Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
77
Leislahti R.
19
Haukioja M.
29

Pedro Justiniano
23
Niemi M.
20




Yassine El Ouatki
7
Cicale A.
21
Ahiabu P.
6

Dekker T.
18

William Wilson
10
2

Elhadji Maissa Fall
14

Chateau N.
28



Rangel
37

Tanaka A.
77
Weckstrom L.
7

Joni Makela
42

Aspegren F.
11

Thomas Lahdensuo
26

Paavola M.
4
Toivio J.
44

Akpudje J.
24
Toivonen A.
16

Madou Diakite
26
Antonio Almen
24

Daoussi Y.
11
Jakonen O.
35
Keturi O.
25
Lindeman S.
13

Mohammed T.
34

Raisanen A.
5

Vilmer Ronnberg
12
Lauri Eemil Vetri
15
Edlund C.
10

Forsell P.
19

Glasson M.
8

Kauko J.
14
Lehtiranta J.
31

Linner O.
18
Assane Seck
21
Sumusalo M.
6

Nathaniel Tahmbi
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| VPS Vaasa | KTP Kotka | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 3-2 | ||||
| 90+6' |
|
Akpudje J. | ||
Vilmer Ronnberg
William Wilson
|
|
90+4' | ||
| 83' |
|
Aspegren F. | ||
| 79' |
|
Nathaniel Tahmbi
Tanaka A.
|
||
| 78' |
|
Forsell P.
Thomas Lahdensuo
|
||
Mohammed T.
Chateau N.
|
|
75' | ||
Raisanen A.
Yassine El Ouatki
|
|
67' | ||
| 66' |
|
Kauko J.
Joni Makela
|
||
| 66' |
|
Glasson M.
Rangel
|
||
| Yassine El Ouatki |
|
64' | ||
| 61' |
|
Linner O.
Madou Diakite
|
||
| Yassine El Ouatki 3 - 2 |
|
57' | ||
| Pedro Justiniano |
|
51' | ||
| Elhadji Maissa Fall (Kiến tạo: Yassine El Ouatki) 2 - 2 |
|
48' | ||
Daoussi Y.
Dekker T.
|
|
46' | ||
| HT 1-2 | ||||
| Elhadji Maissa Fall 1 - 2 |
|
45+2' | ||
| 22' |
|
0 - 2 Rangel | ||
| 12' |
|
0 - 1 Rangel (Kiến tạo: Paavola M.) | ||
Thống kê kỹ thuật
- 7 Phạt góc 7
- 5 Phạt góc (HT) 3
- 2 Thẻ vàng 2
- 19 Sút bóng 11
- 7 Sút cầu môn 7
- 102 Tấn công 85
- 51 Tấn công nguy hiểm 37
- 5 Sút ngoài cầu môn 4
- 7 Cản bóng 0
- 14 Đá phạt trực tiếp 12
- 49% TL kiểm soát bóng 51%
- 50% TL kiểm soát bóng(HT) 50%
- 318 Chuyền bóng 332
- 75% TL chuyền bóng thành công 73%
- 12 Phạm lỗi 15
- 3 Việt vị 0
- 5 Cứu thua 4
- 15 Tắc bóng 11
- 8 Rê bóng 7
- 26 Quả ném biên 19
- 15 Tắc bóng thành công 11
- 3 Cắt bóng 6
- 28 Chuyền dài 11
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 0 | 0.9 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1 | Bàn thua | 2.7 | 1.5 | Bàn thua | 2.4 |
| 13.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 13 | 12.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 15.4 |
| 8 | Phạt góc | 5.3 | 6.8 | Phạt góc | 4.1 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 2 | 2 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 12.7 | Phạm lỗi | 11.3 | 12.4 | Phạm lỗi | 10.8 |
| 51% | Kiểm soát bóng | 53.3% | 51.8% | Kiểm soát bóng | 49.3% |
VPS VaasaTỷ lệ ghi/mất bànKTP Kotka
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 4
- 6
- 10
- 12
- 11
- 6
- 19
- 8
- 27
- 23
- 8
- 12
- 13
- 19
- 20
- 31
- 20
- 19
- 20
- 27
- 22
- 23
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| VPS Vaasa ( 48 Trận) | KTP Kotka ( 20 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 3 | 5 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-T | 3 | 4 | 0 | 2 |
| HT-B / FT-T | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 6 | 5 | 4 | 0 |
| HT-B / FT-H | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT-T / FT-B | 1 | 1 | 0 | 2 |
| HT-H / FT-B | 5 | 2 | 1 | 2 |
| HT-B / FT-B | 3 | 7 | 3 | 4 |



Youtube
Tiktok