Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Inter Milan 3-5-2
3-5-2
AC Milan
1
6.5
Sommer Y.
95
6.8
Bastoni A.
15

7.0Acerbi F.
25
6.8
Akanji M.
32
6.3
Dimarco F.
8
6.3
P.Sučić
20


6.3Calhanoglu H.
23
6.4Barella N.
30
6.5
Carlos Augusto
9
7.3Thuram M.
10
6.3Martinez La.
10

6.2Leao R.
11

7.2Pulisic C.
56
7.1
Saelemaekers A.
19
6.5Fofana Y.
14
6.6
Modric L.
12
6.8
Rabiot A.
33
6.5
D.Bartesaghi
23
7.4
Tomori F.
46
7.0
Gabbia M.
31
6.7Pavlovic S.
16
9.1Maignan M.
17
6.2Diouf A.
14
6.0Bonny A.
94
5.9F.Esposito
7
6.2Zielinski P.
11
Luis Henrique
31
Bisseck Y. A.
16
Frattesi D.
40
Alessandro Calligaris
6
de Vrij S.
13
Martinez J.
43
Cocchi M.
51
Alexiou C.
18
5.9Nkunku C.
4
6.0Ricci S.
8
6.1Loftus-Cheek R.
5
De Winter K.
2
Estupinan P.
27
D.Odogu
1
Terracciano P.
37
Pittarella M.
30
Jashari A.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Inter Milan | AC Milan | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 0-1 | ||||
| 86' |
|
Loftus-Cheek R.
Leao R.
|
||
Diouf A.
Acerbi F.
|
|
85' | ||
F.Esposito
Barella N.
|
|
85' | ||
| 78' |
|
Nkunku C.
Pulisic C.
|
||
| 78' |
|
Ricci S.
Fofana Y.
|
||
Zielinski P.
Calhanoglu H.
|
|
78' | ||
| Calhanoglu H. |
|
74' | ||
| 72' |
|
Pavlovic S. | ||
| Thuram M. (Penalty awarded) |
|
71' | ||
Bonny A.
Martinez La.
|
|
66' | ||
| Calhanoglu H. |
|
61' | ||
| 54' |
|
0 - 1 Pulisic C. | ||
| HT 0-0 | ||||
| 45+1' |
|
Leao R. | ||
Thống kê kỹ thuật
- 9 Phạt góc 1
- 4 Phạt góc (HT) 0
- 1 Thẻ vàng 2
- 20 Sút bóng 7
- 6 Sút cầu môn 3
- 67 Tấn công 72
- 84 Tấn công nguy hiểm 41
- 8 Sút ngoài cầu môn 4
- 6 Cản bóng 0
- 8 Đá phạt trực tiếp 7
- 64% TL kiểm soát bóng 36%
- 58% TL kiểm soát bóng(HT) 42%
- 625 Chuyền bóng 360
- 90% TL chuyền bóng thành công 83%
- 7 Phạm lỗi 9
- 2 Việt vị 3
- 31 Đánh đầu 19
- 15 Đánh đầu thành công 10
- 2 Cứu thua 6
- 7 Tắc bóng 7
- 4 Số lần thay người 3
- 6 Rê bóng 4
- 21 Quả ném biên 11
- 2 Sút trúng cột dọc 0
- 12 Tắc bóng thành công 13
- 5 Cắt bóng 7
- 9 Tạt bóng thành công 0
- 25 Chuyền dài 18
-
Cú phát bóng
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 1.3 | 2.3 | Bàn thắng | 1.7 |
| 0.7 | Bàn thua | 1 | 0.7 | Bàn thua | 0.7 |
| 8 | Bị sút trúng mục tiêu | 17 | 9.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.2 |
| 6.7 | Phạt góc | 4.7 | 6.2 | Phạt góc | 4.5 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.5 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 13 | Phạm lỗi | 10 | 12.9 | Phạm lỗi | 10.2 |
| 64.3% | Kiểm soát bóng | 46% | 59.1% | Kiểm soát bóng | 52.2% |
Inter MilanTỷ lệ ghi/mất bànAC Milan
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 13
- 14
- 20
- 14
- 9
- 14
- 10
- 17
- 16
- 20
- 10
- 19
- 18
- 11
- 23
- 15
- 18
- 14
- 23
- 19
- 24
- 25
- 13
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Inter Milan ( 49 Trận) | AC Milan ( 49 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 11 | 9 | 6 | 4 |
| HT-H / FT-T | 6 | 5 | 6 | 6 |
| HT-B / FT-T | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT-T / FT-H | 3 | 2 | 2 | 3 |
| HT-H / FT-H | 1 | 2 | 4 | 2 |
| HT-B / FT-H | 0 | 1 | 2 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT-H / FT-B | 1 | 3 | 2 | 3 |
| HT-B / FT-B | 2 | 2 | 2 | 4 |



Youtube
Tiktok