Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Cerezo Osaka 4-1-2-3
3-4-2-1
Yokohama FC
21
Kim Jin-Hyeon
6

Noborizato K.
14
Funaki K.
3
Shindo R.
2
Nakamura T.
8

Kagawa S.
55


Vitor Bueno
7

Uejo S.
11

Thiago Andrade
29

Kengo Furuyama
48

Shibayama M.
9

Sakuragawa S.
33

Muroi K.
17

Arai M.
8
Yamane T.
34


Hinata Ogura
28
Kumakura K.
14

Nakano Y.
22

Iwatake K.
70
Hosoi K.
5
Fukumori A.
1
Phelipe
77
2



Fernandes L.
1
Fukui K.
44
Hatanaka S.
39
Uiki Kanemoto
5

Kida H.
13


Nakajima M.
33

Nishio R.
16
Hayato Okuda
9


Ratao R.
39

Takanari Endo
50
Jui Hata
32
Ishii R.
49

Naoya Komazawa
27
Leo Bahia
18

Mori K.
19
Shawn van Eerden
13

Ogawa K.
3

Suzuki J.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Cerezo Osaka | Yokohama FC | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 4-1 | ||||
| Nakajima M. (Kiến tạo: Fernandes L.) 4 - 1 |
|
90+8' | ||
| 90+6' |
|
3 - 1 Hinata Ogura | ||
| Ratao R. (Kiến tạo: Fernandes L.) 3 - 0 |
|
90+1' | ||
Kida H.
Uejo S.
|
|
86' | ||
| 86' |
|
Takanari Endo
Iwatake K.
|
||
Nakajima M.
Vitor Bueno
|
|
84' | ||
Nishio R.
Noborizato K.
|
|
84' | ||
| 77' |
|
Mori K.
Sakuragawa S.
|
||
| 72' |
|
Ogawa K.
Arai M.
|
||
| 72' |
|
Naoya Komazawa
Muroi K.
|
||
| 72' |
|
Suzuki J.
Nakano Y.
|
||
| Vitor Bueno 2 - 0 |
|
68' | ||
| 64' |
|
Hinata Ogura | ||
Fernandes L.
Thiago Andrade
|
|
61' | ||
Ratao R.
Kengo Furuyama
|
|
61' | ||
| Kagawa S. (Kiến tạo: Shibayama M.) 1 - 0 |
|
55' | ||
| HT 0-0 | ||||
| Không có sự kiện | ||||
Thống kê kỹ thuật
- 5 Phạt góc 6
- 3 Phạt góc (HT) 2
- 0 Thẻ vàng 1
- 13 Sút bóng 17
- 5 Sút cầu môn 6
- 86 Tấn công 77
- 51 Tấn công nguy hiểm 60
- 8 Sút ngoài cầu môn 11
- 58% TL kiểm soát bóng 42%
- 57% TL kiểm soát bóng(HT) 43%
- 5 Cứu thua 1
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 1 | 1.8 | Bàn thắng | 0.8 |
| 0.7 | Bàn thua | 1.3 | 1.1 | Bàn thua | 1.4 |
| 13.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 17 | 15.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.9 |
| 8.3 | Phạt góc | 5 | 5 | Phạt góc | 4.1 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1 | 1.6 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 13 | Phạm lỗi | 5.5 | 10.3 | Phạm lỗi | 9.2 |
| 56.3% | Kiểm soát bóng | 38.7% | 56.2% | Kiểm soát bóng | 42.9% |
Cerezo OsakaTỷ lệ ghi/mất bànYokohama FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 11
- 22
- 13
- 13
- 14
- 10
- 8
- 7
- 11
- 20
- 13
- 15
- 26
- 15
- 21
- 13
- 11
- 10
- 18
- 32
- 23
- 22
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Cerezo Osaka ( 7 Trận) | Yokohama FC ( 5 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 0 | 2 | 0 | 2 |
| HT-H / FT-T | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-T | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 0 | 2 | 0 | 1 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT-T / FT-B | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-B | 0 | 0 | 1 | 0 |



Youtube
Tiktok