Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
23
6.9
Mier K.
5
8.1Orozco J.
6
7.6
Lira E.
4
7.2
Ditta W.
29

6.5Rotondi C.
16

6.6Marquez A.
19
8.3Rodriguez C.
2
6.7
Sanchez J.
8


6.7Faravelli L.
20
6.6Paradela J.
21
6.8Fernandez G.
7
6.2
Berterame G.
10
7.1Canales S.
29
6.6Ocampos L.
2
6.7Chavez R.
8

4.1Torres O.
30
6.8
Rodriguez J.
3
6.2
Arteaga G.
33
6.5
Medina S.
93
6.7Ramos S.
21
6.2Reyes L.
22
8.0
Cardenas L.
3
8.0Campos O.
15
7.0Rivero I.
18
6.7Romero L.
9


7.6Sepulveda A.
17

6.6Garcia A.
1
Gudino A.
193
Karol Velazquez
194
Amaury Morales
239
Diego Valdez
200
Sanchez E.
9
6.4Martial A.
13
6.2Salcedo C.
17
6.4Corona J.
192

Moxica J.
25
Mele S.
23
Sanchez L.
193
Frayde C.
32
Antonio Leone
31
Rodriguez M.
27
de la Rosa R.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Cruz Azul | Monterrey | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 2-0 | ||||
| Sepulveda A. (Goal awarded) |
|
90+7' | ||
| Sepulveda A. (Kiến tạo: Rodriguez C.) 2 - 0 |
|
90+6' | ||
| 90+3' |
|
Moxica J.
Reyes L.
|
||
| 90+1' |
|
Ramos S. | ||
| Garcia A. |
|
89' | ||
| 85' |
|
Corona J.
Ocampos L.
|
||
| 85' |
|
Salcedo C.
Chavez R.
|
||
Garcia A.
Marquez A.
|
|
84' | ||
| Marquez A. |
|
79' | ||
| 77' |
|
Martial A.
Canales S.
|
||
Sepulveda A.
Fernandez G.
|
|
75' | ||
Romero L.
Paradela J.
|
|
75' | ||
Rivero I.
Faravelli L.
|
|
52' | ||
Campos O.
Rotondi C.
|
|
52' | ||
| Faravelli L. |
|
49' | ||
| HT 1-0 | ||||
| Orozco J. (Kiến tạo: Faravelli L.) 1 - 0 |
|
44' | ||
| Rotondi C. |
|
29' | ||
| 24' |
|
Torres O. | ||
| 23' |
|
Torres O. (Card changed) | ||
Thống kê kỹ thuật
- 4 Phạt góc 3
- 1 Phạt góc (HT) 2
- 4 Thẻ vàng 1
- 0 Thẻ đỏ 1
- 18 Sút bóng 8
- 9 Sút cầu môn 2
- 104 Tấn công 54
- 54 Tấn công nguy hiểm 10
- 7 Sút ngoài cầu môn 3
- 2 Cản bóng 3
- 4 Đá phạt trực tiếp 18
- 56% TL kiểm soát bóng 44%
- 54% TL kiểm soát bóng(HT) 46%
- 475 Chuyền bóng 373
- 90% TL chuyền bóng thành công 80%
- 18 Phạm lỗi 4
- 7 Việt vị 1
- 2 Cứu thua 7
- 6 Tắc bóng 4
- 7 Rê bóng 4
- 16 Quả ném biên 12
- 12 Tắc bóng thành công 5
- 8 Cắt bóng 5
- 6 Tạt bóng thành công 2
- 2 Kiến tạo 0
- 21 Chuyền dài 25
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 2.3 | 1.6 | Bàn thắng | 2.3 |
| 1 | Bàn thua | 1.7 | 1.2 | Bàn thua | 1.7 |
| 11.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 12 | 11.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 12 |
| 2 | Phạt góc | 4 | 5.3 | Phạt góc | 3.9 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1 | 1.8 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 8.3 | Phạm lỗi | 11.3 | 11.3 | Phạm lỗi | 11.1 |
| 60% | Kiểm soát bóng | 58.7% | 56.4% | Kiểm soát bóng | 56.8% |
Cruz AzulTỷ lệ ghi/mất bànMonterrey
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 12
- 10
- 6
- 11
- 14
- 12
- 20
- 26
- 31
- 22
- 13
- 13
- 20
- 20
- 17
- 15
- 7
- 10
- 6
- 20
- 12
- 25
- 35
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Cruz Azul ( 56 Trận) | Monterrey ( 58 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 11 | 8 | 12 | 9 |
| HT-H / FT-T | 9 | 5 | 7 | 3 |
| HT-B / FT-T | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 1 | 1 | 2 | 1 |
| HT-H / FT-H | 4 | 6 | 3 | 2 |
| HT-B / FT-H | 2 | 1 | 1 | 3 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 2 | 3 | 4 |
| HT-B / FT-B | 1 | 4 | 2 | 6 |



Youtube
Tiktok