Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Botafogo (RJ) 4-2-3-1
4-2-2-2
Cruzeiro (MG)
12
6.1
John Victor
13
6.3Telles A.
20
5.8Barboza A.
31
5.7Pantaleao K.
2
6.6
Vitinho
17
6.2Marlon Freitas
25

6.0Allan
8
6.8
Montoro A.
10
6.8Savarino J.
7

6.2Artur
98
6.1
Cabral A.
10

7.3Pereira M.
19

7.5Kaio Jorge
88


7.6Christian
94
6.6Wanderson
29
6.6
Romero L.
16
7.0
Lucas Silva
12
7.3
William
15
7.5
Fabricio Bruno
25
7.1
Villalba L.
6

8.4Kaiki
1
7.1
Cassio
30

6.0Correa J.
35
6.3Danilo
57
6.2David Ricardo Loiola da Silva
28
6.0Newton
6
6.4Cuiabano
39
Gonzalo Mastriani
21
Fernando Marcal
11
Matheus Martins
23
Rodriguez S.
24
Leo Linck
4
Ponte M.
48
Huguinho
21
6.0Carlos Eduardo
8
6.0Matheus Henrique
7
6.3Marquinhos
26
6.0Diaz L.
11
Bolasie Y.
9
Gabriel Barbosa
5
Walace
14
Mateo Gamarra
41
Leonardo de Aragao Carvalho
70
Takamura K.
34
Jonathan Jesus
36
Prates K.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Botafogo (RJ) | Cruzeiro (MG) | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 0-2 | ||||
| 90+3' |
|
Diaz L.
Kaio Jorge
|
||
| 89' |
|
Matheus Henrique
Christian
|
||
| 89' |
|
Carlos Eduardo
Pereira M.
|
||
| Correa J. |
|
75' | ||
Danilo
Marlon Freitas
|
|
71' | ||
| 70' |
|
Marquinhos
Wanderson
|
||
| 61' |
|
Kaiki | ||
Correa J.
Artur
|
|
59' | ||
Newton
Allan
|
|
59' | ||
Cuiabano
Telles A.
|
|
59' | ||
| Allan |
|
54' | ||
David Ricardo Loiola da Silva
Pantaleao K.
|
|
46' | ||
| HT 0-2 | ||||
| 41' |
|
0 - 2 Pereira M. (Kiến tạo: Kaio Jorge) | ||
| Artur (Penalty cancelled) |
|
33' | ||
| 26' |
|
Christian | ||
| 23' |
|
0 - 1 Christian (Kiến tạo: Kaiki) | ||
| Barboza A. |
|
9' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 6 Phạt góc 5
- 2 Phạt góc (HT) 2
- 3 Thẻ vàng 2
- 11 Sút bóng 11
- 2 Sút cầu môn 4
- 99 Tấn công 92
- 49 Tấn công nguy hiểm 37
- 7 Sút ngoài cầu môn 4
- 2 Cản bóng 3
- 7 Đá phạt trực tiếp 15
- 56% TL kiểm soát bóng 44%
- 56% TL kiểm soát bóng(HT) 44%
- 488 Chuyền bóng 383
- 84% TL chuyền bóng thành công 80%
- 15 Phạm lỗi 7
- 1 Việt vị 2
- 20 Đánh đầu 20
- 9 Đánh đầu thành công 11
- 2 Cứu thua 2
- 14 Tắc bóng 11
- 12 Rê bóng 7
- 15 Quả ném biên 13
- 1 Sút trúng cột dọc 0
- 14 Tắc bóng thành công 12
- 6 Cắt bóng 16
- 0 Kiến tạo 2
- 27 Chuyền dài 27
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 0.3 | 1.2 | Bàn thắng | 1.4 |
| 0.3 | Bàn thua | 0.7 | 0.5 | Bàn thua | 0.5 |
| 11 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.7 | 14.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.6 |
| 5.3 | Phạt góc | 8 | 4.3 | Phạt góc | 5.9 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.1 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 13.3 | Phạm lỗi | 11.3 | 14.5 | Phạm lỗi | 13.9 |
| 54.7% | Kiểm soát bóng | 59% | 48.1% | Kiểm soát bóng | 48.5% |
Botafogo (RJ)Tỷ lệ ghi/mất bànCruzeiro (MG)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 5
- 14
- 4
- 13
- 15
- 12
- 8
- 10
- 25
- 27
- 24
- 24
- 7
- 8
- 20
- 17
- 12
- 17
- 16
- 6
- 33
- 19
- 24
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Botafogo (RJ) ( 53 Trận) | Cruzeiro (MG) ( 55 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 11 | 3 | 13 | 6 |
| HT-H / FT-T | 5 | 11 | 4 | 1 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 5 | 6 | 5 | 5 |
| HT-B / FT-H | 2 | 0 | 1 | 3 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 2 | 4 | 5 |
| HT-B / FT-B | 2 | 4 | 1 | 7 |



Youtube
Tiktok