Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Paris Saint Germain 4-3-3
5-3-2
Tottenham Hotspur
30
5.5Chevalier L.
25
6.6
Mendes N.
51
6.3Pacho W.
5
6.2
Marquinhos
2
6.0
Hakimi A.
14
6.1Doue D.
17
6.4Vitinha
33
6.3Zaire-Emery W.
29

5.8Barcola B.
10

7.9Dembele O.
7
6.0Kvaratskhelia K.
20
7.4Kudus M.
9

7.2Richarlison
6
7.1Palhinha J.
29
7.1Sarr P. M.
30
7.2
Bentancur R.
23
7.4Porro P.
4
6.7Danso K.
17
7.2Romero C.
37
6.3van de Ven M.
24
6.3
Spence D.
1
5.1
Vicario G.
49
6.3Mbaye I.
9

7.3Ramos G.
8
6.4Ruiz F.
19

7.8Lee Kang-In
21
Hernandez L.
43
Noham Kamara
89
Marin R.
39
Safonov M.
4
Lucas Beraldo
11
5.1Tel M.
15
5.9Lucas Bergvall
19
6.2Solanke D.
14
5.8Gray A.
80
Luka Vuskovic
31
Kinsky A.
28
Odobert W.
40
Austin B.
22
Johnson B.
33
Davies B.
67
Byfield J.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Paris Saint Germain | Tottenham Hotspur | |||
|---|---|---|---|---|
| PEN 4-3 | ||||
| Mendes N. |
|
4-3 | ||
| 3-3 |
|
Porro P. | ||
| Lee Kang-In |
|
3-2 | ||
| 2-2 |
|
Tel M. | ||
| Dembele O. |
|
2-2 | ||
| 1-2 |
|
van de Ven M. | ||
| Ramos G. |
|
1-2 | ||
| 0-2 |
|
Bentancur R. | ||
| Vitinha |
|
0-1 | ||
| 0-1 |
|
Solanke D. | ||
| AT 2-2 | ||||
| Không có sự kiện | ||||
| FT 2-2 | ||||
| Ramos G. (Kiến tạo: Dembele O.) 2 - 2 |
|
90+3' | ||
| 90' |
|
Lucas Bergvall
Sarr P. M.
|
||
| Dembele O. |
|
90' | ||
| Lee Kang-In (Kiến tạo: Vitinha) 1 - 2 |
|
85' | ||
| 79' |
|
Tel M.
Kudus M.
|
||
Ramos G.
Doue D.
|
|
77' | ||
| 72' |
|
Solanke D.
Richarlison
|
||
| 72' |
|
Gray A.
Palhinha J.
|
||
Lee Kang-In
Zaire-Emery W.
|
|
68' | ||
Mbaye I.
Barcola B.
|
|
67' | ||
| 62' |
|
Danso K. | ||
Ruiz F.
Kvaratskhelia K.
|
|
60' | ||
| Pacho W. |
|
58' | ||
| Barcola B. |
|
55' | ||
| 53' |
|
Richarlison | ||
| 48' |
|
0 - 2 Romero C. (Kiến tạo: Porro P.) | ||
| HT 0-1 | ||||
| 39' |
|
0 - 1 van de Ven M. | ||
Thống kê kỹ thuật
- 7 Phạt góc 2
- 3 Phạt góc (HT) 1
- 3 Thẻ vàng 2
- 12 Sút bóng 13
- 3 Sút cầu môn 5
- 115 Tấn công 75
- 69 Tấn công nguy hiểm 40
- 4 Sút ngoài cầu môn 5
- 5 Cản bóng 3
- 11 Đá phạt trực tiếp 12
- 74% TL kiểm soát bóng 26%
- 70% TL kiểm soát bóng(HT) 30%
- 572 Chuyền bóng 196
- 90% TL chuyền bóng thành công 70%
- 12 Phạm lỗi 12
- 2 Việt vị 4
- 14 Đánh đầu 44
- 10 Đánh đầu thành công 19
- 3 Cứu thua 1
- 20 Tắc bóng 22
- 6 Rê bóng 4
- 28 Quả ném biên 14
- 21 Tắc bóng thành công 21
- 4 Cắt bóng 8
- 2 Kiến tạo 1
- 24 Chuyền dài 27
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 0.7 | 2.7 | Bàn thắng | 0.8 |
| 1 | Bàn thua | 1.7 | 0.5 | Bàn thua | 1.5 |
| 11.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 19.3 | 7.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 16.6 |
| 2.7 | Phạt góc | 4.3 | 5.5 | Phạt góc | 4.5 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.1 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 11 | Phạm lỗi | 9.3 | 10.4 | Phạm lỗi | 12.9 |
| 60% | Kiểm soát bóng | 41.3% | 66.8% | Kiểm soát bóng | 45.6% |
Paris Saint GermainTỷ lệ ghi/mất bànTottenham Hotspur
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 17
- 6
- 12
- 15
- 15
- 17
- 10
- 18
- 15
- 24
- 17
- 20
- 12
- 24
- 12
- 12
- 15
- 6
- 23
- 22
- 23
- 20
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Paris Saint Germain ( 0 Trận) | Tottenham Hotspur ( 0 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |



Youtube
Tiktok