Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Liverpool M. 4-4-2
4-4-2
Wanderers FC
21
Carlos Sebastian Lentinelly Villavicencio
24
Kevin Amaro
6
Santiago Milano Larros
32
Bregante F.
18
Cayetano A.
10
Hernandez A.
7
Vallejo J.
19
Forclaz E.
31
Lucas Wasilewsky
16
Acosta L.
9
Renzo Machado
19
Zeballos J.
11
Ferreira Berrondo M. N.
5
Nicolás Queiroz
18
Cerro F.
17
Suarez M.
20
Lima P.
2
Lima P.
23
Garcia E.
6
Leandro Zazpe
27
Teuten A.
25
Jhonny Da Silva
13
de Luca A.
29
de Mello G.
30
Fraga L.
25
Emiliano Marquez
28
Joaquin Nunez
27
Agustin Pereira
8
Quintana H.
15
Rodriguez D.
17
Nahuel Soria
22
Telechea M.
14
Acosta M.
70
Amaral R.
28
Luciano Consentino
29
Esteban Crucci
12
Govea G.
21
Santiago Leon Guzman Cravi
15
Nicolás Royón
24
Suarez P.
8
Veglio B.
16
Wagner G.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Liverpool M. | Wanderers FC | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-2 | ||||
Telechea M.
Bregante F.
|
|
90+2' | ||
| 88' |
|
Esteban Crucci | ||
| Santiago Milano Larros 1 - 2 |
|
87' | ||
| 82' |
|
Veglio B.
Suarez M.
|
||
| Kevin Amaro |
|
82' | ||
| 80' |
|
Wagner G. | ||
Nahuel Soria
Acosta L.
|
|
77' | ||
| 76' |
|
0 - 2 Luciano Consentino | ||
| 74' |
|
Acosta M.
Garcia E.
|
||
| 74' |
|
Luciano Consentino
Ferreira Berrondo M. N.
|
||
| 74' |
|
Esteban Crucci
Zeballos J.
|
||
| 72' |
|
Suarez M. | ||
| 67' |
|
Wagner G.
Lima P.
|
||
de Mello G.
Lucas Wasilewsky
|
|
62' | ||
| 52' |
|
0 - 1 Nicolás Queiroz | ||
Quintana H.
Forclaz E.
|
|
46' | ||
| HT 0-0 | ||||
| 33' |
|
Garcia E. | ||
Thống kê kỹ thuật
- 5 Phạt góc 3
- 1 Thẻ vàng 4
- 6 Sút bóng 9
- 4 Sút cầu môn 4
- 101 Tấn công 94
- 60 Tấn công nguy hiểm 61
- 2 Sút ngoài cầu môn 5
- 52% TL kiểm soát bóng 48%
- 49% TL kiểm soát bóng(HT) 51%
- 2 Cứu thua 3
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 0 | 1.3 | Bàn thắng | 0.7 |
| 2.7 | Bàn thua | 0.7 | 1.1 | Bàn thua | 1 |
| 9 | Bị sút trúng mục tiêu | 7.7 | 8.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.9 |
| 3.3 | Phạt góc | 7.3 | 5.1 | Phạt góc | 5.2 |
| 3 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.5 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 50.7% | Phạm lỗi | 50% | 55.8% | Phạm lỗi | 51% |
Liverpool M.Tỷ lệ ghi/mất bànWanderers FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 6
- 9
- 24
- 15
- 6
- 18
- 3
- 6
- 22
- 12
- 24
- 15
- 20
- 9
- 15
- 20
- 17
- 25
- 9
- 18
- 26
- 25
- 24
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Liverpool M. ( 58 Trận) | Wanderers FC ( 58 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 4 | 4 | 7 | 5 |
| HT-H / FT-T | 6 | 5 | 3 | 2 |
| HT-B / FT-T | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 2 | 3 | 2 | 2 |
| HT-H / FT-H | 6 | 4 | 6 | 4 |
| HT-B / FT-H | 2 | 2 | 2 | 2 |
| HT-T / FT-B | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT-H / FT-B | 4 | 2 | 5 | 3 |
| HT-B / FT-B | 2 | 10 | 5 | 9 |



Youtube
Tiktok