Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
99
6.9
Svilar M.
22
7.1
Hermoso M.
5
7.0
Ndicka E.
23
7.1Mancini G.
2
7.2
Rensch D.
17
6.7
Kone M.
4
6.8
Cristante B.
43

8.3Wesley
7
6.4Pellegrini Lo.
18

7.4Soule M.
11
6.5
Ferguson E.
20
6.2Baturina M.
42

6.5J.Addai
10
6.2Paz Martinez N.
38
6.3Diao A.
6
6.3Caqueret M.
33
6.0
Da Cunha L.
28
6.4Smolcic I.
14
7.0Jacobo Ramon Naveros
2
7.2
Kempf M. O.
3
6.1
Gomez V. A.
1
6.4
Butez J.
92

6.0El Shaarawy S.
31
6.1Bailey L.
21
Dybala P.
32
Vasquez Llach D. S.
12
Tsimikas K.
35
Baldanzi T.
95
Gollini P.
61
N.Pisilli
87
D.Ghilardi
24
J.Ziółkowski
3
Angelino
69
Bah M.
27
6.3Posch S.
77
6.1Van der Brempt I.
11
5.7Douvikas A.
17
6.3Rodriguez J.
19
5.9Kuhn N.
34
Diego Carlos
44
Cavlina N.
99
Cerri A.
22
Mauro Vigorito
18
Moreno A.
55
Le Borgne A.
31
Vojvoda M.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| AS Roma | Como | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-0 | ||||
| 90+5' |
|
Jacobo Ramon Naveros | ||
| Wesley |
|
89' | ||
| El Shaarawy S. |
|
88' | ||
Bailey L.
Soule M.
|
|
82' | ||
| 79' |
|
Van der Brempt I.
Smolcic I.
|
||
| 79' |
|
Kuhn N.
Baturina M.
|
||
El Shaarawy S.
Pellegrini Lo.
|
|
73' | ||
| 65' |
|
Rodriguez J.
J.Addai
|
||
| 65' |
|
Posch S.
Caqueret M.
|
||
| Wesley (Kiến tạo: Soule M.) 1 - 0 |
|
60' | ||
| 59' |
|
Paz Martinez N. | ||
| Mancini G. |
|
58' | ||
| 55' |
|
J.Addai | ||
| HT 0-0 | ||||
| 37' |
|
Douvikas A.
Diao A.
|
||
Thống kê kỹ thuật
- 6 Phạt góc 3
- 5 Phạt góc (HT) 1
- 3 Thẻ vàng 3
- 14 Sút bóng 13
- 4 Sút cầu môn 1
- 108 Tấn công 72
- 57 Tấn công nguy hiểm 34
- 4 Sút ngoài cầu môn 5
- 6 Cản bóng 7
- 8 Đá phạt trực tiếp 16
- 53% TL kiểm soát bóng 47%
- 56% TL kiểm soát bóng(HT) 44%
- 395 Chuyền bóng 354
- 82% TL chuyền bóng thành công 79%
- 16 Phạm lỗi 8
- 3 Việt vị 1
- 24 Đánh đầu 26
- 10 Đánh đầu thành công 15
- 1 Cứu thua 3
- 13 Tắc bóng 9
- 2 Số lần thay người 5
- 8 Rê bóng 9
- 27 Quả ném biên 24
- 0 Sút trúng cột dọc 1
- 21 Tắc bóng thành công 15
- 8 Cắt bóng 11
- 6 Tạt bóng thành công 2
- 1 Kiến tạo 0
- 29 Chuyền dài 17
-
Cú phát bóng
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 2.3 | 1.5 | Bàn thắng | 1.4 |
| 0.7 | Bàn thua | 1.7 | 0.6 | Bàn thua | 0.8 |
| 10.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 11 | 11 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.3 |
| 3 | Phạt góc | 4 | 5.2 | Phạt góc | 3.9 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.6 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 13 | Phạm lỗi | 11 | 13.5 | Phạm lỗi | 14.7 |
| 50.7% | Kiểm soát bóng | 62% | 55.6% | Kiểm soát bóng | 60.9% |
AS RomaTỷ lệ ghi/mất bànComo
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 10
- 22
- 18
- 19
- 12
- 18
- 12
- 21
- 25
- 22
- 12
- 19
- 14
- 4
- 18
- 11
- 14
- 0
- 21
- 11
- 21
- 31
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| AS Roma ( 52 Trận) | Como ( 52 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 9 | 8 | 6 | 3 |
| HT-H / FT-T | 6 | 3 | 6 | 2 |
| HT-B / FT-T | 2 | 1 | 0 | 2 |
| HT-T / FT-H | 0 | 1 | 4 | 2 |
| HT-H / FT-H | 0 | 6 | 4 | 3 |
| HT-B / FT-H | 2 | 0 | 0 | 3 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT-H / FT-B | 3 | 4 | 2 | 5 |
| HT-B / FT-B | 4 | 3 | 3 | 4 |



Youtube
Tiktok