Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Arsenal 4-3-3
4-4-2
Real Madrid
22
7.7
Raya D.
49
7.8Myles Lewis Skelly
15
6.7
Kiwior J.
2
6.8
Saliba W.
12
7.9Timber J.
41
2
9.2

9.2Rice D.
5
7.2Partey T.
8
6.5
Odegaard M.
11
7.1
Martinelli G.
23
8.1Merino M.
7
6.6Saka B.
9
6.9
Mbappe K.
7
5.7
Vinicius Junior
11
6.1Rodrygo
10
6.4Modric L.
6

5.4Camavinga E.
5
7.0Bellingham J.
8
6.2
Valverde F.
35
6.0
R.Asencio
22
5.6
Rudiger A.
4

6.6Alaba D.
1
7.1
Courtois T.
19
6.2Trossard L.
4
5.9White B.
3
6.0Tierney K.
32
Neto
20
Jorginho
36
Setford T.
17
Zinchenko O.
53
Ethan Nwaneri
37
Butler-Oyedeji N.
44
Gower J.
21
5.9Diaz B.
17
5.9Lucas Vazquez
20
6.2Garcia F.
18
Vallejo J.
30
Gonzalo Garcia
31
Jacobo Ramon Naveros
39
Lorenzo
36
Andres C.
15
Guler A.
16
Endrick
34
S.Mestre
26
F.Gonzalez
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Arsenal | Real Madrid | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 3-0 | ||||
| 90+3' |
|
Camavinga E. | ||
White B.
Timber J.
|
|
90+1' | ||
| 85' |
|
Diaz B.
Rodrygo
|
||
Tierney K.
Rice D.
|
|
80' | ||
| 79' |
|
Garcia F.
Alaba D.
|
||
| Merino M. (Kiến tạo: Myles Lewis Skelly) 3 - 0 |
|
75' | ||
Trossard L.
Saka B.
|
|
74' | ||
| 71' |
|
Lucas Vazquez
Modric L.
|
||
| Rice D. 2 - 0 |
|
70' | ||
| 69' |
|
Camavinga E. | ||
| Rice D. 1 - 0 |
|
58' | ||
| Partey T. |
|
54' | ||
| HT 0-0 | ||||
| Không có sự kiện | ||||
Thống kê kỹ thuật
- 5 Phạt góc 3
- 2 Phạt góc (HT) 2
- 1 Thẻ vàng 2
- 0 Thẻ đỏ 1
- 12 Sút bóng 9
- 11 Sút cầu môn 3
- 99 Tấn công 69
- 68 Tấn công nguy hiểm 26
- 0 Sút ngoài cầu môn 4
- 1 Cản bóng 2
- 9 Đá phạt trực tiếp 8
- 53% TL kiểm soát bóng 47%
- 55% TL kiểm soát bóng(HT) 45%
- 489 Chuyền bóng 436
- 90% TL chuyền bóng thành công 86%
- 8 Phạm lỗi 9
- 0 Việt vị 2
- 14 Đánh đầu 14
- 5 Đánh đầu thành công 9
- 3 Cứu thua 8
- 12 Tắc bóng 15
- 3 Số lần thay người 3
- 7 Rê bóng 6
- 15 Quả ném biên 15
- 12 Tắc bóng thành công 15
- 4 Cắt bóng 7
- 1 Kiến tạo 0
- 8 Chuyền dài 23
-
Cú phát bóng
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 2.3 | 1.6 | Bàn thắng | 1.7 |
| 0.7 | Bàn thua | 2.7 | 0.9 | Bàn thua | 1.4 |
| 7.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.3 | 8.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.3 |
| 6 | Phạt góc | 7.7 | 6.8 | Phạt góc | 6.4 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 0.7 | 1.8 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 8.3 | Phạm lỗi | 8.3 | 11 | Phạm lỗi | 8.8 |
| 53.7% | Kiểm soát bóng | 64% | 59% | Kiểm soát bóng | 56.8% |
ArsenalTỷ lệ ghi/mất bànReal Madrid
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 11
- 17
- 12
- 12
- 16
- 13
- 10
- 23
- 16
- 24
- 32
- 18
- 24
- 24
- 10
- 15
- 3
- 13
- 7
- 18
- 20
- 6
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Arsenal ( 20 Trận) | Real Madrid ( 25 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 8 | 4 | 4 | 3 |
| HT-H / FT-T | 0 | 0 | 4 | 3 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT-T / FT-H | 1 | 1 | 1 | 2 |
| HT-H / FT-H | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT-B / FT-H | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 3 | 0 | 1 |
| HT-B / FT-B | 0 | 1 | 1 | 2 |



Youtube
Tiktok