Kèo trực tuyến
| JK Tallinna Kalev II | Tartu JK Tammeka B | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 5-0 | ||||
|
90' | |||
| Lasn O. 5 - 0 |
|
83' | ||
| Talu R. 4 - 0 |
|
75' | ||
|
52' | |||
|
49' | |||
| HT 3-0 | ||||
| 44' |
|
Hurt R. | ||
| Laasner K. 3 - 0 |
|
39' | ||
| 33' |
|
Silov R. | ||
| Raiko Ilves (Kiến tạo: Talu R.) 2 - 0 |
|
29' | ||
| Raiko Ilves (Kiến tạo: Surogin A.) 1 - 0 |
|
1' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 5 Phạt góc 4
- 3 Phạt góc (HT) 1
- 3 Thẻ vàng 2
- 18 Sút bóng 7
- 12 Sút cầu môn 5
- 171 Tấn công 123
- 92 Tấn công nguy hiểm 44
- 6 Sút ngoài cầu môn 2
- 61% TL kiểm soát bóng 39%
- 69% TL kiểm soát bóng(HT) 31%
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 0.7 | 1.8 | Bàn thắng | 0.7 |
| 2.3 | Bàn thua | 3 | 2.6 | Bàn thua | 4.5 |
| 17.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 21 | 18.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 25.9 |
| 5 | Phạt góc | 6 | 5.6 | Phạt góc | 5.5 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 3 | 2.1 | Thẻ vàng | 3.2 |
| 38.3% | Phạm lỗi | 50.3% | 47.4% | Phạm lỗi | 44.4% |
JK Tallinna Kalev IITỷ lệ ghi/mất bànTartu JK Tammeka B
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 11
- 5
- 13
- 17
- 7
- 22
- 20
- 23
- 21
- 22
- 17
- 19
- 14
- 11
- 16
- 19
- 26
- 19
- 18
- 11
- 19
- 18
- 13
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| JK Tallinna Kalev II ( 57 Trận) | Tartu JK Tammeka B ( 21 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 5 | 4 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-T | 2 | 1 | 1 | 0 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 5 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 1 | 5 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-H | 4 | 1 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 5 | 4 | 4 | 1 |
| HT-B / FT-B | 10 | 9 | 4 | 10 |





Youtube
Tiktok