Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
1
6.8
Schmeichel K.
6
7.3
Christensen A.
2
7.0Andersen J.
13
7.3
Kristensen R.
5
6.7
Maehle J.
23
6.9Hojbjerg P.
21
6.9
Hjulmand M.
19
6.2Dreyer A.
14
6.9
Damsgaard M.
20
6.2Biereth M.
12
6.0Dolberg K.
9
6.7Dykes L.
7
7.1
McGinn J.
10

6.1Adams C.
11

6.0Christie R.
4
7.5
McTominay S.
19
6.7Ferguson L.
2

6.7Hickey A.
15
7.5
Souttar J.
5
7.4
Hanley G.
3
7.3
Robertson A.
1
7.3
Gunn A.
10
6.1Gronbaek A.
9
6.1Hojlund R.
15

6.1Froholdt V.
3
Vestergaard J.
7
ORiley M.
11
Skov Olsen A.
22
Jorgensen F.
16
Hermansen M.
8
Osula W.
18
Gaaei A.
17
Patrick Dorgu
4
Lucas Hogsberg
18
6.1Hirst G.
23
6.4McLean K.
17
6.2Doak B.
22


6.3Johnston M.
16
McKenna S.
12
Kelly L.
8
Gilmour B.
6
Doig J.
13
Hendry J.
21
Clark Z.
20
Bowie K.
14
Miller L.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Đan Mạch | Scotland | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 0-0 | ||||
| Froholdt V. |
|
90+1' | ||
| Andersen J. |
|
85' | ||
| 83' |
|
Doak B.
Dykes L.
|
||
| 83' |
|
McLean K.
Christie R.
|
||
| 83' |
|
Hirst G.
Adams C.
|
||
| 77' |
|
Adams C. | ||
Froholdt V.
Dreyer A.
|
|
74' | ||
Hojlund R.
Biereth M.
|
|
74' | ||
| 72' |
|
Johnston M. (Card changed) | ||
| 71' |
|
Johnston M. | ||
| 70' |
|
Johnston M.
Hickey A.
|
||
Gronbaek A.
Dolberg K.
|
|
61' | ||
| 58' |
|
Ferguson L. | ||
| HT 0-0 | ||||
| 44' |
|
Christie R. | ||
| 36' |
|
Hickey A. | ||
| Hojbjerg P. |
|
4' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 13 Phạt góc 4
- 5 Phạt góc (HT) 1
- 3 Thẻ vàng 5
- 16 Sút bóng 11
- 2 Sút cầu môn 1
- 116 Tấn công 65
- 84 Tấn công nguy hiểm 44
- 5 Sút ngoài cầu môn 6
- 9 Cản bóng 4
- 15 Đá phạt trực tiếp 12
- 74% TL kiểm soát bóng 26%
- 71% TL kiểm soát bóng(HT) 29%
- 600 Chuyền bóng 213
- 90% TL chuyền bóng thành công 68%
- 12 Phạm lỗi 15
- 2 Việt vị 1
- 37 Đánh đầu 45
- 17 Đánh đầu thành công 24
- 1 Cứu thua 2
- 6 Tắc bóng 8
- 3 Số lần thay người 4
- 3 Rê bóng 9
- 19 Quả ném biên 14
- 12 Tắc bóng thành công 10
- 4 Cắt bóng 10
- 10 Tạt bóng thành công 7
- 23 Chuyền dài 23
-
Cú phát bóng
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Bàn thắng | 1.7 | 1.7 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.3 | Bàn thua | 2 | 0.9 | Bàn thua | 1.4 |
| 9.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 6.7 | 12.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.5 |
| 8.7 | Phạt góc | 6.3 | 6.5 | Phạt góc | 4.4 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.3 | 2 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 12 | Phạm lỗi | 12.3 | 10.9 | Phạm lỗi | 10.5 |
| 63.7% | Kiểm soát bóng | 64.3% | 51.9% | Kiểm soát bóng | 51.6% |
Đan MạchTỷ lệ ghi/mất bànScotland
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 20
- 9
- 12
- 21
- 10
- 12
- 14
- 23
- 8
- 6
- 22
- 11
- 25
- 21
- 14
- 11
- 6
- 21
- 14
- 23
- 29
- 24
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Đan Mạch ( 10 Trận) | Scotland ( 11 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 4 | 2 | 3 | 2 |
| HT-H / FT-T | 1 | 2 | 0 | 1 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-B | 0 | 1 | 1 | 1 |



Youtube
Tiktok