Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
1
7.6
ter Stegen M.
22

6.5Raum D.
4
6.4Tah J.
3
5.7Koch R.
6
6.4
Kimmich J.
5
6.7Gross P.
17
6.5Wirtz F.
8
6.4Goretzka L.
14


6.8Adeyemi K.
9
6.2
Fullkrug N.
11
6.0Woltemade N.
10

8.2Mbappe K.
12
6.8Kolo Muani R.
25
6.9Cherki R.
9

7.3Thuram M.
8


7.6Tchouameni A.
14
8.3
Rabiot A.
17
7.4
Gusto M.
4
7.7Bade L.
21

7.3Hernandez L.
3
6.8Digne L.
16
8.4
Maignan M.
20
5.9Gnabry S.
15
5.8Kehrer T.
18
6.2Mittelstadt M.
13

5.9Undav D.
26
6.2Bischof T.
12
Baumann O.
23
Andrich R.
21
Gosens R.
19
Sane L.
24
Nubel A.
2
Anton W.
7
Nmecha F.
25
Aleksandar Pavlovic
6
6.1Guendouzi M.
13
6.2Kone M.
11

6.8Olise M.
24
6.4Doue D.
1
Samba B.
2
Pavard B.
22
Hernandez T.
15
Konate I.
19
Kalulu P.
23
Chevalier L.
18
Zaire-Emery W.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Đức | Pháp | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 0-2 | ||||
| 90' |
|
Guendouzi M.
Thuram M.
|
||
| 84' |
|
0 - 2 Olise M. (Kiến tạo: Mbappe K.) | ||
Gnabry S.
Adeyemi K.
|
|
79' | ||
Kehrer T.
Gross P.
|
|
73' | ||
| 69' |
|
Kone M.
Tchouameni A.
|
||
| 69' |
|
Doue D.
Kolo Muani R.
|
||
| 69' |
|
Olise M.
Cherki R.
|
||
Mittelstadt M.
Raum D.
|
|
65' | ||
Bischof T.
Goretzka L.
|
|
65' | ||
| Tah J. |
|
61' | ||
| 61' |
|
Hernandez L. | ||
| Undav D. (Goal cancelled) |
|
54' | ||
Undav D.
Woltemade N.
|
|
46' | ||
| HT 0-1 | ||||
| 45' |
|
0 - 1 Mbappe K. (Kiến tạo: Tchouameni A.) | ||
| Adeyemi K. |
|
35' | ||
| Adeyemi K. (Penalty cancelled) |
|
33' | ||
| Raum D. |
|
29' | ||
| 12' |
|
Digne L. | ||
Thống kê kỹ thuật
- 9 Phạt góc 6
- 5 Phạt góc (HT) 3
- 3 Thẻ vàng 2
- 20 Sút bóng 16
- 6 Sút cầu môn 9
- 64 Tấn công 47
- 35 Tấn công nguy hiểm 23
- 7 Sút ngoài cầu môn 5
- 7 Cản bóng 2
- 7 Đá phạt trực tiếp 11
- 55% TL kiểm soát bóng 45%
- 53% TL kiểm soát bóng(HT) 47%
- 484 Chuyền bóng 389
- 90% TL chuyền bóng thành công 85%
- 11 Phạm lỗi 7
- 4 Việt vị 1
- 14 Đánh đầu 18
- 8 Đánh đầu thành công 8
- 6 Cứu thua 6
- 18 Tắc bóng 17
- 5 Số lần thay người 4
- 5 Rê bóng 8
- 18 Quả ném biên 12
- 1 Sút trúng cột dọc 1
- 18 Tắc bóng thành công 17
- 10 Cắt bóng 7
- 0 Kiến tạo 2
- 18 Chuyền dài 32
-
Cú phát bóng
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 2 | 2.5 | Bàn thắng | 1.9 |
| 2 | Bàn thua | 2.3 | 1.1 | Bàn thua | 1.5 |
| 13 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.7 | 10.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 9 |
| 5.7 | Phạt góc | 9.7 | 5 | Phạt góc | 6.6 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.7 | 2.5 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 14.7 | Phạm lỗi | 13.3 | 13 | Phạm lỗi | 12.1 |
| 56.3% | Kiểm soát bóng | 60% | 60.3% | Kiểm soát bóng | 56.1% |
ĐứcTỷ lệ ghi/mất bànPháp
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 14
- 14
- 12
- 12
- 14
- 14
- 25
- 15
- 16
- 11
- 12
- 17
- 10
- 16
- 21
- 12
- 14
- 19
- 9
- 26
- 27
- 21
- 15
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Đức ( 15 Trận) | Pháp ( 15 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 3 | 1 | 1 | 2 |
| HT-H / FT-T | 1 | 0 | 2 | 1 |
| HT-B / FT-T | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 1 | 4 | 1 | 1 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 1 | 0 | 2 | 0 |
| HT-B / FT-B | 1 | 0 | 1 | 3 |



Youtube
Tiktok