Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Young Boys 4-4-2
4-3-1-2
FC Luzern
33
Marvin Keller
3


Hadjam J.
23
Benito L.
30

Lauper S.
27

Blum L.
16

Fassnacht C.
7

Ugrinic F.
45
Raveloson R.
39


Males D.
29

Bedia C.
11


Colley E.
9

Grbic A.
17
Thibault Klidje
11

Rrudhani D.
18
Beloko N.
29

Winkler L.
24

Owusu T.
20

Dorn P.
8
Aleksandar Stankovic
5
Knezevic S.
22

Ruben Dantas
1
Pascal Loretz
24

Athekame Z.
22

Conte A.
10
Imeri K.
9


Itten C.
8
Lakomy L.
56

Tsimba F. E.
21

Virginius A.
26
von Ballmoos D.
4
Tanguy Zoukrou
30


Ismajl Beka
14

Ciganiks A.
16
Kadak J.
10
Sinan Karweina
2
Ottiger S.
7

Spadanuda K.
90
Vasic V.
27


Lars Villiger
68
Walker M.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Young Boys | FC Luzern | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 2-1 | ||||
| Itten C. 2 - 1 |
|
90+1' | ||
| 87' |
|
Lars Villiger | ||
| Lauper S. |
|
87' | ||
| Ugrinic F. |
|
87' | ||
Conte A.
Hadjam J.
|
|
82' | ||
Virginius A.
Colley E.
|
|
82' | ||
Athekame Z.
Blum L.
|
|
82' | ||
| 70' |
|
Lars Villiger
Grbic A.
|
||
| 70' |
|
Spadanuda K.
Rrudhani D.
|
||
Tsimba F. E.
Males D.
|
|
68' | ||
Itten C.
Bedia C.
|
|
68' | ||
| 66' |
|
1 - 1 Winkler L. (Kiến tạo: Dorn P.) | ||
| 62' |
|
Ismajl Beka | ||
| Males D. |
|
54' | ||
| 46' |
|
Ismajl Beka
Owusu T.
|
||
| 46' |
|
Ciganiks A.
Ruben Dantas
|
||
| HT 1-0 | ||||
| Fassnacht C. (Goal cancelled) |
|
44' | ||
| Colley E. (Kiến tạo: Hadjam J.) 1 - 0 |
|
42' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 4 Phạt góc 2
- 1 Phạt góc (HT) 0
- 3 Thẻ vàng 2
- 17 Sút bóng 11
- 5 Sút cầu môn 5
- 90 Tấn công 85
- 41 Tấn công nguy hiểm 40
- 12 Sút ngoài cầu môn 6
- 6 Đá phạt trực tiếp 20
- 48% TL kiểm soát bóng 52%
- 52% TL kiểm soát bóng(HT) 48%
- 361 Chuyền bóng 377
- 76% TL chuyền bóng thành công 76%
- 20 Phạm lỗi 6
- 5 Việt vị 7
- 4 Cứu thua 3
- 9 Tắc bóng 11
- 14 Rê bóng 7
- 24 Quả ném biên 18
- 1 Sút trúng cột dọc 0
- 9 Tắc bóng thành công 11
- 9 Cắt bóng 7
- 24 Chuyền dài 25
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 0.7 | 1 | Bàn thắng | 1.9 |
| 1 | Bàn thua | 1.7 | 1.1 | Bàn thua | 1.5 |
| 15 | Bị sút trúng mục tiêu | 12 | 13.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.9 |
| 6.7 | Phạt góc | 7.7 | 6.1 | Phạt góc | 5.9 |
| 3 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.5 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 10.7 | Phạm lỗi | 11.7 | 13.4 | Phạm lỗi | 11.3 |
| 58.7% | Kiểm soát bóng | 58% | 53.4% | Kiểm soát bóng | 51.6% |
Young BoysTỷ lệ ghi/mất bànFC Luzern
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 21
- 16
- 9
- 20
- 11
- 11
- 11
- 8
- 19
- 9
- 14
- 20
- 9
- 11
- 16
- 14
- 15
- 16
- 26
- 20
- 23
- 29
- 19
- 16
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Young Boys ( 73 Trận) | FC Luzern ( 73 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 13 | 10 | 12 | 3 |
| HT-H / FT-T | 10 | 2 | 5 | 3 |
| HT-B / FT-T | 3 | 0 | 1 | 3 |
| HT-T / FT-H | 1 | 2 | 1 | 2 |
| HT-H / FT-H | 3 | 7 | 4 | 7 |
| HT-B / FT-H | 2 | 2 | 5 | 1 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 3 |
| HT-H / FT-B | 1 | 5 | 2 | 7 |
| HT-B / FT-B | 3 | 9 | 7 | 7 |



Youtube
Tiktok