Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
22
6.4Sanchez A.
17
6.7
Lozano J.
5
7.0Doria
13
6.2Aguirre G.
3
6.4Ferrareis G.
27
6.8
Victor Hugo Rios De Alba
26

6.9Rocha A.
19


8.2Aguirre E.
199
6.4Sergio Blancas
11

7.1Diego Gonzalez
32
7.0Djurdjevic U.
9
2
9.3

9.3Sepulveda A.
7

7.9Bogusz M.
20


7.2Paradela J.
19
8.1
Rodriguez C.
18

7.6Romero L.
6

6.8Lira E.
2
6.4Sanchez J.
4
6.3
Ditta W.
33
6.8
Piovi G.
29
6.6Rotondi C.
23
5.7
Mier K.
58
6.6Gonzalez A.
23
6.5Orrantia C.
10
6.5Del Prete G.
192
6.3Serrato J.
7
6.4Coccaro M.
14
Ramos C.
4
Mora A.
218
San Martin J.
44
Rober Pier
183
Blanco L.
8
6.7Faravelli L.
3
6.7Campos O.
16
6.5Marquez A.
194
6.5Amaury Morales
214
6.8Levy M.
1
Gudino A.
5
Orozco J.
17
Garcia A.
193
Karol Velazquez
25
Samano Salgado F.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Atlas | Cruz Azul | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 3-3 | ||||
| Rocha A. |
|
90+4' | ||
| 90' |
|
3 - 3 Sepulveda A. (Kiến tạo: Paradela J.) | ||
Serrato J.
Aguirre E.
|
|
86' | ||
Coccaro M.
Djurdjevic U.
|
|
86' | ||
| 86' |
|
Levy M.
Sanchez J.
|
||
| 86' |
|
Amaury Morales
Bogusz M.
|
||
| 82' |
|
Paradela J. | ||
| 78' |
|
Marquez A.
Lira E.
|
||
Orrantia C.
Ferrareis G.
|
|
74' | ||
Del Prete G.
Diego Gonzalez
|
|
74' | ||
| 72' |
|
Campos O.
Rotondi C.
|
||
| 71' |
|
Faravelli L.
Romero L.
|
||
Gonzalez A.
Sergio Blancas
|
|
60' | ||
| Doria (Kiến tạo: Rocha A.) 3 - 2 |
|
60' | ||
| 58' |
|
2 - 2 Sepulveda A. (Kiến tạo: Bogusz M.) | ||
| 55' |
|
2 - 1 Sepulveda A. | ||
| 53' |
|
Paradela J. (Penalty awarded) | ||
| HT 2-0 | ||||
| Sanchez A. |
|
44' | ||
| Diego Gonzalez (Kiến tạo: Aguirre E.) 2 - 0 |
|
31' | ||
| 22' |
|
Lira E. | ||
| Aguirre E. 1 - 0 |
|
17' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 4 Phạt góc 11
- 2 Phạt góc (HT) 5
- 2 Thẻ vàng 2
- 9 Sút bóng 32
- 5 Sút cầu môn 5
- 50 Tấn công 111
- 28 Tấn công nguy hiểm 79
- 4 Sút ngoài cầu môn 27
- 15 Đá phạt trực tiếp 10
- 27% TL kiểm soát bóng 73%
- 27% TL kiểm soát bóng(HT) 73%
- 194 Chuyền bóng 490
- 66% TL chuyền bóng thành công 85%
- 10 Phạm lỗi 15
- 1 Việt vị 0
- 2 Cứu thua 1
- 10 Tắc bóng 14
- 3 Rê bóng 9
- 16 Quả ném biên 16
- 0 Sút trúng cột dọc 1
- 10 Tắc bóng thành công 14
- 3 Cắt bóng 2
- 2 Kiến tạo 2
- 14 Chuyền dài 22
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 0.7 | 1.9 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.3 | Bàn thua | 0.7 | 2 | Bàn thua | 0.9 |
| 18 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.7 | 14.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 6.5 |
| 2.7 | Phạt góc | 5.3 | 5 | Phạt góc | 5.2 |
| 3 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.8 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 12.7 | Phạm lỗi | 7 | 13.5 | Phạm lỗi | 11.2 |
| 43.3% | Kiểm soát bóng | 70% | 43.5% | Kiểm soát bóng | 56.6% |
AtlasTỷ lệ ghi/mất bànCruz Azul
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 4
- 17
- 12
- 10
- 15
- 15
- 12
- 17
- 18
- 25
- 20
- 10
- 13
- 6
- 17
- 21
- 20
- 13
- 17
- 17
- 27
- 20
- 17
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Atlas ( 37 Trận) | Cruz Azul ( 43 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 2 | 3 | 9 | 7 |
| HT-H / FT-T | 2 | 2 | 6 | 3 |
| HT-B / FT-T | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT-T / FT-H | 2 | 0 | 1 | 1 |
| HT-H / FT-H | 4 | 4 | 4 | 4 |
| HT-B / FT-H | 1 | 2 | 1 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 3 | 2 | 0 | 2 |
| HT-B / FT-B | 2 | 6 | 1 | 3 |



Youtube
Tiktok