Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Shanghai Port 4-2-3-1
3-4-3
Tianjin Jinmen Tiger
1
6.7
Yan Junling
32
6.8Li Shuai
13
7.1Wei Zhen
3
7.3
Jiang Guangtai
4
7.1Wang Shenchao
22
7.2Jussa
10
6.8Mateus Vital
30
7.4Gabrielzinho
21
6.5Melendo O.
26
7.2Liu Ruofan
45
6.9
Leonardo
8
6.9
Xadas
9
7.3Alberto Quiles
30
6.5Wang Qiuming
29
6.5Ba Dun
10
7.4Salvador C.
14
6.9Huang Jiahui
16

6.7Yang Zihao
11
6.7
Xie W.
37
6.9Ros J. A.
6

6.0Wang X.
25
7.1
Yan B.
29
6.5Jojo A. C.
20

6.8Yang Shiyuan
47

6.8Kuai J.
49
6.6Li Xinxiang
23
7.4Fu Huan
12
Chen W.
40
Yusup Umidjan
2
Li Ang
5
Zhang Linpeng
36
Haliq Ablahan
11
Lu Wenjun
14
Li Shenglong
31
6.8Sun M.
4
6.7Yang F.
19
6.7Liu J.
36
6.7Guo Hao
32
6.4Su Y.
1
Li Yuefeng
3
Wang Z.
23
Qian Yumiao
27
Li S.
13
Li Y.
40
Shi Yan
24
Chen Z.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Shanghai Port | Tianjin Jinmen Tiger | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-1 | ||||
Fu Huan
Li Shuai
|
|
85' | ||
| Yang Shiyuan |
|
81' | ||
| Jussa |
|
80' | ||
| 78' |
|
Su Y.
Ba Dun
|
||
Li Xinxiang
Liu Ruofan
|
|
74' | ||
Kuai J.
Melendo O.
|
|
74' | ||
| 73' |
|
Guo Hao
Huang Jiahui
|
||
| 63' |
|
Yang F.
Wang X.
|
||
| 62' |
|
Liu J.
Wang Qiuming
|
||
Yang Shiyuan
Mateus Vital
|
|
58' | ||
Jojo A. C.
Wang Shenchao
|
|
58' | ||
| 46' |
|
Sun M.
Yang Zihao
|
||
| HT 1-1 | ||||
| Wei Zhen |
|
45+1' | ||
| 43' |
|
1 - 1 Alberto Quiles (Kiến tạo: Salvador C.) | ||
| 19' |
|
Yang Zihao | ||
| Gabrielzinho 1 - 0 |
|
13' | ||
| 9' |
|
Ros J. A. | ||
Thống kê kỹ thuật
- 7 Phạt góc 2
- 4 Phạt góc (HT) 0
- 3 Thẻ vàng 2
- 12 Sút bóng 12
- 6 Sút cầu môn 2
- 142 Tấn công 67
- 85 Tấn công nguy hiểm 15
- 6 Sút ngoài cầu môn 10
- 8 Đá phạt trực tiếp 9
- 60% TL kiểm soát bóng 40%
- 60% TL kiểm soát bóng(HT) 40%
- 519 Chuyền bóng 347
- 87% TL chuyền bóng thành công 78%
- 9 Phạm lỗi 9
- 2 Việt vị 0
- 1 Cứu thua 4
- 14 Tắc bóng 13
- 5 Số lần thay người 5
- 5 Rê bóng 7
- 25 Quả ném biên 21
- 1 Sút trúng cột dọc 0
- 21 Tắc bóng thành công 16
- 7 Cắt bóng 10
- 5 Tạt bóng thành công 2
- 0 Kiến tạo 1
- 27 Chuyền dài 13
-
Cú phát bóng
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3.3 | Bàn thắng | 0.7 | 2.7 | Bàn thắng | 0.9 |
| 1.3 | Bàn thua | 0.7 | 1.4 | Bàn thua | 1.3 |
| 17.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.3 | 15.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.3 |
| 3.3 | Phạt góc | 4.3 | 4.6 | Phạt góc | 4 |
| 3 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.4 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 13.7 | Phạm lỗi | 13 | 11.9 | Phạm lỗi | 13.1 |
| 50.7% | Kiểm soát bóng | 50.7% | 57.5% | Kiểm soát bóng | 45.9% |
Shanghai PortTỷ lệ ghi/mất bànTianjin Jinmen Tiger
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 18
- 12
- 10
- 15
- 21
- 10
- 12
- 26
- 10
- 10
- 24
- 18
- 13
- 20
- 10
- 10
- 10
- 20
- 18
- 16
- 26
- 26
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Shanghai Port ( 51 Trận) | Tianjin Jinmen Tiger ( 52 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 11 | 16 | 8 | 5 |
| HT-H / FT-T | 8 | 2 | 4 | 3 |
| HT-B / FT-T | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT-T / FT-H | 2 | 1 | 2 | 2 |
| HT-H / FT-H | 2 | 2 | 4 | 1 |
| HT-B / FT-H | 0 | 1 | 2 | 1 |
| HT-T / FT-B | 0 | 1 | 0 | 2 |
| HT-H / FT-B | 1 | 0 | 1 | 4 |
| HT-B / FT-B | 1 | 1 | 4 | 8 |



Youtube
Tiktok