L. (Kiến tạo: McKennie W.) 2 - 0 |
|
70' | ||
| 65' |
|
Kone M. | ||
Rugani D.
Bremer
|
|
61' | ||
Zhegrova E.
Conceicao F.
|
|
61' | ||
| 56' |
|
Ferguson E.
Soule M.
|
||
| 56' |
|
Baldanzi T.
Dybala P.
|
||
| 53' |
|
Bailey L.
Pellegrini Lo.
|
||
| HT 1-0 | ||||
| Conceicao F. (Kiến tạo: Cambiaso A.) 1 - 0 |
|
44' | ||
| Conceicao F. |
|
24' | ||
| 21' |
|
Soule M. | ||
Thống kê kỹ thuật
- 2 Phạt góc 4
- 1 Phạt góc (HT) 1
- 2 Thẻ vàng 3
- 13 Sút bóng 14
- 9 Sút cầu môn 5
- 87 Tấn công 128
- 54 Tấn công nguy hiểm 61
- 3 Sút ngoài cầu môn 5
- 1 Cản bóng 4
- 13 Đá phạt trực tiếp 14
- 41% TL kiểm soát bóng 59%
- 45% TL kiểm soát bóng(HT) 55%
- 398 Chuyền bóng 577
- 81% TL chuyền bóng thành công 88%
- 14 Phạm lỗi 13
- 2 Việt vị 0
- 31 Đánh đầu 33
- 17 Đánh đầu thành công 15
- 4 Cứu thua 7
- 16 Tắc bóng 16
- 5 Số lần thay người 4
- 7 Rê bóng 5
- 29 Quả ném biên 23
- 1 Sút trúng cột dọc 0
- 25 Tắc bóng thành công 20
- 5 Cắt bóng 8
- 1 Tạt bóng thành công 2
- 2 Kiến tạo 0
- 12 Chuyền dài 15
-
Cú phát bóng
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.3 | 1.5 | Bàn thắng | 1.5 |
| 0.7 | Bàn thua | 0.3 | 0.8 | Bàn thua | 0.6 |
| 11 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.3 | 9.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.2 |
| 5.7 | Phạt góc | 3.7 | 5.2 | Phạt góc | 5.2 |
| 1 | Thẻ vàng | 3 | 1.3 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 13.7 | 13.3 | Phạm lỗi | 13.5 |
| 53.3% | Kiểm soát bóng | 49.7% | 54.9% | Kiểm soát bóng | 55% |
JuventusTỷ lệ ghi/mất bànAS Roma
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 16
- 15
- 22
- 14
- 16
- 17
- 18
- 12
- 21
- 7
- 22
- 17
- 21
- 17
- 4
- 23
- 11
- 15
- 0
- 21
- 11
- 25
- 31
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Juventus ( 53 Trận) | AS Roma ( 53 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 7 | 6 | 9 | 8 |
| HT-H / FT-T | 7 | 4 | 7 | 3 |
| HT-B / FT-T | 1 | 0 | 2 | 1 |
| HT-T / FT-H | 2 | 3 | 0 | 1 |
| HT-H / FT-H | 5 | 7 | 0 | 6 |
| HT-B / FT-H | 3 | 1 | 2 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 0 | 3 | 4 |
| HT-B / FT-B | 1 | 5 | 4 | 3 |



Youtube
Tiktok