Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Arsenal 4-3-3
4-3-3
Paris Saint Germain
22
6.9
Raya D.
49
6.5
Myles Lewis Skelly
15
6.2
Kiwior J.
2
6.5
Saliba W.
12
6.5Timber J.
23
6.6Merino M.
41
7.4
Rice D.
8
6.3Odegaard M.
11
5.8
Martinelli G.
19
6.1Trossard L.
7
6.9Saka B.
14
6.8Doue D.
10

7.1Dembele O.
7
7.6Kvaratskhelia K.
87

7.2Neves J.
17
6.5
Vitinha
8
6.7
Ruiz F.
2
6.6Hakimi A.
5
7.6
Marquinhos
51
6.5
Pacho W.
25
7.3
Mendes N.
1
7.7
Donnarumma G.
4
6.0White B.
53
6.1Ethan Nwaneri
32
Neto
36
Setford T.
17
Zinchenko O.
30
Sterling R.
37
Butler-Oyedeji N.
3
Tierney K.
46
Kabia I.
45
Henry-Francis J.
33
6.0Zaire-Emery W.
29
6.1Barcola B.
9

6.4Ramos G.
24
Mayulu S.
49
Mbaye I.
21
Hernandez L.
3
Kimpembe P.
39
Safonov M.
19
Lee Kang-In
80
Tenas A.
35
Lucas Beraldo
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Arsenal | Paris Saint Germain | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 0-1 | ||||
Ethan Nwaneri
Odegaard M.
|
|
90+1' | ||
| 89' |
|
Zaire-Emery W.
Neves J.
|
||
White B.
Timber J.
|
|
83' | ||
| 76' |
|
Ramos G.
Doue D.
|
||
| 70' |
|
Barcola B.
Dembele O.
|
||
| Merino M. (Goal cancelled) |
|
50' | ||
| 46' |
|
Neves J. | ||
| HT 0-1 | ||||
| 44' |
|
Hakimi A. | ||
| Saka B. |
|
43' | ||
| Trossard L. |
|
10' | ||
| 4' |
|
0 - 1 Dembele O. (Kiến tạo: Kvaratskhelia K.) | ||
Thống kê kỹ thuật
- 3 Phạt góc 1
- 1 Phạt góc (HT) 1
- 2 Thẻ vàng 2
- 10 Sút bóng 11
- 5 Sút cầu môn 4
- 94 Tấn công 65
- 47 Tấn công nguy hiểm 19
- 2 Sút ngoài cầu môn 6
- 3 Cản bóng 1
- 15 Đá phạt trực tiếp 15
- 47% TL kiểm soát bóng 53%
- 40% TL kiểm soát bóng(HT) 60%
- 389 Chuyền bóng 437
- 84% TL chuyền bóng thành công 86%
- 15 Phạm lỗi 15
- 4 Việt vị 1
- 20 Đánh đầu 14
- 10 Đánh đầu thành công 7
- 3 Cứu thua 5
- 14 Tắc bóng 24
- 2 Số lần thay người 3
- 11 Rê bóng 5
- 20 Quả ném biên 8
- 0 Sút trúng cột dọc 1
- 14 Tắc bóng thành công 24
- 8 Cắt bóng 5
- 0 Kiến tạo 1
- 26 Chuyền dài 14
-
Cú phát bóng
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.7 | Bàn thắng | 1.3 | 1.9 | Bàn thắng | 2.4 |
| 1 | Bàn thua | 1.7 | 0.9 | Bàn thua | 1.3 |
| 12.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 8 | 9.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.5 |
| 6.3 | Phạt góc | 9.3 | 6.9 | Phạt góc | 7.5 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 1.5 | 1.6 | Thẻ vàng | 0.7 |
| 8.7 | Phạm lỗi | 8.3 | 8.6 | Phạm lỗi | 8 |
| 59% | Kiểm soát bóng | 74% | 57.4% | Kiểm soát bóng | 68.4% |
ArsenalTỷ lệ ghi/mất bànParis Saint Germain
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 9
- 17
- 10
- 11
- 14
- 17
- 6
- 19
- 14
- 14
- 13
- 16
- 25
- 21
- 33
- 22
- 12
- 17
- 16
- 19
- 23
- 10
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Arsenal ( 22 Trận) | Paris Saint Germain ( 26 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 8 | 4 | 2 | 5 |
| HT-H / FT-T | 1 | 1 | 5 | 1 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT-B / FT-H | 1 | 0 | 2 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT-H / FT-B | 0 | 3 | 3 | 1 |
| HT-B / FT-B | 0 | 1 | 1 | 4 |



Youtube
Tiktok