Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
1
Yapp H.
17
Chan Shinichi
3
Gerbig O.
4
Leon Jones
12

Azevedo Pedreira F. A.
6

Tan C.
20

Michael Udebuluzor
21
Yue T.
23

Sun M.
9

Orr M.
7

Juninho
7

Na Sang-Ho
23

Seo Min-Woo
18

Lee Ho-Jae
26

Kim Tae-Hyeon
24
Byeon Jun-Soo
13

Kang S.
22
Kim Tae-Hyun
16
Seo M.
20

Seung-won Lee
2

Cho Hyun-Taek
1
Lee Chang-Geun
10

Wong W.
8

Ngan C.
11

Lau Ka-Kiu
22

Nicholas Benavides Medeiros
16

Chan K.
19
Oleksiy Shlyakotin
18
Tse Ka Wing
5
Dudu
26
Lee Ka Ho
24
Ng Y. H.
15
Mahama Awal
14
Merkies R.
13
Stefan
25

Mo Jae-Hyeon
11



Moon Seon-Min
6

Kim Jin-Kyu
8

Kim Bong-Soo
17

Jeong Seung-Won
21
Jo Hyeon-Woo
12
Kim Dong-Heon
4
Kim Joo-Sung
15
Kim Moon-Hwan
3
Lee Tae-Seok
5
Park Jin-Sub
14
Park Seung-Wook
10
Lee Dong-Gyeong
9
Joo Min-Kyu
19
Oh Se-Hun
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Hồng Kông | Hàn Quốc | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 0-2 | ||||
| Sun M. |
|
85' | ||
Nicholas Benavides Medeiros
Juninho
|
|
83' | ||
Chan K.
Orr M.
|
|
83' | ||
| 80' |
|
Jeong Seung-Won
Na Sang-Ho
|
||
| 73' |
|
Kim Bong-Soo
Moon Seon-Min
|
||
Lau Ka-Kiu
Michael Udebuluzor
|
|
73' | ||
| 66' |
|
0 - 2 Lee Ho-Jae (Kiến tạo: Moon Seon-Min) | ||
Ngan C.
Tan C.
|
|
63' | ||
| 62' |
|
Kim Jin-Kyu
Seung-won Lee
|
||
Wong W.
Azevedo Pedreira F. A.
|
|
46' | ||
| 46' |
|
Moon Seon-Min
Cho Hyun-Taek
|
||
| 46' |
|
Mo Jae-Hyeon
Kim Tae-Hyeon
|
||
| HT 0-1 | ||||
| 27' |
|
0 - 1 Kang S. (Kiến tạo: Seo Min-Woo) | ||
Thống kê kỹ thuật
- 1 Phạt góc 7
- 1 Phạt góc (HT) 3
- 1 Thẻ vàng 0
- 3 Sút bóng 21
- 0 Sút cầu môn 6
- 52 Tấn công 98
- 23 Tấn công nguy hiểm 89
- 2 Sút ngoài cầu môn 10
- 1 Cản bóng 5
- 9 Đá phạt trực tiếp 8
- 22% TL kiểm soát bóng 78%
- 28% TL kiểm soát bóng(HT) 72%
- 8 Phạm lỗi 10
- 0 Việt vị 2
- 4 Cứu thua 0
- 7 Tắc bóng thành công 7
- 13 Cắt bóng 4
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 3 | 1.4 | Bàn thắng | 2.3 |
| 2 | Bàn thua | 0 | 1.3 | Bàn thua | 0.7 |
| 13 | Bị sút trúng mục tiêu | 4.7 | 11.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 6.8 |
| 4.7 | Phạt góc | 8.7 | 5.6 | Phạt góc | 6.5 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2 | 0.9 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 3 | Phạm lỗi | 13 | 3 | Phạm lỗi | 10.1 |
| 46.7% | Kiểm soát bóng | 68.3% | 51% | Kiểm soát bóng | 71% |
Hồng KôngTỷ lệ ghi/mất bànHàn Quốc
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 12
- 18
- 12
- 20
- 11
- 22
- 4
- 18
- 14
- 10
- 16
- 25
- 19
- 20
- 33
- 2
- 16
- 12
- 16
- 18
- 23
- 14
- 16
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Hồng Kông ( 7 Trận) | Hàn Quốc ( 4 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 0 | 2 | 2 | 1 |
| HT-H / FT-T | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT-B / FT-B | 0 | 3 | 0 | 0 |



Youtube
Tiktok