Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Yokohama FC 3-4-2-1
3-4-2-1
FC Machida Zelvia
1
Phelipe
70
Hosoi K.
16

Ito M.
22

Iwatake K.
14

Nakano Y.
34
Hinata Ogura
28
Kumakura K.
3

Suzuki J.
33

Muroi K.
49

Naoya Komazawa
9

Sakuragawa S.
15

Duke M.
99

Takahashi D.
9


Fujio S.
22

Numata T.
23

Shirasaki R.
18

Shimoda H.
26

Kotaro Hayashi
6
Henry Heroki Mochizuki
50
Okamura D.
5

Dresevic I.
13
Morita T.
39

Takanari Endo
5


Fukumori A.
32
Ishii R.
15
Ito S.
27

Leo Bahia
23

Michel Lima
18

Mori K.
13


Ogawa K.
30
Yamazaki K.
49

Kanji Kuwayama
16

Mae H.
30
Nakashima Y.
20

Nishimura T.
90
Oh Se-Hun
8

Sento K.
3

Shoji G.
1
Tani K.
39

Vasquez B.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Yokohama FC | FC Machida Zelvia | |||
|---|---|---|---|---|
| PEN 3-1 | ||||
| 3-1 |
|
Okamura D. | ||
| Mori K. |
|
3-1 | ||
| 2-1 |
|
Vasquez B. | ||
| Fukumori A. |
|
2-0 | ||
| 1-0 |
|
Shoji G. | ||
| Ogawa K. |
|
1-0 | ||
| 0-0 |
|
Sento K. | ||
| AT 1-1 | ||||
| 112' |
|
Kotaro Hayashi | ||
| 101' |
|
Vasquez B.
Shirasaki R.
|
||
| 99' |
|
Fujio S. | ||
Michel Lima
Sakuragawa S.
|
|
91' | ||
| FT 1-1 | ||||
Leo Bahia
Nakano Y.
|
|
86' | ||
| 85' |
|
Mae H.
Shimoda H.
|
||
| 85' |
|
Sento K.
Takahashi D.
|
||
| Ogawa K. 1 - 1 |
|
84' | ||
Takanari Endo
Iwatake K.
|
|
76' | ||
| Fukumori A. |
|
68' | ||
Fukumori A.
Ito M.
|
|
65' | ||
Mori K.
Muroi K.
|
|
65' | ||
Ogawa K.
Naoya Komazawa
|
|
65' | ||
| 65' |
|
Kanji Kuwayama
Duke M.
|
||
| 65' |
|
Nishimura T.
Numata T.
|
||
| HT 0-1 | ||||
| Suzuki J. |
|
28' | ||
| 12' |
|
0 - 1 Fujio S. | ||
| 9' |
|
Shoji G.
Dresevic I.
|
||
Thống kê kỹ thuật
- 3 Phạt góc 6
- 1 Phạt góc (HT) 3
- 2 Thẻ vàng 2
- 15 Sút bóng 19
- 7 Sút cầu môn 7
- 135 Tấn công 127
- 64 Tấn công nguy hiểm 65
- 8 Sút ngoài cầu môn 12
- 49% TL kiểm soát bóng 51%
- 61% TL kiểm soát bóng(HT) 39%
- 6 Cứu thua 2
- 3 Phạt góc (OT) 0
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 2 | 0.9 | Bàn thắng | 1.1 |
| 0.7 | Bàn thua | 1.3 | 1.1 | Bàn thua | 1.2 |
| 12 | Bị sút trúng mục tiêu | 11 | 11.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.6 |
| 3.3 | Phạt góc | 2 | 3.3 | Phạt góc | 3 |
| 1 | Thẻ vàng | 1 | 1.5 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 11 | 9.7 | Phạm lỗi | 11.3 |
| 34.7% | Kiểm soát bóng | 40% | 42.1% | Kiểm soát bóng | 42.3% |
Yokohama FCTỷ lệ ghi/mất bànFC Machida Zelvia
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 15
- 13
- 10
- 10
- 15
- 8
- 21
- 8
- 20
- 16
- 15
- 27
- 20
- 25
- 10
- 13
- 12
- 19
- 18
- 27
- 17
- 16
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Yokohama FC ( 4 Trận) | FC Machida Zelvia ( 7 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 0 | 2 | 2 | 1 |
| HT-H / FT-T | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-B | 1 | 0 | 0 | 1 |



Youtube
Tiktok