Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Gremio Novorizontino 4-4-2
4-4-2
Atletico Clube Goianiense
1
Airton
77

Van Van
26

Dantas
37
Cesar
2
Rodrigo Soares
10

Matheus Frizzo
25
Romulo Azevedo Simao
5


Jean Irmer
47
Fabio Matheus Ribeiro Lima
99

Nathan Fogaca
17

Bruno Jose
11

Jean Dias
9

Lele
5
L.Palhares
8

Ronald Falkoski
7

Kauan Rodrigues
10

Santos R.
2
Dudu
4

Adriano Martins
3

Gebson
6
Guilherme Romao
1
Vitor P.
90
Caio Henrique da Silva Dantas
93
Jordi
19

Leo Tocantins
6

Luis Oyama
4

Patrick
88
Patrick De Carvalho Brey
3
Rafael Donato
40
Rai dos Reis Ramos
11

Robson
22

Ruiz O.
15
Maria L.
8
Willian Farias
21
Daniel Sergio Martins
16
Ezequiel Ham
14
Heron
17


Kelvin
18

Maranhao
19

Martinez F.
15
Pedro Henrique
13


Radsley
20
Talisson
12
Vladimir
22

Alves Y.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Gremio Novorizontino | Atletico Clube Goianiense | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-1 | ||||
| 86' |
|
1 - 1 Kelvin (Kiến tạo: Radsley) | ||
| 81' |
|
Martinez F.
Santos R.
|
||
Patrick
Van Van
|
|
81' | ||
Leo Tocantins
Nathan Fogaca
|
|
80' | ||
| 74' |
|
Radsley
Ronald Falkoski
|
||
Robson
Bruno Jose
|
|
72' | ||
Ruiz O.
Matheus Frizzo
|
|
71' | ||
| Dantas 1 - 0 |
|
69' | ||
Luis Oyama
Jean Irmer
|
|
62' | ||
| 62' |
|
Kelvin
Jean Dias
|
||
| Jean Irmer |
|
51' | ||
| 46' |
|
Alves Y.
Kauan Rodrigues
|
||
| 46' |
|
Maranhao
Lele
|
||
| HT 0-0 | ||||
| 39' |
|
Adriano Martins | ||
| 34' |
|
Gebson | ||
Thống kê kỹ thuật
- 10 Phạt góc 1
- 3 Phạt góc (HT) 1
- 1 Thẻ vàng 2
- 19 Sút bóng 9
- 4 Sút cầu môn 2
- 105 Tấn công 66
- 68 Tấn công nguy hiểm 27
- 10 Sút ngoài cầu môn 6
- 5 Cản bóng 1
- 15 Đá phạt trực tiếp 21
- 63% TL kiểm soát bóng 37%
- 64% TL kiểm soát bóng(HT) 36%
- 411 Chuyền bóng 248
- 84% TL chuyền bóng thành công 74%
- 21 Phạm lỗi 15
- 1 Việt vị 0
- 1 Cứu thua 2
- 8 Tắc bóng 3
- 8 Rê bóng 6
- 19 Quả ném biên 29
- 3 Sút trúng cột dọc 2
- 9 Tắc bóng thành công 4
- 4 Cắt bóng 7
- 3 Tạt bóng thành công 4
- 31 Chuyền dài 8
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 1.7 | 0.8 | Bàn thắng | 1.2 |
| 2 | Bàn thua | 1.7 | 1.3 | Bàn thua | 1.3 |
| 14.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.3 | 14.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.1 |
| 3.7 | Phạt góc | 4.7 | 4.6 | Phạt góc | 4.1 |
| 3.7 | Thẻ vàng | 4 | 2.5 | Thẻ vàng | 3.2 |
| 13.7 | Phạm lỗi | 16.7 | 11.5 | Phạm lỗi | 15.6 |
| 51% | Kiểm soát bóng | 54.7% | 50.8% | Kiểm soát bóng | 52.4% |
Gremio NovorizontinoTỷ lệ ghi/mất bànAtletico Clube Goianiense
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 17
- 17
- 19
- 13
- 12
- 14
- 13
- 25
- 17
- 23
- 13
- 16
- 7
- 11
- 16
- 11
- 7
- 20
- 16
- 25
- 35
- 11
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Gremio Novorizontino ( 62 Trận) | Atletico Clube Goianiense ( 24 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 10 | 5 | 2 | 1 |
| HT-H / FT-T | 6 | 5 | 4 | 0 |
| HT-B / FT-T | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT-H / FT-H | 8 | 9 | 3 | 3 |
| HT-B / FT-H | 2 | 0 | 0 | 1 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 1 | 7 | 1 | 2 |
| HT-B / FT-B | 3 | 5 | 2 | 2 |



Youtube
Tiktok