Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Tây Ban Nha 4-3-3
4-2-3-1
Pháp
23
7.0
Simon U.
24
6.2
Cucurella M.
12
6.4Dean Huijsen
3
6.4Le Normand R.
2
6.9Porro P.
6

8.1Merino M.
18
6.2
Zubimendi M.
20

6.9Pedri
11


8.2Williams N.
21
2
8.4

8.4Oyarzabal M.
19


9.9Yamal L.
10

8.4Mbappe K.
7

7.3Dembele O.
11
6.1Olise M.
24
6.3Doue D.
13
7.0Kone M.
14
5.8Rabiot A.
19
5.7Kalulu P.
15
6.1
Konate I.
5
5.6Lenglet C.
22

6.4Hernandez T.
16
5.5
Maignan M.
10
5.7Olmo D.
8
5.8Ruiz F.
5

5.2Vivian D.
9

5.8Gavi
26
5.7Omorodion S.
22
Isco
7
Morata A.
17
Grimaldo A.
13
Remiro A.
1
Raya D.
16
Baena A.
14
Mingueza O.
15
Pino Y.
25
Fermin Lopez
4
Cubarsi P.
21
6.3Hernandez L.
12


6.9Kolo Muani R.
25


8.3Cherki R.
17
6.6Gusto M.
20
6.1Barcola B.
3
Digne L.
1
Samba B.
2
Pavard B.
9
Thuram M.
6
Guendouzi M.
8
Tchouameni A.
23
Chevalier L.
4
Bade L.
18
Zaire-Emery W.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Tây Ban Nha | Pháp | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 5-4 | ||||
| Gavi |
|
90+5' | ||
| 90+5' |
|
Kone M. | ||
| 90+3' |
|
Kolo Muani R. | ||
| 90+2' |
|
5 - 4 Kolo Muani R. (Kiến tạo: Cherki R.) | ||
Gavi
Merino M.
|
|
90+1' | ||
| 84' |
|
5 - 3 Vivian D. | ||
| 82' |
|
Hernandez T. | ||
| 79' |
|
5 - 2 Cherki R. (Kiến tạo: Mbappe K.) | ||
Omorodion S.
Oyarzabal M.
|
|
77' | ||
Vivian D.
Le Normand R.
|
|
77' | ||
| 76' |
|
Kolo Muani R.
Dembele O.
|
||
| 72' |
|
Hernandez L.
Lenglet C.
|
||
| Yamal L. (Kiến tạo: Porro P.) 5 - 1 |
|
67' | ||
Ruiz F.
Pedri
|
|
64' | ||
Olmo D.
Williams N.
|
|
64' | ||
| 64' |
|
Barcola B.
Doue D.
|
||
| 63' |
|
Gusto M.
Kalulu P.
|
||
| 63' |
|
Cherki R.
Olise M.
|
||
| 59' |
|
4 - 1 Mbappe K. | ||
| Pedri (Kiến tạo: Williams N.) 4 - 0 |
|
55' | ||
| Yamal L. 3 - 0 |
|
54' | ||
| 51' |
|
Rabiot A. | ||
| HT 2-0 | ||||
| Dean Huijsen (Bàn thắng bị từ chối) |
|
44' | ||
| Yamal L. |
|
33' | ||
| Merino M. (Kiến tạo: Oyarzabal M.) 2 - 0 |
|
25' | ||
| Williams N. (Kiến tạo: Oyarzabal M.) 1 - 0 |
|
22' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 4 Phạt góc 6
- 3 Phạt góc (HT) 2
- 2 Thẻ vàng 4
- 16 Sút bóng 24
- 8 Sút cầu môn 9
- 39 Tấn công 64
- 21 Tấn công nguy hiểm 28
- 0 Sút ngoài cầu môn 8
- 8 Cản bóng 7
- 14 Đá phạt trực tiếp 17
- 43% TL kiểm soát bóng 57%
- 46% TL kiểm soát bóng(HT) 54%
- 393 Chuyền bóng 503
- 82% TL chuyền bóng thành công 90%
- 17 Phạm lỗi 14
- 2 Việt vị 1
- 10 Đánh đầu 18
- 4 Đánh đầu thành công 10
- 5 Cứu thua 3
- 24 Tắc bóng 12
- 5 Số lần thay người 5
- 3 Rê bóng 10
- 15 Quả ném biên 14
- 0 Sút trúng cột dọc 2
- 24 Tắc bóng thành công 12
- 6 Cắt bóng 11
- 4 Kiến tạo 2
- 21 Chuyền dài 14
-
Cú phát bóng
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Bàn thắng | 1.7 | 2.1 | Bàn thắng | 1.5 |
| 2 | Bàn thua | 1 | 1 | Bàn thua | 1 |
| 12.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 7.7 | 10.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 9 |
| 5 | Phạt góc | 8.7 | 5.8 | Phạt góc | 6.3 |
| 2 | Thẻ vàng | 2 | 2 | Thẻ vàng | 2 |
| 10.7 | Phạm lỗi | 13 | 11.1 | Phạm lỗi | 12 |
| 57.7% | Kiểm soát bóng | 56.7% | 58.4% | Kiểm soát bóng | 54.5% |
Tây Ban NhaTỷ lệ ghi/mất bànPháp
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 18
- 15
- 17
- 14
- 14
- 15
- 7
- 21
- 12
- 15
- 7
- 14
- 12
- 9
- 25
- 17
- 18
- 18
- 14
- 10
- 21
- 23
- 25
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Tây Ban Nha ( 16 Trận) | Pháp ( 14 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 3 | 3 | 1 | 2 |
| HT-H / FT-T | 2 | 1 | 2 | 1 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 0 | 4 | 1 | 1 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT-B / FT-B | 1 | 0 | 1 | 2 |



Youtube
Tiktok