Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
1
5.4
Butez J.
18
6.1Moreno A.
2

6.6Kempf M. O.
14
6.4Jacobo Ramon Naveros
77
6.1
Van der Brempt I.
33
6.2Da Cunha L.
23
6.2
Perrone M.
20

7.1Baturina M.
10
7.8Paz Martinez N.
31
6.1Vojvoda M.
11
6.0
Douvikas A.
10

7.2Leao R.
18

7.1Nkunku C.
56
6.6Saelemaekers A.
19
6.6Fofana Y.
14
6.7Modric L.
12
2
9.2
9.2Rabiot A.
33
6.9
D.Bartesaghi
23
6.5
Tomori F.
46
6.4
Gabbia M.
5
6.3
De Winter K.
16
8.2
Maignan M.
34
6.2Diego Carlos
6
6.4Caqueret M.
17
6.5Rodriguez J.
8
5.9Roberto S.
19
6.4Kuhn N.
27
Posch S.
28
Smolcic I.
99
Cerri A.
22
Mauro Vigorito
4
A.Dossena
3
Gomez V. A.
21
Tornqvist N.
55
Le Borgne A.
9
6.0Fullkrug N.
4
6.3Ricci S.
24
6.1Athekame Z.
30
6.2Jashari A.
8
6.0Loftus-Cheek R.
2
Estupinan P.
27
D.Odogu
1
Terracciano P.
96
Lorenzo Torriani
35
Dutu M.
11
Pulisic C.
38
Castiello A.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Como | AC Milan | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-3 | ||||
| Jacobo Ramon Naveros |
|
90+1' | ||
| 88' |
|
1 - 3 Rabiot A. | ||
| 86' |
|
Jashari A.
Modric L.
|
||
| 86' |
|
Athekame Z.
Saelemaekers A.
|
||
Roberto S.
Moreno A.
|
|
76' | ||
| 70' |
|
Ricci S.
Fofana Y.
|
||
| 70' |
|
Loftus-Cheek R.
Leao R.
|
||
Kuhn N.
Vojvoda M.
|
|
66' | ||
| 63' |
|
Fullkrug N.
Nkunku C.
|
||
Caqueret M.
Da Cunha L.
|
|
60' | ||
Rodriguez J.
Baturina M.
|
|
60' | ||
| 55' |
|
1 - 2 Rabiot A. (Kiến tạo: Leao R.) | ||
Diego Carlos
Kempf M. O.
|
|
46' | ||
| HT 1-1 | ||||
| 45+1' |
|
1 - 1 Nkunku C. | ||
| Kempf M. O. (Kiến tạo: Baturina M.) 1 - 0 |
|
10' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 8 Phạt góc 4
- 3 Phạt góc (HT) 1
- 1 Thẻ vàng 0
- 18 Sút bóng 7
- 8 Sút cầu môn 4
- 137 Tấn công 57
- 66 Tấn công nguy hiểm 18
- 7 Sút ngoài cầu môn 3
- 3 Cản bóng 0
- 5 Đá phạt trực tiếp 6
- 68% TL kiểm soát bóng 32%
- 62% TL kiểm soát bóng(HT) 38%
- 661 Chuyền bóng 320
- 93% TL chuyền bóng thành công 79%
- 7 Phạm lỗi 5
- 0 Việt vị 3
- 1 Đánh đầu 3
- 8 Đánh đầu thành công 8
- 1 Cứu thua 8
- 5 Tắc bóng 10
- 5 Số lần thay người 5
- 12 Rê bóng 5
- 17 Quả ném biên 11
- 1 Sút trúng cột dọc 0
- 12 Tắc bóng thành công 20
- 7 Cắt bóng 7
- 7 Tạt bóng thành công 2
- 1 Kiến tạo 1
- 16 Chuyền dài 13
-
Cú phát bóng
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1 | 1.5 | Bàn thắng | 1.3 |
| 0.3 | Bàn thua | 0.7 | 0.7 | Bàn thua | 0.9 |
| 7 | Bị sút trúng mục tiêu | 11 | 9.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.9 |
| 4 | Phạt góc | 8 | 4.5 | Phạt góc | 5 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.7 | 2.3 | Thẻ vàng | 2 |
| 13 | Phạm lỗi | 11.3 | 14 | Phạm lỗi | 10.2 |
| 64.7% | Kiểm soát bóng | 54.3% | 61.9% | Kiểm soát bóng | 53.8% |
ComoTỷ lệ ghi/mất bànAC Milan
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 12
- 17
- 16
- 14
- 11
- 14
- 13
- 19
- 16
- 14
- 10
- 12
- 25
- 25
- 20
- 17
- 14
- 14
- 20
- 25
- 18
- 14
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Como ( 57 Trận) | AC Milan ( 57 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 7 | 4 | 7 | 4 |
| HT-H / FT-T | 6 | 3 | 7 | 8 |
| HT-B / FT-T | 0 | 2 | 1 | 2 |
| HT-T / FT-H | 4 | 2 | 2 | 3 |
| HT-H / FT-H | 5 | 3 | 5 | 3 |
| HT-B / FT-H | 0 | 3 | 3 | 0 |
| HT-T / FT-B | 1 | 2 | 0 | 1 |
| HT-H / FT-B | 2 | 6 | 2 | 3 |
| HT-B / FT-B | 3 | 4 | 2 | 4 |



Youtube
Tiktok