Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Paris Saint Germain 4-3-3
4-2-3-1
Aston Villa
1
6.2
Donnarumma G.
25


6.9Mendes N.
51
6.5
Pacho W.
35
6.4
Lucas Beraldo
2
6.8
Hakimi A.
8

6.8Ruiz F.
17
7.7
Vitinha
87
6.9
Neves J.
7

8.8Kvaratskhelia K.
10
8.2Dembele O.
14

8.5Doue D.
9
6.1Rashford M.
27
7.2Rogers M.
7
6.6McGinn J.
41
6.2Ramsey J.
44
6.7
Kamara B.
8

6.8Tielemans Y.
2

6.1Cash M.
4
6.1
Konsa E.
14
5.9
Torres P.
12
6.4
Digne L.
23
7.2
Emiliano Martinez
9
6.0Ramos G.
29
6.3Barcola B.
33
6.2Zaire-Emery W.
21
Hernandez L.
3
Kimpembe P.
39
Safonov M.
19
Lee Kang-In
80
Tenas A.
24
Mayulu S.
49
Mbaye I.
21
5.8Asensio M.
11
6.0Watkins O.
3
6.1Disasi A.
22
6.0Maatsen I.
24
6.1Onana A.
25
Olsen R.
6
Barkley R.
5
Mings T.
26
Bogarde L.
52
Proctor S.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Paris Saint Germain | Aston Villa | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 3-1 | ||||
Ramos G.
Kvaratskhelia K.
|
|
90+2' | ||
| Mendes N. (Kiến tạo: Dembele O.) 3 - 1 |
|
90+1' | ||
| 80' |
|
Onana A.
McGinn J.
|
||
| 80' |
|
Maatsen I.
Tielemans Y.
|
||
| 79' |
|
Watkins O.
Rashford M.
|
||
Zaire-Emery W.
Ruiz F.
|
|
72' | ||
Barcola B.
Doue D.
|
|
72' | ||
| 59' |
|
Asensio M.
Ramsey J.
|
||
| Kvaratskhelia K. (Kiến tạo: Ruiz F.) 2 - 1 |
|
49' | ||
| 46' |
|
Disasi A.
Cash M.
|
||
| HT 1-1 | ||||
| Doue D. (Kiến tạo: Mendes N.) 1 - 1 |
|
39' | ||
| 35' |
|
0 - 1 Rogers M. (Kiến tạo: Tielemans Y.) | ||
| 17' |
|
Cash M. | ||
Thống kê kỹ thuật
- 9 Phạt góc 1
- 5 Phạt góc (HT) 0
- 0 Thẻ vàng 1
- 29 Sút bóng 7
- 10 Sút cầu môn 2
- 141 Tấn công 53
- 103 Tấn công nguy hiểm 17
- 8 Sút ngoài cầu môn 4
- 11 Cản bóng 1
- 8 Đá phạt trực tiếp 9
- 75% TL kiểm soát bóng 25%
- 74% TL kiểm soát bóng(HT) 26%
- 840 Chuyền bóng 271
- 95% TL chuyền bóng thành công 76%
- 9 Phạm lỗi 8
- 2 Việt vị 1
- 9 Đánh đầu 13
- 5 Đánh đầu thành công 6
- 1 Cứu thua 7
- 14 Tắc bóng 22
- 3 Số lần thay người 5
- 10 Rê bóng 5
- 7 Quả ném biên 8
- 14 Tắc bóng thành công 23
- 9 Cắt bóng 6
- 3 Kiến tạo 1
- 17 Chuyền dài 14
-
Cú phát bóng
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3.7 | Bàn thắng | 2.7 | 3.3 | Bàn thắng | 2.3 |
| 1 | Bàn thua | 0.3 | 0.9 | Bàn thua | 0.8 |
| 9 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.3 | 9.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.2 |
| 8.3 | Phạt góc | 4.3 | 7 | Phạt góc | 4.9 |
| 0.3 | Thẻ vàng | 1.7 | 0.9 | Thẻ vàng | 1.1 |
| 10 | Phạm lỗi | 8.3 | 7.5 | Phạm lỗi | 9.1 |
| 68.7% | Kiểm soát bóng | 56% | 63.3% | Kiểm soát bóng | 54.7% |
Paris Saint GermainTỷ lệ ghi/mất bànAston Villa
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 14
- 11
- 25
- 14
- 9
- 7
- 7
- 11
- 12
- 18
- 12
- 23
- 24
- 29
- 15
- 14
- 18
- 14
- 12
- 26
- 20
- 18
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Paris Saint Germain ( 24 Trận) | Aston Villa ( 10 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 2 | 5 | 0 | 1 |
| HT-H / FT-T | 4 | 1 | 4 | 2 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT-B / FT-H | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 3 | 1 | 0 | 1 |
| HT-B / FT-B | 1 | 4 | 0 | 1 |



Youtube
Tiktok