Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Trung Quốc 4-2-3-1
4-4-2
Hồng Kông
1
7.6
Yan Junling
24
7.0Shiqin W.
4
7.2
Jiang Shenglong
5
7.2
Zhu Chenjie
25
6.8
Yusup Umidjan
6


7.6Huang Zhengyu
8
6.9
Xu Xin
15
7.7Wang Y.
11
6.7Sai Erjiniao
23
6.4Xie Wenneng
9

6.6Zhang Yuning
9
6.7
Orr M.
20
6.2Michael Udebuluzor
15
6.6Mahama Awal
6
7.0Tan C.
23
7.0Sun M.
7
6.8Juninho
21
6.5Yue T.
3
7.0
Gerbig O.
4
7.7
Leon Jones
12
6.7Azevedo Pedreira F. A.
1
7.0
Yapp H.
16
6.9Ba Dun
17
6.6Kuai J.
18
6.6Liao Jintao
22
6.8Liu Chengyu
21
6.8Tao Qianglong
26
Yu Jinyong
12
Xue Q.
2
Liu H.
3
Gao Zhunyi
13
Wei Zhen
19
Cao Yongjing
7
Xu Haoyang
10
Wei Shihao
20
Wang Z.
2
7.2Benhaddouche C.
11
6.4Lau Ka-Kiu
13
6.6Stefan
22
6.8Nicholas Benavides Medeiros
10
6.6Wong W.
19
Oleksiy Shlyakotin
18
Tse Ka Wing
5
Dudu
26
Lee Ka Ho
16
Chan K.
8
Ngan C.
24
Ng Y. H.
14
Merkies R.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Trung Quốc | Hồng Kông | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-0 | ||||
Tao Qianglong
Wang Y.
|
|
88' | ||
Liu Chengyu
Zhang Yuning
|
|
87' | ||
| 84' |
|
Tan C. | ||
| 78' |
|
Wong W.
Azevedo Pedreira F. A.
|
||
Ba Dun
Xie Wenneng
|
|
71' | ||
Liao Jintao
Huang Zhengyu
|
|
71' | ||
Kuai J.
Sai Erjiniao
|
|
71' | ||
| 62' |
|
Juninho | ||
| Shiqin W. |
|
62' | ||
| 60' |
|
Nicholas Benavides Medeiros
Sun M.
|
||
| 46' |
|
Stefan
Mahama Awal
|
||
| HT 1-0 | ||||
| Huang Zhengyu |
|
45+1' | ||
| 44' |
|
Benhaddouche C.
Yue T.
|
||
| 44' |
|
Lau Ka-Kiu
Michael Udebuluzor
|
||
| Huang Zhengyu (Kiến tạo: Zhang Yuning) 1 - 0 |
|
20' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 7 Phạt góc 4
- 3 Phạt góc (HT) 1
- 2 Thẻ vàng 2
- 19 Sút bóng 8
- 5 Sút cầu môn 3
- 97 Tấn công 99
- 55 Tấn công nguy hiểm 52
- 14 Sút ngoài cầu môn 5
- 17 Đá phạt trực tiếp 14
- 49% TL kiểm soát bóng 51%
- 46% TL kiểm soát bóng(HT) 54%
- 14 Phạm lỗi 19
- 1 Việt vị 1
- 3 Cứu thua 3
- 13 Tắc bóng thành công 5
- 3 Cắt bóng 9
-
Cú phát bóng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Bàn thắng | 0.7 | 0.8 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.7 | Bàn thua | 2.7 | 1.4 | Bàn thua | 1.4 |
| 13.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 19.3 | 12.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.7 |
| 2.7 | Phạt góc | 3 | 3.2 | Phạt góc | 5.2 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1 | 1.6 | Thẻ vàng | 0.9 |
| 8.7 | Phạm lỗi | 5.5 | 11.3 | Phạm lỗi | 5.5 |
| 39.7% | Kiểm soát bóng | 37.3% | 37.2% | Kiểm soát bóng | 48.3% |
Trung QuốcTỷ lệ ghi/mất bànHồng Kông
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 15
- 10
- 18
- 17
- 17
- 12
- 24
- 20
- 20
- 18
- 10
- 6
- 27
- 24
- 20
- 17
- 2
- 10
- 14
- 27
- 17
- 24
- 14
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Trung Quốc ( 5 Trận) | Hồng Kông ( 8 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT-H / FT-T | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT-B / FT-B | 1 | 2 | 1 | 3 |



Youtube
Tiktok