Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
30
6.1
Falcone W.
25
6.9
Gallo A.
44
7.3
Tiago Gabriel
4
6.3Kialonda Gaspar
17
6.3
Veiga D.
10
6.7Medon Berisha
20
6.5Ramadani Y.
29
6.1Coulibaly L.
19
6.3Banda L.
22

5.4Camarda F.
50
5.8Pierotti S.
21
6.5Politano M.
27
6.1Lucca L.
70
6.8Lang N.
99
8.0Anguissa A. Z.
6
7.5
Gilmour B.
20
6.7Elmas E.
22
7.0
Di Lorenzo G.
5
6.9
Juan Jesus
4
6.8
Buongiorno A.
17

6.7Olivera M.
32
7.7Milinkovic-Savic V.
75
6.4Pierret B.
93
6.3Maleh Y.
9
6.1Stulic N.
7
6.2Tete Morente
11

5.7Ndri K.
32
Jasper Samooja
77
Kaba M.
1
Fruchtl C.
5
Siebert J.
14
Helgason T. J.
3
Ndaba C.
6
Sala A.
21
Christ-Owen Kouassi
80
Kovac N.
7

7.3Neres D.
19
5.7Hojlund R.
37
6.3Spinazzola L.
3
6.5Gutierrez M.
8
6.1McTominay S.
30
Mazzocchi P.
35
Luca Marianucci
26
Antonio Vergara
69
Giuseppe Ambrosino
25
Mathias Ferrante
14
Contini N.
31
Beukema S.
13
Rrahmani A.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Lecce | Napoli | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 0-1 | ||||
| Ndri K. |
|
88' | ||
| 85' |
|
Gutierrez M.
Elmas E.
|
||
Pierret B.
Medon Berisha
|
|
77' | ||
Maleh Y.
Coulibaly L.
|
|
77' | ||
Stulic N.
Camarda F.
|
|
70' | ||
| 69' |
|
0 - 1 Anguissa A. Z. (Kiến tạo: Neres D.) | ||
Ndri K.
Banda L.
|
|
65' | ||
| Ramadani Y. |
|
62' | ||
| 61' |
|
Spinazzola L.
Olivera M.
|
||
| 61' |
|
McTominay S.
Politano M.
|
||
| 61' |
|
Hojlund R.
Lucca L.
|
||
| Camarda F. |
|
56' | ||
| Kialonda Gaspar (Penalty awarded) |
|
54' | ||
| 48' |
|
Neres D.
Lang N.
|
||
Tete Morente
Pierotti S.
|
|
46' | ||
| HT 0-0 | ||||
| 26' |
|
Olivera M. | ||
Thống kê kỹ thuật
- 3 Phạt góc 5
- 0 Phạt góc (HT) 2
- 2 Thẻ vàng 1
- 7 Sút bóng 14
- 2 Sút cầu môn 3
- 86 Tấn công 103
- 35 Tấn công nguy hiểm 60
- 3 Sút ngoài cầu môn 5
- 2 Cản bóng 6
- 13 Đá phạt trực tiếp 10
- 41% TL kiểm soát bóng 59%
- 33% TL kiểm soát bóng(HT) 67%
- 362 Chuyền bóng 520
- 80% TL chuyền bóng thành công 87%
- 10 Phạm lỗi 14
- 1 Việt vị 0
- 17 Đánh đầu 1
- 12 Đánh đầu thành công 12
- 2 Cứu thua 2
- 11 Tắc bóng 18
- 2 Rê bóng 10
- 20 Quả ném biên 28
- 29 Tắc bóng thành công 23
- 9 Cắt bóng 11
- 4 Tạt bóng thành công 4
- 0 Kiến tạo 1
- 19 Chuyền dài 17
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1.7 | 0.9 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1 | Bàn thua | 2.7 | 1.6 | Bàn thua | 1.7 |
| 9 | Bị sút trúng mục tiêu | 15.3 | 13.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.3 |
| 8 | Phạt góc | 6.7 | 4.9 | Phạt góc | 6.6 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.1 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 14.7 | Phạm lỗi | 11 | 11.2 | Phạm lỗi | 11.6 |
| 48% | Kiểm soát bóng | 51% | 41.8% | Kiểm soát bóng | 54.1% |
LecceTỷ lệ ghi/mất bànNapoli
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 22
- 19
- 7
- 8
- 16
- 21
- 11
- 5
- 16
- 13
- 21
- 32
- 9
- 17
- 15
- 13
- 12
- 17
- 21
- 10
- 22
- 11
- 23
- 29
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Lecce ( 46 Trận) | Napoli ( 46 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 2 | 3 | 10 | 9 |
| HT-H / FT-T | 2 | 2 | 5 | 2 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 3 | 1 |
| HT-T / FT-H | 1 | 1 | 0 | 2 |
| HT-H / FT-H | 6 | 4 | 2 | 5 |
| HT-B / FT-H | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT-T / FT-B | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 3 | 5 | 1 | 2 |
| HT-B / FT-B | 7 | 7 | 1 | 2 |



Youtube
Tiktok