Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Los Angeles FC 4-3-3
4-3-1-2
Colorado Rapids
1
7.0
Lloris H.
24
7.3Hollingshead R.
4
7.2Segura E.
33
7.2
Long A.
14
7.0
Palencia S.
8
7.5
Delgado M.
6
7.5Igor Jesus Lima
11
7.9Tillman T.
99
8.1Bouanga Denis
27

7.6Ordaz N.
26

7.6Dilrosun J.
77
6.1Yapi D.
9
5.9Rafael Navarro
10
5.9Mihailovic D.
23
5.6Bassett C.
12
6.1
Atencio J.
8
5.7Larraz O.
4
6.0
Cannon R.
5
4.9
Maxso A.
6
6.5
Awaziem C.
99
5.2Jackson Travis
41
5.6
Nicholas Defreitas-Hansen
29
6.0Artem Smolyakov
17
6.0Ebobisse J.
23
6.2Amaya F.
91
6.2Nkosi Tafari
30

6.2Martinez D.
21
Raposo R.
20
Yeboah Y.
18
Ochoa D.
43
Saldana A.
20
6.0Ronan C.
18
6.1Bassett S.
21
6.4Ku-DiPietro T.
2
6.7Rosenberry K.
14
6.0Harris C.
91
Cabral K.
19
Murphy I.
31
Adam Beaudry
27
Kimani Stewart Baynes
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Los Angeles FC | Colorado Rapids | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 3-0 | ||||
Artem Smolyakov
Hollingshead R.
|
|
75' | ||
Amaya F.
Igor Jesus Lima
|
|
75' | ||
| 71' |
|
Bassett S.
Bassett C.
|
||
Martinez D.
Dilrosun J.
|
|
64' | ||
Ebobisse J.
Ordaz N.
|
|
64' | ||
| 64' |
|
Ronan C.
Mihailovic D.
|
||
| 64' |
|
Ku-DiPietro T.
Rafael Navarro
|
||
| 64' |
|
Harris C.
Larraz O.
|
||
Nkosi Tafari
Segura E.
|
|
63' | ||
| Dilrosun J. (Kiến tạo: Tillman T.) 3 - 0 |
|
59' | ||
| Ordaz N. 2 - 0 |
|
48' | ||
| HT 1-0 | ||||
| Bouanga Denis 1 - 0 |
|
42' | ||
| 16' |
|
Rosenberry K.
Yapi D.
|
||
| 6' |
|
Jackson Travis | ||
Thống kê kỹ thuật
- 2 Phạt góc 0
- 2 Phạt góc (HT) 0
- 0 Thẻ đỏ 1
- 16 Sút bóng 4
- 5 Sút cầu môn 2
- 121 Tấn công 58
- 90 Tấn công nguy hiểm 16
- 6 Sút ngoài cầu môn 1
- 5 Cản bóng 1
- 8 Đá phạt trực tiếp 17
- 70% TL kiểm soát bóng 30%
- 76% TL kiểm soát bóng(HT) 24%
- 622 Chuyền bóng 260
- 91% TL chuyền bóng thành công 75%
- 17 Phạm lỗi 8
- 1 Việt vị 1
- 17 Đánh đầu 27
- 12 Đánh đầu thành công 10
- 2 Cứu thua 2
- 7 Tắc bóng 5
- 9 Rê bóng 4
- 13 Quả ném biên 22
- 1 Sút trúng cột dọc 0
- 9 Tắc bóng thành công 7
- 7 Cắt bóng 7
- 1 Kiến tạo 0
- 20 Chuyền dài 12
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Bàn thắng | 2 | 1.5 | Bàn thắng | 0.9 |
| 1 | Bàn thua | 1.7 | 1.3 | Bàn thua | 1.4 |
| 12 | Bị sút trúng mục tiêu | 12 | 10.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.3 |
| 3 | Phạt góc | 4 | 4.1 | Phạt góc | 4.8 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.3 | 2.2 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 8.3 | Phạm lỗi | 11.3 | 12.5 | Phạm lỗi | 11.1 |
| 52% | Kiểm soát bóng | 41.7% | 51% | Kiểm soát bóng | 42.9% |
Los Angeles FCTỷ lệ ghi/mất bànColorado Rapids
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 8
- 15
- 10
- 8
- 18
- 10
- 4
- 13
- 21
- 17
- 26
- 21
- 16
- 12
- 20
- 10
- 18
- 15
- 10
- 34
- 16
- 25
- 28
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Los Angeles FC ( 55 Trận) | Colorado Rapids ( 57 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 12 | 7 | 9 | 4 |
| HT-H / FT-T | 6 | 2 | 6 | 3 |
| HT-B / FT-T | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 1 | 0 | 2 |
| HT-H / FT-H | 4 | 2 | 2 | 1 |
| HT-B / FT-H | 2 | 4 | 3 | 2 |
| HT-T / FT-B | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT-H / FT-B | 0 | 3 | 3 | 3 |
| HT-B / FT-B | 4 | 6 | 6 | 11 |



Youtube
Tiktok