Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Athletic Bilbao 4-2-3-1
3-4-3
Glasgow Rangers
13
6.9
Agirrezabala J.
15
7.3
Lekue I.
5
7.5
Alvarez Y.
3
7.6
Vivian D.
18
7.9de Marcos O.
16
6.7Ruiz de Galarreta I.
23
6.5
Jauregizar M.
10

8.1Williams N.
8


7.4Sancet O.
7
7.2Berenguer A.
21
7.4Harrouch Sannadi M.
18
5.9Cerny V.
9
5.7Dessers C.
30
6.3Hagi I.
3
6.4Yilmaz R.
10
6.3Diomande M.
43
6.4
Raskin N.
22
6.8
Jefte
2

7.0Tavernier J.
5
6.1
Souttar J.
27


6.7Balogun L.
31
5.9
Kelly L.
6
6.0Vesga M.
12
6.1Guruzeta G.
24
6.0Prados Diaz B.
11
6.0Djalo A.
20
6.2Gomez U.
9
Williams I.
1
Simon U.
14
Nunez U.
2
Gorosabel A.
4
Paredes A.
32
Boiro A.
28
Canales P.
14
6.0Bajrami N.
29
5.7Hamza Igamane
8
6.0Barron C.
99
5.9Danilo
19
6.3Nsiala Makengo C.
1
Butland J.
49
Bailey Rice
52
Curtis F.
63
Hutton Z.
45
McCausland R.
87
Rydnn McGuire
84
McCallion A.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Athletic Bilbao | Glasgow Rangers | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 2-0 | ||||
Vesga M.
Berenguer A.
|
|
87' | ||
Djalo A.
Williams N.
|
|
87' | ||
| 84' |
|
Bajrami N.
Cerny V.
|
||
| 84' |
|
Danilo
Diomande M.
|
||
Gomez U.
Sancet O.
|
|
82' | ||
| Williams N. (Kiến tạo: de Marcos O.) 2 - 0 |
|
80' | ||
| 77' |
|
Tavernier J. | ||
Prados Diaz B.
Ruiz de Galarreta I.
|
|
74' | ||
Guruzeta G.
Harrouch Sannadi M.
|
|
74' | ||
| Sancet O. |
|
51' | ||
| 50' |
|
Hamza Igamane
Balogun L.
|
||
| 46' |
|
Nsiala Makengo C.
Hagi I.
|
||
| HT 1-0 | ||||
| Sancet O. 1 - 0 |
|
45+3' | ||
| 32' |
|
Balogun L. | ||
| 23' |
|
Barron C.
Yilmaz R.
|
||
| 19' |
|
Dessers C. | ||
Thống kê kỹ thuật
- 6 Phạt góc 3
- 2 Phạt góc (HT) 0
- 1 Thẻ vàng 3
- 22 Sút bóng 7
- 4 Sút cầu môn 2
- 141 Tấn công 76
- 67 Tấn công nguy hiểm 26
- 8 Sút ngoài cầu môn 4
- 10 Cản bóng 1
- 9 Đá phạt trực tiếp 15
- 55% TL kiểm soát bóng 45%
- 61% TL kiểm soát bóng(HT) 39%
- 463 Chuyền bóng 371
- 82% TL chuyền bóng thành công 79%
- 15 Phạm lỗi 9
- 1 Việt vị 0
- 29 Đánh đầu 27
- 14 Đánh đầu thành công 14
- 2 Cứu thua 2
- 12 Tắc bóng 13
- 14 Rê bóng 4
- 22 Quả ném biên 14
- 12 Tắc bóng thành công 13
- 11 Cắt bóng 12
- 1 Kiến tạo 0
- 26 Chuyền dài 40
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 0.7 | 1.6 | Bàn thắng | 1.7 |
| 0.3 | Bàn thua | 1.3 | 0.7 | Bàn thua | 1.8 |
| 9 | Bị sút trúng mục tiêu | 15 | 8.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.4 |
| 7 | Phạt góc | 2.7 | 5.1 | Phạt góc | 5.1 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 1.3 | 2.3 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 8.7 | 11.2 | Phạm lỗi | 10.7 |
| 56.7% | Kiểm soát bóng | 49% | 54.3% | Kiểm soát bóng | 50.8% |
Athletic BilbaoTỷ lệ ghi/mất bànGlasgow Rangers
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 8
- 6
- 15
- 8
- 12
- 12
- 13
- 22
- 18
- 15
- 15
- 12
- 18
- 18
- 18
- 24
- 19
- 18
- 21
- 21
- 22
- 28
- 15
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Athletic Bilbao ( 11 Trận) | Glasgow Rangers ( 19 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 4 | 1 | 3 | 3 |
| HT-H / FT-T | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT-B / FT-T | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT-H / FT-H | 0 | 1 | 2 | 2 |
| HT-B / FT-H | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 2 | 1 | 1 |
| HT-B / FT-B | 0 | 0 | 2 | 1 |



Youtube
Tiktok