Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Real Betis 4-3-3
4-2-3-1
Chelsea FC
13
Adrian
12

Rodriguez R.
6
Natan
5
Bartra M.
23
Sabaly Y.
4

Johnny
22

Isco
18

Fornals P.
10


Abde
11

Bakambu C.
7

Antony
15


Jackson N.
11
Madueke N.
20
2





Palmer C.
7

Neto P.
8


Fernandez E.
25

Caicedo M.
27

Gusto M.
23
Chalobah T.
5


Badiashile B.
3
Cucurella M.
12
Jorgensen F.
16

Altimira S.
46
Flores M.
52
Garcia P.
41
Manuel Gonzalez
20

Lo Celso G.
32
Mendy N.
40
Ángel Ortiz
15


Perraud R.
36

Rodriguez J.
24

Ruibal A.
25
Vieites F.
34
Acheampong J.
4
Adarabioyo T.
39
Amougou M.
47
Bergstrom L.
6

Colwill L.
22


Dewsbury-Hall K.
32
George T.
38

Marc Guiu
24

James R.
18
Nkunku C.
1
Sanchez R.
19



Sancho J.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Real Betis | Chelsea FC | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-4 | ||||
| Perraud R. |
|
90+5' | ||
| 90+1' |
|
1 - 4 Caicedo M. (Kiến tạo: Fernandez E.) | ||
| Antony |
|
88' | ||
| 87' |
|
Marc Guiu
Palmer C.
|
||
Altimira S.
Fornals P.
|
|
85' | ||
Lo Celso G.
Johnny
|
|
85' | ||
| 85' |
|
Sancho J. | ||
| 83' |
|
1 - 3 Sancho J. (Kiến tạo: Dewsbury-Hall K.) | ||
| 80' |
|
Dewsbury-Hall K.
Jackson N.
|
||
| 79' |
|
Palmer C. | ||
Ruibal A.
Bakambu C.
|
|
72' | ||
| 70' |
|
1 - 2 Jackson N. (Kiến tạo: Palmer C.) | ||
| 65' |
|
1 - 1 Fernandez E. (Kiến tạo: Palmer C.) | ||
| 61' |
|
Sancho J.
Neto P.
|
||
| 61' |
|
Colwill L.
Badiashile B.
|
||
| 55' |
|
Badiashile B. | ||
Rodriguez J.
Abde
|
|
53' | ||
| 46' |
|
James R.
Gusto M.
|
||
Perraud R.
Rodriguez R.
|
|
46' | ||
| HT 1-0 | ||||
| Abde (Kiến tạo: Isco) 1 - 0 |
|
9' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 4 Phạt góc 4
- 3 Phạt góc (HT) 2
- 2 Thẻ vàng 3
- 12 Sút bóng 11
- 3 Sút cầu môn 7
- 74 Tấn công 104
- 41 Tấn công nguy hiểm 68
- 9 Sút ngoài cầu môn 4
- 12 Đá phạt trực tiếp 16
- 33% TL kiểm soát bóng 67%
- 32% TL kiểm soát bóng(HT) 68%
- 296 Chuyền bóng 592
- 77% TL chuyền bóng thành công 87%
- 16 Phạm lỗi 12
- 0 Việt vị 3
- 3 Cứu thua 2
- 7 Tắc bóng 7
- 10 Rê bóng 8
- 11 Quả ném biên 16
- 7 Tắc bóng thành công 7
- 12 Cắt bóng 10
- 15 Chuyền dài 28
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 0.7 | 1.9 | Bàn thắng | 1.6 |
| 2.3 | Bàn thua | 0.7 | 1.5 | Bàn thua | 0.9 |
| 16.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 10 | 13.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.7 |
| 4.7 | Phạt góc | 6.3 | 5.9 | Phạt góc | 6.4 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.9 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 11.7 | Phạm lỗi | 11.3 | 11.5 | Phạm lỗi | 9.7 |
| 50.3% | Kiểm soát bóng | 50.3% | 52.6% | Kiểm soát bóng | 56.8% |
Real BetisTỷ lệ ghi/mất bànChelsea FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 13
- 12
- 12
- 16
- 9
- 12
- 15
- 14
- 19
- 19
- 18
- 11
- 25
- 12
- 15
- 22
- 17
- 21
- 12
- 22
- 15
- 21
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Real Betis ( 18 Trận) | Chelsea FC ( 14 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 4 | 2 | 4 | 3 |
| HT-H / FT-T | 1 | 2 | 2 | 3 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 2 | 0 | 1 | 1 |
| HT-B / FT-B | 0 | 2 | 0 | 0 |



Youtube
Tiktok