Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
16
6.1Di Gregorio M.
6
6.9
Kelly L.
4
7.6Gatti F.
15
6.4
Kalulu P.
5
6.6Locatelli M.
18
7.8Kostic F.
10


7.5Kenan Yildiz
22
6.3
McKennie W.
27
8.1Cambiaso A.
9

8.0Vlahovic D.
20
6.5Openda L.
9
6.1Davis K.
10

7.1Zaniolo N.
19
6.0Ehizibue K.
24

6.1Piotrowski J.
8
5.8
Karlstrom J.
14
6.4Arthur Atta
11
6.2
Kamara H.
2
5.4Saba Goglichidze
27
5.9
Kabasele C.
28
6.7
Solet O.
40
8.2
Okoye M.
30
6.1David J.
24
6.2Rugani D.
8
6.1Koopmeiners T.
21
Miretti F.
1
Perin M.
17
Adzic V.
25
Joao Mario
7
Conceicao F.
11
Zhegrova E.
45
Mangiapoco S.
44
Felipe P.
59
6.1Zanoli A.
18
6.1Buksa A.
4

6.0Lovric S.
38

5.8Miller L.
15
5.8Bayo V.
77
Modesto R.
13
Nicolò Bertola
93
Padelli D.
16
Palma M.
32
Ekkelenkamp J.
90
Razvan Sava
7
Gueye I.
6
Zarraga O.
33
Zemura J.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Juventus | Udinese | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 3-1 | ||||
| Kenan Yildiz 3 - 1 |
|
90+5' | ||
| Kenan Yildiz (Penalty awarded) |
|
90+4' | ||
| Di Gregorio M. |
|
90' | ||
Rugani D.
Kostic F.
|
|
89' | ||
Koopmeiners T.
Vlahovic D.
|
|
89' | ||
| 82' |
|
Miller L. | ||
| 79' |
|
Lovric S. | ||
David J.
Openda L.
|
|
77' | ||
| 74' |
|
Miller L.
Arthur Atta
|
||
| 74' |
|
Zanoli A.
Ehizibue K.
|
||
| Gatti F. (Kiến tạo: Cambiaso A.) 2 - 1 |
|
67' | ||
| 58' |
|
Lovric S.
Piotrowski J.
|
||
| 58' |
|
Bayo V.
Zaniolo N.
|
||
| HT 1-1 | ||||
| 45+2' |
|
Piotrowski J. | ||
| 45+1' |
|
1 - 1 Zaniolo N. | ||
| 38' |
|
Buksa A.
Davis K.
|
||
| Vlahovic D. 1 - 0 |
|
5' | ||
| 3' |
|
Saba Goglichidze | ||
Thống kê kỹ thuật
- 8 Phạt góc 4
- 3 Phạt góc (HT) 1
- 1 Thẻ vàng 4
- 25 Sút bóng 8
- 11 Sút cầu môn 2
- 80 Tấn công 73
- 58 Tấn công nguy hiểm 28
- 7 Sút ngoài cầu môn 3
- 7 Cản bóng 3
- 11 Đá phạt trực tiếp 12
- 57% TL kiểm soát bóng 43%
- 54% TL kiểm soát bóng(HT) 46%
- 443 Chuyền bóng 345
- 85% TL chuyền bóng thành công 80%
- 12 Phạm lỗi 13
- 2 Việt vị 0
- 1 Đánh đầu 20
- 16 Đánh đầu thành công 14
- 1 Cứu thua 9
- 7 Tắc bóng 7
- 4 Rê bóng 6
- 19 Quả ném biên 14
- 1 Sút trúng cột dọc 0
- 14 Tắc bóng thành công 14
- 4 Cắt bóng 5
- 8 Tạt bóng thành công 2
- 1 Kiến tạo 0
- 35 Chuyền dài 26
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | Bàn thắng | 1.7 | 1.3 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.3 | 1.5 | Bàn thua | 1.3 |
| 17.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.7 | 14.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.5 |
| 4.3 | Phạt góc | 5 | 5.2 | Phạt góc | 4 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.7 | Thẻ vàng | 2 |
| 17 | Phạm lỗi | 13 | 14.3 | Phạm lỗi | 12.6 |
| 49.7% | Kiểm soát bóng | 50.7% | 54.4% | Kiểm soát bóng | 50.1% |
JuventusTỷ lệ ghi/mất bànUdinese
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 7
- 12
- 13
- 14
- 23
- 19
- 7
- 14
- 23
- 7
- 23
- 14
- 23
- 21
- 21
- 18
- 15
- 17
- 10
- 22
- 5
- 21
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Juventus ( 46 Trận) | Udinese ( 46 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 6 | 5 | 6 | 4 |
| HT-H / FT-T | 6 | 3 | 2 | 1 |
| HT-B / FT-T | 1 | 0 | 0 | 2 |
| HT-T / FT-H | 2 | 2 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-H | 4 | 7 | 3 | 4 |
| HT-B / FT-H | 3 | 1 | 1 | 2 |
| HT-T / FT-B | 0 | 1 | 3 | 2 |
| HT-H / FT-B | 0 | 0 | 2 | 2 |
| HT-B / FT-B | 1 | 4 | 5 | 6 |



Youtube
Tiktok