Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
| Botswana | Zambia | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 3-3 | ||||
| 90+6' |
|
Kayombo E. | ||
| 90' |
|
3 - 3 Phiri J. | ||
| Johnson M. |
|
87' | ||
| 76' |
|
Mwiche F. | ||
| Maponda T. (Kiến tạo: Johnson M.) 3 - 2 |
|
60' | ||
| 52' |
|
2 - 2 Sakala T. (Kiến tạo: Charles Zulu) | ||
| HT 2-1 | ||||
| 45+4' |
|
2 - 1 Charles Zulu | ||
| Sakana B. |
|
40' | ||
| Semadi S. 2 - 0 |
|
32' | ||
| Bapaletswe S. |
|
24' | ||
| Thatayaone Kgamanyane (Kiến tạo: Semadi S.) 1 - 0 |
|
2' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 2 Phạt góc 3
- 3 Thẻ vàng 2
- 3 Sút bóng 3
- 3 Sút cầu môn 3
- 5 Tấn công 14
- 2 Tấn công nguy hiểm 7
- 44% TL kiểm soát bóng 56%
- 44% TL kiểm soát bóng(HT) 56%
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1 | 0.8 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1 | Bàn thua | 2 | 1.3 | Bàn thua | 1 |
| 7.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 15 | 14.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.9 |
| 5 | Phạt góc | 3.5 | 3.6 | Phạt góc | 3.5 |
| 2 | Thẻ vàng | 3 | 2.6 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 10 | Phạm lỗi | 5 | 12.6 | Phạm lỗi | 10.8 |
| 43% | Kiểm soát bóng | 47% | 38.7% | Kiểm soát bóng | 51.1% |
BotswanaTỷ lệ ghi/mất bànZambia
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 13
- 20
- 22
- 12
- 13
- 10
- 15
- 16
- 8
- 15
- 25
- 9
- 21
- 15
- 10
- 29
- 29
- 22
- 15
- 19
- 13
- 17
- 12
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Botswana ( 4 Trận) | Zambia ( 4 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 0 | 3 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT-B / FT-B | 0 | 0 | 3 | 0 |






Youtube
Tiktok