Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Al Hilal 4-2-3-1
4-2-3-1
Al Ahli Jeddah
37

Bono
6
Lodi R.
5
Al Boleahi A.
3


Koulibaly K.
12

Al Shahrani Y.
22
Milinkovic-Savic S.
8

Neves R.
29


Al Dawsari S.
11

Marcos Leonardo
77
Malcom
9

Mitrovic A.
99


Toney I.
7

Mahrez R.
10


Firmino R.
13


Galeno
30
Ziyad Mubarak Al Johani
79

Kessie F.
27


Ali Majrashi
28

Demiral M.
3
Ibanez R.
77

Alioski E.
16
Mendy E.
4
Al Dawsari K.
16
Al Dawsari N.
7
Al Ghannam K.
99
Al Hamdan A.
24
Al Harbi M.
21
Al Owais M.
15
Al Qahtani M. H.
17
Mohammed Al Yami
88


Al Yami H.
27


Kaio
28
Kanno M.
87

Tambakti H.
62
Abdullah Abdo
9


Feras Al Brikan
11
Alexsander
14
Eid Al-Muwallad
8
Alnabit S.
19
Al Rashidi F.
1
Abdulrahman Al-Sanbi
32
Matteo Dams
46
Rayan Hamed
5

Baker M.
24

Veiga G.
31
Balobaid S.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Al Hilal | Al Ahli Jeddah | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-3 | ||||
| 90+11' |
|
Veiga G.
Galeno
|
||
| Bono |
|
90+10' | ||
| 90+7' |
|
1 - 3 Feras Al Brikan | ||
| 90+7' |
|
Feras Al Brikan
Firmino R.
|
||
| 88' |
|
Baker M.
Ali Majrashi
|
||
| Neves R. |
|
87' | ||
| 86' |
|
Kessie F. | ||
| Al Yami H. |
|
84' | ||
| Al Dawsari S. |
|
79' | ||
| Mitrovic A. |
|
78' | ||
Tambakti H.
Kaio
|
|
68' | ||
| Koulibaly K. |
|
59' | ||
Kaio
Marcos Leonardo
|
|
59' | ||
Al Yami H.
Al Shahrani Y.
|
|
59' | ||
| 49' |
|
Toney I. (Bàn thắng bị từ chối) | ||
| HT 1-2 | ||||
| Koulibaly K. |
|
45+9' | ||
| 45+6' |
|
Demiral M. | ||
| Al Dawsari S. 1 - 2 |
|
42' | ||
| 27' |
|
0 - 2 Toney I. (Kiến tạo: Mahrez R.) | ||
| 9' |
|
0 - 1 Firmino R. (Kiến tạo: Galeno) | ||
| 5' |
|
Ali Majrashi | ||
| 1' |
|
Alioski E. | ||
Thống kê kỹ thuật
- 1 Phạt góc 7
- 1 Phạt góc (HT) 3
- 7 Thẻ vàng 3
- 1 Thẻ đỏ 0
- 4 Sút bóng 21
- 1 Sút cầu môn 7
- 63 Tấn công 68
- 36 Tấn công nguy hiểm 65
- 3 Sút ngoài cầu môn 14
- 11 Đá phạt trực tiếp 21
- 54% TL kiểm soát bóng 46%
- 55% TL kiểm soát bóng(HT) 45%
- 286 Chuyền bóng 239
- 72% TL chuyền bóng thành công 66%
- 21 Phạm lỗi 11
- 1 Việt vị 5
- 3 Cứu thua 0
- 6 Tắc bóng 10
- 3 Số lần thay người 3
- 2 Rê bóng 6
- 21 Quả ném biên 22
- 0 Sút trúng cột dọc 3
- 6 Tắc bóng thành công 10
- 4 Cắt bóng 3
- 28 Chuyền dài 29
-
Cú phát bóng
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Bàn thắng | 3.7 | 2.4 | Bàn thắng | 2.6 |
| 0.7 | Bàn thua | 0.7 | 1 | Bàn thua | 1.1 |
| 9.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 6 | 9.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 9 |
| 5.7 | Phạt góc | 4.7 | 6 | Phạt góc | 4.3 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 0.7 | 1.4 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 12 | Phạm lỗi | 13 | 11.3 | Phạm lỗi | 14.6 |
| 58% | Kiểm soát bóng | 56% | 58% | Kiểm soát bóng | 51.5% |
Al HilalTỷ lệ ghi/mất bànAl Ahli Jeddah
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 15
- 15
- 6
- 12
- 15
- 6
- 9
- 19
- 13
- 15
- 19
- 14
- 16
- 18
- 6
- 10
- 17
- 15
- 16
- 26
- 21
- 27
- 41
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Al Hilal ( 23 Trận) | Al Ahli Jeddah ( 11 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 9 | 4 | 4 | 4 |
| HT-H / FT-T | 2 | 3 | 1 | 1 |
| HT-B / FT-T | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-B | 0 | 2 | 0 | 0 |



Youtube
Tiktok