Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
IFK Mariehamn 4-3-3
4-4-2
FC Haka
80
Johannes Viitala
33
Daniel Enqvist
4
Lindgren P.
30
Okereke E.
28
Nissinen J.
6
Niilo Kujasalo
8
Dahlstrom S.
23

Heyden J.
11

Jayden Reid
7


Adedoyin K.
16

Huttunen A.
10


Falco
99


Sejdiu A.
6


Elias Romero
13

Sallinen O.
16

Danila Bulgakov
8

Lindholm S.
4


Houston J.
3
Friberg N.
5

Nicolas Gianini
18
Mommo E.
12
Lepola A.
43
Andersson L.
10

Cardoso H.
17
Emir El-Kathemi
14
Fonsell M.
21

Lundberg A.
15
Muskwe A.
2
Nurmi N.
20


Patut E.
32
Riikonen M.
9
Akintunde J.
7

Jean-Pierre Da Sylva
32
Heino O.
11
Hudd R.
17
Multanen K.
64

Parfitt-Williams D.
30

Valentin Purosalo
66


Selander R.
2

Nikolas Talo
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| IFK Mariehamn | FC Haka | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-1 | ||||
| 83' |
|
Parfitt-Williams D.
Falco
|
||
| 83' |
|
Valentin Purosalo
Houston J.
|
||
Cardoso H.
Huttunen A.
|
|
81' | ||
Lundberg A.
Adedoyin K.
|
|
81' | ||
| 80' |
|
Selander R. | ||
| 77' |
|
Sallinen O. | ||
| 61' |
|
Jean-Pierre Da Sylva
Danila Bulgakov
|
||
| 60' |
|
Selander R.
Elias Romero
|
||
| 59' |
|
Falco | ||
| Patut E. |
|
59' | ||
| Adedoyin K. (Kiến tạo: Jayden Reid) 1 - 1 |
|
57' | ||
| 53' |
|
Elias Romero | ||
Patut E.
Heyden J.
|
|
46' | ||
| HT 0-1 | ||||
| 45+6' |
|
Sejdiu A. | ||
| 45+3' |
|
Nikolas Talo
Nicolas Gianini
|
||
| 42' |
|
Houston J. | ||
| 8' |
|
0 - 1 Lindholm S. (Kiến tạo: Sejdiu A.) | ||
Thống kê kỹ thuật
- 10 Phạt góc 5
- 5 Phạt góc (HT) 2
- 1 Thẻ vàng 6
- 16 Sút bóng 11
- 4 Sút cầu môn 4
- 113 Tấn công 92
- 67 Tấn công nguy hiểm 48
- 12 Sút ngoài cầu môn 7
- 14 Đá phạt trực tiếp 9
- 50% TL kiểm soát bóng 50%
- 46% TL kiểm soát bóng(HT) 54%
- 370 Chuyền bóng 396
- 77% TL chuyền bóng thành công 76%
- 9 Phạm lỗi 14
- 8 Việt vị 0
- 3 Cứu thua 3
- 9 Tắc bóng 15
- 16 Rê bóng 4
- 24 Quả ném biên 19
- 9 Tắc bóng thành công 15
- 5 Cắt bóng 6
- 21 Chuyền dài 26
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 0.7 | 1.2 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1.7 | Bàn thua | 1.3 | 2.2 | Bàn thua | 1.6 |
| 17.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 11 | 16.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.4 |
| 3.3 | Phạt góc | 7.7 | 3.8 | Phạt góc | 5.9 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1 | 1.6 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 7.7 | Phạm lỗi | 8 | 8.9 | Phạm lỗi | 10.6 |
| 36.3% | Kiểm soát bóng | 55% | 43.1% | Kiểm soát bóng | 50.2% |
IFK MariehamnTỷ lệ ghi/mất bànFC Haka
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 5
- 10
- 24
- 11
- 16
- 10
- 7
- 17
- 10
- 17
- 12
- 13
- 16
- 14
- 20
- 15
- 21
- 16
- 12
- 9
- 29
- 26
- 22
- 29
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| IFK Mariehamn ( 42 Trận) | FC Haka ( 46 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 2 | 1 | 6 | 6 |
| HT-H / FT-T | 2 | 4 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-T | 2 | 0 | 2 | 1 |
| HT-T / FT-H | 1 | 1 | 2 | 1 |
| HT-H / FT-H | 4 | 1 | 1 | 1 |
| HT-B / FT-H | 0 | 2 | 3 | 3 |
| HT-T / FT-B | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT-H / FT-B | 4 | 0 | 2 | 3 |
| HT-B / FT-B | 4 | 12 | 8 | 6 |



Youtube
Tiktok