Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
1
5.1
Banda B.
3
5.7
Kai Mauro
5

4.7Annesley L.
6
6.7Lopes B.
2
2
6.9Ronan K.
7
6.0De Barr T.
10
5.1Walker L.
8
4.8
Scanlon J.
11
5.7Carlos Peliza Richards
19
5.8
Bartolo J.
17
6.0
Jessop L.
11

7.4Budimir A.
21
7.2Sucic L.
15


8.5Pasalic M.
14
3
10.0Perisic I.
17
7.4Petar Sucic
7
8.5Majer L.
2
6.7Stanisic J.
3
7.7Pongracic M.
5
8.0
Caleta-Car D.
22
7.6
Juranovic J.
1
6.7
Livakovic D.
22
5.5Torrilla G.
12
5.6Valarino J.
16
5.6Carrington T.
4
5.9Bent D.
15
6.0Gibson M.
21
Coombes J.
20
Britto E.
9
Ayoub El Hmidi
13
Lopez C.
23
Huart V.
14
McClafferty P.
18
Del Rio J.
10
6.7Modric L.
9
2
8.1

8.1Kramaric A.
16
6.7Baturina M.
8

6.9Marco Pasalic
20
2

8.9Franjo Ivanovic
23
Ivusic I.
13
Moro N.
12
Kotarski D.
4
Gvardiol J.
18
Jakic K.
6
Sutalo J.
19
Luka Vuskovic
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Gibraltar | Croatia | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 0-7 | ||||
Bent D.
Walker L.
|
|
87' | ||
| 80' |
|
Franjo Ivanovic (Goal awarded) | ||
| 79' |
|
0 - 7 Kramaric A. (Kiến tạo: Franjo Ivanovic) | ||
| 77' |
|
0 - 6 Kramaric A. (Kiến tạo: Majer L.) | ||
Gibson M.
Carlos Peliza Richards
|
|
74' | ||
| 73' |
|
0 - 5 Perisic I. (Kiến tạo: Marco Pasalic) | ||
| 71' |
|
Baturina M.
Pasalic M.
|
||
| 65' |
|
Marco Pasalic
Stanisic J.
|
||
| 64' |
|
Modric L.
Sucic L.
|
||
| 63' |
|
0 - 4 Franjo Ivanovic (Kiến tạo: Perisic I.) | ||
Valarino J.
Ronan K.
|
|
62' | ||
Carrington T.
Annesley L.
|
|
62' | ||
| 60' |
|
0 - 3 Franjo Ivanovic (Kiến tạo: Perisic I.) | ||
| 54' |
|
Pongracic M. | ||
| 46' |
|
Kramaric A.
Petar Sucic
|
||
Torrilla G.
De Barr T.
|
|
46' | ||
| 46' |
|
Franjo Ivanovic
Budimir A.
|
||
| HT 0-2 | ||||
| 30' |
|
0 - 2 Budimir A. (Kiến tạo: Pasalic M.) | ||
| 28' |
|
0 - 1 Pasalic M. (Kiến tạo: Perisic I.) | ||
Thống kê kỹ thuật
- 1 Phạt góc 12
- 1 Phạt góc (HT) 8
- 0 Thẻ vàng 1
- 3 Sút bóng 30
- 0 Sút cầu môn 13
- 60 Tấn công 107
- 16 Tấn công nguy hiểm 80
- 2 Sút ngoài cầu môn 10
- 1 Cản bóng 7
- 10 Đá phạt trực tiếp 9
- 31% TL kiểm soát bóng 69%
- 30% TL kiểm soát bóng(HT) 70%
- 236 Chuyền bóng 485
- 68% TL chuyền bóng thành công 89%
- 9 Phạm lỗi 10
- 2 Việt vị 6
- 18 Đánh đầu 28
- 7 Đánh đầu thành công 16
- 6 Cứu thua 0
- 12 Tắc bóng 24
- 5 Số lần thay người 5
- 5 Rê bóng 3
- 13 Quả ném biên 19
- 12 Tắc bóng thành công 24
- 8 Cắt bóng 8
- 0 Kiến tạo 7
- 22 Chuyền dài 26
-
Cú phát bóng
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 1 | 0.7 | Bàn thắng | 1.3 |
| 2.7 | Bàn thua | 1 | 1.3 | Bàn thua | 1.3 |
| 21.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 19 | 14.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.3 |
| 3 | Phạt góc | 2.7 | 3 | Phạt góc | 4.1 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2 | 3 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 11 | Phạm lỗi | 14.7 | 11.1 | Phạm lỗi | 12.2 |
| 30.3% | Kiểm soát bóng | 40% | 35.9% | Kiểm soát bóng | 49.3% |
GibraltarTỷ lệ ghi/mất bànCroatia
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 35
- 15
- 12
- 21
- 21
- 15
- 16
- 6
- 7
- 19
- 16
- 30
- 0
- 11
- 17
- 12
- 28
- 17
- 12
- 6
- 7
- 15
- 23
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Gibraltar ( 12 Trận) | Croatia ( 10 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 0 | 0 | 2 | 2 |
| HT-H / FT-T | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 2 | 2 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-B | 4 | 4 | 0 | 1 |



Youtube
Tiktok