Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Orlando City 4-4-2
4-2-3-1
Inter Miami
1
6.8
Gallese P.
4
6.5
Brekalo D.
6
6.4Jansson R.
15
7.5
Schlegel R.
30
7.4Freeman A.
77
7.0Angulo I.
5
6.8Araujo C.
20
6.9Eduard Atuesta
87

7.4Marco Pasalic
10

8.9Ojeda M.
9
2


9.8



9.8Muriel L.
9
6.7
Luis Suarez
21
6.3Allende T.
7
5.6
de Paul R.
8
6.5Segovia T.
5
6.0
Busquets S.
42

7.3Bright Y.
17

6.9Ian Fray
37

6.1Falcon M.
32
5.3Allen N.
18
5.8
Alba J.
19
6.6Ustari O.
7
6.1Enrique R.
14
6.3Tyrese Spicer
24
6.2Smith K.
17
6.1Thorhallsson D. D.
65
Gustavo Caraballo
96
Zakaria Taifi
12
Otero J.
25
Guske C.
11
Nicolas Rodriguez
55
5.8Redondo Solari F.
11
6.0Rodriguez G.
14
6.0Picault F.
30
6.0Cremaschi B.
2
5.9Luján Melli G.
57
Weigandt M.
34
Rios R.
6
Aviles T.
41
Ruiz D.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Orlando City | Inter Miami | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 4-1 | ||||
Thorhallsson D. D.
Marco Pasalic
|
|
90' | ||
Tyrese Spicer
Angulo I.
|
|
90' | ||
| Marco Pasalic 4 - 1 |
|
88' | ||
| 85' |
|
Redondo Solari F.
Bright Y.
|
||
Smith K.
Eduard Atuesta
|
|
84' | ||
Enrique R.
Muriel L.
|
|
83' | ||
| 79' |
|
Rodriguez G.
Allende T.
|
||
| 79' |
|
Cremaschi B.
Ian Fray
|
||
| 64' |
|
Picault F.
Segovia T.
|
||
| 64' |
|
Luján Melli G.
Falcon M.
|
||
| Ojeda M. (Kiến tạo: Muriel L.) 3 - 1 |
|
58' | ||
| Muriel L. 2 - 1 |
|
50' | ||
| HT 1-1 | ||||
| 45' |
|
Allen N. | ||
| Jansson R. |
|
40' | ||
| Araujo C. |
|
38' | ||
| 34' |
|
Falcon M. | ||
| Freeman A. |
|
26' | ||
| 5' |
|
1 - 1 Bright Y. | ||
| Muriel L. (Kiến tạo: Ojeda M.) 1 - 0 |
|
2' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 5 Phạt góc 3
- 3 Phạt góc (HT) 0
- 3 Thẻ vàng 2
- 21 Sút bóng 11
- 11 Sút cầu môn 4
- 96 Tấn công 79
- 47 Tấn công nguy hiểm 48
- 10 Sút ngoài cầu môn 7
- 11 Đá phạt trực tiếp 6
- 46% TL kiểm soát bóng 54%
- 50% TL kiểm soát bóng(HT) 50%
- 438 Chuyền bóng 496
- 90% TL chuyền bóng thành công 85%
- 9 Phạm lỗi 11
- 2 Việt vị 2
- 25 Đánh đầu 14
- 10 Đánh đầu thành công 10
- 4 Cứu thua 8
- 16 Tắc bóng 18
- 4 Rê bóng 3
- 7 Quả ném biên 12
- 1 Sút trúng cột dọc 1
- 17 Tắc bóng thành công 17
- 7 Cắt bóng 4
- 2 Kiến tạo 0
- 25 Chuyền dài 29
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Bàn thắng | 2.3 | 2.3 | Bàn thắng | 2 |
| 1 | Bàn thua | 1.3 | 1.4 | Bàn thua | 1.5 |
| 16.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 14 | 13.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 13 |
| 6.7 | Phạt góc | 6.7 | 5.5 | Phạt góc | 4.1 |
| 3 | Thẻ vàng | 1 | 2.4 | Thẻ vàng | 2 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 10.7 | 10.8 | Phạm lỗi | 10.9 |
| 43.7% | Kiểm soát bóng | 52.3% | 48.3% | Kiểm soát bóng | 53.3% |
Orlando CityTỷ lệ ghi/mất bànInter Miami
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 9
- 4
- 18
- 13
- 20
- 11
- 4
- 26
- 16
- 23
- 26
- 16
- 19
- 16
- 14
- 5
- 17
- 16
- 16
- 23
- 16
- 27
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Orlando City ( 64 Trận) | Inter Miami ( 59 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 12 | 8 | 13 | 9 |
| HT-H / FT-T | 2 | 4 | 4 | 7 |
| HT-B / FT-T | 0 | 2 | 1 | 1 |
| HT-T / FT-H | 1 | 2 | 0 | 1 |
| HT-H / FT-H | 6 | 5 | 6 | 4 |
| HT-B / FT-H | 1 | 2 | 1 | 2 |
| HT-T / FT-B | 2 | 1 | 1 | 1 |
| HT-H / FT-B | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-B | 7 | 6 | 4 | 4 |



Youtube
Tiktok