Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
99
6.5
Svilar M.
5
7.0
Ndicka E.
23
6.6
Mancini G.
22
6.6Hermoso M.
3

6.2Angelino
4
6.2Cristante B.
17
6.4
Kone M.
43
6.5Wesley Vinicius
8
6.2Neil El Aynaoui
21
6.4Dybala P.
18
6.5
Soule M.
26

6.7Ngonge C.
18

7.5Simeone G.
10
6.8Vlasic N.
20
6.6
Lazaro V.
22
6.5Casadei C.
32

6.9Asllani K.
34
7.2
Biraghi C.
23
7.0
Coco S.
13
8.2
Maripan G.
44
7.0Ismajli A.
81
7.7
Israel F.
35
6.2Baldanzi T.
11
6.1Ferguson E.
61
6.2Niccolo Pisilli
19
6.2Celik Z.
92
6.4El Shaarawy S.
32
Devis Vásquez
95
Gollini P.
12
Tsimikas K.
2
Rensch D.
87
Daniele Ghilardi
24
Jan Ziolkowski
7
Pellegrini Lo.
9
Dovbyk A.
8
6.1Ilic I.
19
6.5Adams C.
7

6.5Aboukhlal Z.
61
6.2Tameze A.
14
6.1Anjorin F.
71
Popa M.
1
Paleari A.
16
Pedersen M.
25
Nkounkou N.
6
Ilkhan E.
66
Gineitis G.
21
Ali Dembele
92
Nije E.
91
Zapata D.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| AS Roma | Torino | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 0-1 | ||||
| 84' |
|
Anjorin F.
Vlasic N.
|
||
| 81' |
|
Aboukhlal Z. | ||
| 80' |
|
Tameze A.
Asllani K.
|
||
Celik Z.
Hermoso M.
|
|
79' | ||
El Shaarawy S.
Angelino
|
|
79' | ||
| Angelino |
|
77' | ||
| 65' |
|
Aboukhlal Z.
Ngonge C.
|
||
Niccolo Pisilli
Cristante B.
|
|
65' | ||
| 64' |
|
Adams C.
Simeone G.
|
||
| 64' |
|
Ilic I.
Casadei C.
|
||
| 59' |
|
0 - 1 Simeone G. (Kiến tạo: Ngonge C.) | ||
| Wesley Vinicius |
|
52' | ||
Ferguson E.
Neil El Aynaoui
|
|
46' | ||
Baldanzi T.
Dybala P.
|
|
46' | ||
| HT 0-0 | ||||
| 35' |
|
Ismajli A. | ||
| 32' |
|
Asllani K. | ||
Thống kê kỹ thuật
- 7 Phạt góc 4
- 3 Phạt góc (HT) 1
- 2 Thẻ vàng 3
- 22 Sút bóng 8
- 5 Sút cầu môn 4
- 142 Tấn công 62
- 74 Tấn công nguy hiểm 28
- 10 Sút ngoài cầu môn 3
- 7 Cản bóng 1
- 17 Đá phạt trực tiếp 11
- 73% TL kiểm soát bóng 27%
- 70% TL kiểm soát bóng(HT) 30%
- 589 Chuyền bóng 222
- 90% TL chuyền bóng thành công 71%
- 11 Phạm lỗi 17
- 1 Việt vị 4
- 30 Đánh đầu 44
- 18 Đánh đầu thành công 19
- 3 Cứu thua 5
- 6 Tắc bóng 14
- 5 Số lần thay người 5
- 5 Rê bóng 5
- 19 Quả ném biên 14
- 12 Tắc bóng thành công 23
- 7 Cắt bóng 5
- 8 Tạt bóng thành công 3
- 0 Kiến tạo 1
- 24 Chuyền dài 16
-
Cú phát bóng
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 0.3 | 1.6 | Bàn thắng | 0.8 |
| 0.7 | Bàn thua | 1.7 | 0.7 | Bàn thua | 1.9 |
| 9 | Bị sút trúng mục tiêu | 16 | 9.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.5 |
| 4.7 | Phạt góc | 5.3 | 4.9 | Phạt góc | 4.4 |
| 0.7 | Thẻ vàng | 2.5 | 1.5 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 12.7 | Phạm lỗi | 14.3 | 13 | Phạm lỗi | 11.5 |
| 59% | Kiểm soát bóng | 47.7% | 53.6% | Kiểm soát bóng | 51% |
AS RomaTỷ lệ ghi/mất bànTorino
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 6
- 8
- 7
- 9
- 9
- 20
- 14
- 20
- 21
- 29
- 30
- 20
- 15
- 12
- 19
- 13
- 34
- 12
- 21
- 20
- 12
- 16
- 7
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| AS Roma ( 40 Trận) | Torino ( 40 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 7 | 4 | 3 | 2 |
| HT-H / FT-T | 5 | 3 | 3 | 2 |
| HT-B / FT-T | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 1 | 1 | 2 |
| HT-H / FT-H | 0 | 6 | 6 | 3 |
| HT-B / FT-H | 2 | 0 | 1 | 2 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 2 | 3 | 1 | 3 |
| HT-B / FT-B | 2 | 2 | 5 | 6 |



Youtube
Tiktok