Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
FC Twente Enschede 4-2-3-1
4-2-3-1
N.E.C. Nijmegen
22
7.8
Tyton P.
5
6.8Kuipers B.
17
5.4Van Hoorenbeeck A.
38
6.6
Bruns M.
28

7.3van Rooij B.
23
7.9Sadilek M.
4
7.1Kjolo M.
18
7.6Vlap M.
14
7.8Steijn S.
11
6.7Rots D.
9
6.9
van Wolfswinkel R.
30
2
6.4Linssen B.
10

6.9Hansen S.
25
7.9Sami Ouaissa
5
6.7Ouwejan T.
23

7.5Sano K.
32

7.6van Crooij V.
2
6.8Pereira B.
3
7.2
Sandler P.
4
6.5
Marquez I.
24

7.9Verdonk C.
22
6.8
Roefs R.
3
6.7Lagerbielke G.
32
7.0Verschueren A.
41
6.4Gijs Besselink
19


7.4Younes Taha
47
6.6Gerald Alders
21
Sam Karssies
31
Yannick Gerritsen
37
Unuvar N.
30
Ltaief S.
29
Kuster H.
8
Booth T.
25
Lucas Vennegoor of Hesselink
11
7.2Basar Onal
6
6.8Hoedemakers M.
9
6.5Shiogai K.
19
6.6Lyratzis L.
14
6.8Larsen L.
31
Rijk Janse
1
van Gassel S.
33
Sbai Y.
20
Schone L.
8
Darelas A.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| FC Twente Enschede | N.E.C. Nijmegen | |||
|---|---|---|---|---|
| AT 3-2 | ||||
| 120+2' |
|
Verdonk C. | ||
Gerald Alders
van Rooij B.
|
|
110' | ||
| 106' |
|
Lyratzis L.
Pereira B.
|
||
| 106' |
|
Larsen L.
Sano K.
|
||
| Younes Taha (Kiến tạo: van Rooij B.) 3 - 2 |
|
94' | ||
| Younes Taha |
|
92' | ||
| 91' |
|
Shiogai K.
Linssen B.
|
||
| 91' |
|
Hoedemakers M.
Hansen S.
|
||
| FT 2-2 | ||||
Younes Taha
Rots D.
|
|
66' | ||
Verschueren A.
Vlap M.
|
|
66' | ||
Gijs Besselink
Kjolo M.
|
|
66' | ||
| Steijn S. 2 - 2 |
|
62' | ||
| 59' |
|
Basar Onal
Ouwejan T.
|
||
| 58' |
|
van Crooij V. (Goal awarded) | ||
| 55' |
|
1 - 2 van Crooij V. (Kiến tạo: Sami Ouaissa) | ||
| 48' |
|
Hansen S. | ||
| 47' |
|
1 - 1 Sano K. | ||
Lagerbielke G.
Kuipers B.
|
|
46' | ||
| HT 1-0 | ||||
| Van Hoorenbeeck A. |
|
41' | ||
| Sadilek M. 1 - 0 |
|
16' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 2 Phạt góc 5
- 1 Phạt góc (HT) 0
- 1 Thẻ vàng 2
- 1 Thẻ đỏ 0
- 15 Sút bóng 26
- 7 Sút cầu môn 8
- 149 Tấn công 132
- 57 Tấn công nguy hiểm 81
- 6 Sút ngoài cầu môn 15
- 2 Cản bóng 3
- 12 Đá phạt trực tiếp 11
- 42% TL kiểm soát bóng 58%
- 64% TL kiểm soát bóng(HT) 36%
- 492 Chuyền bóng 655
- 75% TL chuyền bóng thành công 85%
- 11 Phạm lỗi 12
- 0 Việt vị 1
- 6 Cứu thua 4
- 20 Tắc bóng 14
- 8 Rê bóng 8
- 20 Quả ném biên 31
- 0 Sút trúng cột dọc 3
- 4 Phạt góc (OT) 2
- 14 Tắc bóng thành công 10
- 9 Cắt bóng 13
- 27 Chuyền dài 24
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 2.7 | 1.3 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1.7 | Bàn thua | 0.3 | 1.8 | Bàn thua | 1.2 |
| 13.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 17.3 | 12.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 15.6 |
| 5.3 | Phạt góc | 3 | 5.2 | Phạt góc | 3.6 |
| 1 | Thẻ vàng | 2.5 | 1.3 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 12 | Phạm lỗi | 8.7 | 10.8 | Phạm lỗi | 11 |
| 49.3% | Kiểm soát bóng | 43% | 49.7% | Kiểm soát bóng | 45.7% |
FC Twente EnschedeTỷ lệ ghi/mất bànN.E.C. Nijmegen
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 9
- 14
- 15
- 20
- 5
- 10
- 11
- 12
- 9
- 16
- 17
- 10
- 13
- 20
- 13
- 21
- 32
- 9
- 15
- 20
- 25
- 25
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| FC Twente Enschede ( 68 Trận) | N.E.C. Nijmegen ( 69 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 15 | 7 | 7 | 6 |
| HT-H / FT-T | 7 | 5 | 6 | 6 |
| HT-B / FT-T | 2 | 0 | 1 | 0 |
| HT-T / FT-H | 3 | 4 | 1 | 1 |
| HT-H / FT-H | 1 | 5 | 5 | 4 |
| HT-B / FT-H | 1 | 1 | 4 | 3 |
| HT-T / FT-B | 0 | 2 | 1 | 1 |
| HT-H / FT-B | 2 | 5 | 5 | 4 |
| HT-B / FT-B | 3 | 5 | 5 | 9 |



Youtube
Tiktok