Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Deportivo Riestra 5-3-2
4-1-3-2
Sarmiento Junin
1
6.9
Arce I.
5
7.3Pedro Ramirez
13

6.6Rodrigo Gallo
22
7.5Paz C.
24
6.9
Mino F.
15
7.1
Sansotre N.
7
6.5Antony Alonso
14
6.7Pablo Monje
8
7.0
Celiz M.
9


7.1Herrera J.
20


6.6Diaz A.
9
6.2
Ardaiz J.
18
6.5Morales I.
19
6.5Julian Contrera
29
6.7Gomez J.
22
6.2
Gonzalez G.
25
7.1Villalba C.
21
7.2Vigo A.
14
6.3
Roncaglia F.
2
6.7
Insaurralde J.
33
6.7Diaz G.
42
6.5
Acosta L.
19
7.0Randazzo J.
27

7.0Goitia J.
32

7.6Benegas N.
10
6.6Vera S.
38
6.6Gugenheim C.
12
Nahuel Manganelli
28
Sayavedra R.
3
Caro Nicolas
23
Ramirez M.
36
Bracamonte M.
25
Ariel Munoz
35
Angel Stringa
11
6.8Rodriguez S.
26
7.0Arismendi J.
12
6.4Pratto L.
23
6.5Gimenez E.
32
Devecchi J.
36
Morales S.
39
Godoy J.
17
Vallejos J.
34
Seyral A.
5
Garcia M.
15
Suhr L.
20
Frias F.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Deportivo Riestra | Sarmiento Junin | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 3-0 | ||||
| Benegas N. (Kiến tạo: Goitia J.) 3 - 0 |
|
88' | ||
| 85' |
|
Gimenez E.
Gomez J.
|
||
Vera S.
Antony Alonso
|
|
78' | ||
Gugenheim C.
Diaz A.
|
|
78' | ||
| 71' |
|
Arismendi J.
Julian Contrera
|
||
Benegas N.
Herrera J.
|
|
71' | ||
| 71' |
|
Pratto L.
Morales I.
|
||
Goitia J.
Pablo Monje
|
|
70' | ||
| Herrera J. (Kiến tạo: Diaz A.) 2 - 0 |
|
69' | ||
| Diaz A. |
|
55' | ||
| Herrera J. |
|
47' | ||
| 46' |
|
Rodriguez S.
Diaz G.
|
||
| HT 1-0 | ||||
Randazzo J.
Rodrigo Gallo
|
|
42' | ||
| Rodrigo Gallo |
|
40' | ||
| 37' |
|
Vigo A. | ||
| Paz C. (Kiến tạo: Pedro Ramirez) 1 - 0 |
|
18' | ||
| 12' |
|
Villalba C. | ||
Thống kê kỹ thuật
- 3 Phạt góc 5
- 3 Phạt góc (HT) 1
- 3 Thẻ vàng 2
- 10 Sút bóng 8
- 3 Sút cầu môn 1
- 74 Tấn công 112
- 58 Tấn công nguy hiểm 90
- 5 Sút ngoài cầu môn 3
- 2 Cản bóng 4
- 14 Đá phạt trực tiếp 26
- 30% TL kiểm soát bóng 70%
- 38% TL kiểm soát bóng(HT) 62%
- 213 Chuyền bóng 490
- 54% TL chuyền bóng thành công 81%
- 26 Phạm lỗi 14
- 1 Việt vị 2
- 1 Cứu thua 1
- 16 Tắc bóng 16
- 5 Rê bóng 18
- 11 Quả ném biên 25
- 16 Tắc bóng thành công 16
- 7 Cắt bóng 4
- 3 Kiến tạo 0
- 21 Chuyền dài 42
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Bàn thắng | 1 | 1.2 | Bàn thắng | 0.8 |
| 1.7 | Bàn thua | 1.3 | 1.3 | Bàn thua | 1 |
| 13 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.3 | 13.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.1 |
| 3.7 | Phạt góc | 4.7 | 2.8 | Phạt góc | 4.3 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 4 | 2.9 | Thẻ vàng | 3.6 |
| 12.7 | Phạm lỗi | 16.3 | 14.8 | Phạm lỗi | 15.3 |
| 36.3% | Kiểm soát bóng | 49% | 39.9% | Kiểm soát bóng | 41.7% |
Deportivo RiestraTỷ lệ ghi/mất bànSarmiento Junin
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 6
- 4
- 17
- 16
- 9
- 16
- 15
- 18
- 23
- 29
- 10
- 20
- 9
- 12
- 10
- 9
- 9
- 8
- 20
- 9
- 41
- 29
- 27
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Deportivo Riestra ( 63 Trận) | Sarmiento Junin ( 62 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 4 | 2 | 2 | 1 |
| HT-H / FT-T | 10 | 2 | 3 | 3 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 3 | 3 | 0 |
| HT-H / FT-H | 11 | 9 | 11 | 10 |
| HT-B / FT-H | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT-T / FT-B | 1 | 2 | 2 | 0 |
| HT-H / FT-B | 1 | 7 | 5 | 5 |
| HT-B / FT-B | 3 | 6 | 4 | 10 |



Youtube
Tiktok