Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
31
Linner O.
21

Sumusalo M.
26
Paavola M.
4
Toivio J.
14
Lehtiranta J.
15


Edlund C.
8


Elle Essouma F.
37
Tanaka A.
18

Assane Seck
10
Forsell P.
28
Rangel
9

Didrik Hafstad
7
Vayrynen T.
10
Latonen J.
3
Heiskanen S.
28
Kabashi A.
44
Bashkirov E.
12
Arko-Mensah E.
42


Oludare Olufunwa
22
Raitala J.
24
Gnanou P. A. R.
1
Craninx A.
19


Glasson M.
2
Huhtamaki U.
1
Koski J.
34
Linner A.
7

Joni Makela
29
Aapo Ruohio
6

Nathaniel Tahmbi
24

Toivonen A.
33
Maksym Zhuk
20

Artur Atarah
2
Benjamin Dahlstrom
15
Gabriel Europaeus
13
Lyberopoulos O.
40
Ojala J.
4

Pettersson O.
6
Hannes Woivalin
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| KTP Kotka | Gnistan | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 0-0 | ||||
| Glasson M. |
|
90+2' | ||
Nathaniel Tahmbi
Elle Essouma F.
|
|
87' | ||
Joni Makela
Sumusalo M.
|
|
79' | ||
Glasson M.
Assane Seck
|
|
79' | ||
| 76' |
|
Pettersson O.
Oludare Olufunwa
|
||
| 74' |
|
Oludare Olufunwa | ||
Toivonen A.
Edlund C.
|
|
69' | ||
| Elle Essouma F. |
|
64' | ||
| 63' |
|
Artur Atarah
Didrik Hafstad
|
||
| Edlund C. |
|
59' | ||
| HT 0-0 | ||||
| Không có sự kiện | ||||
Thống kê kỹ thuật
- 9 Phạt góc 2
- 6 Phạt góc (HT) 1
- 3 Thẻ vàng 1
- 8 Sút bóng 4
- 3 Sút cầu môn 2
- 127 Tấn công 77
- 59 Tấn công nguy hiểm 34
- 5 Sút ngoài cầu môn 2
- 14 Đá phạt trực tiếp 13
- 58% TL kiểm soát bóng 42%
- 58% TL kiểm soát bóng(HT) 42%
- 387 Chuyền bóng 289
- 76% TL chuyền bóng thành công 71%
- 13 Phạm lỗi 14
- 2 Việt vị 2
- 4 Cứu thua 4
- 9 Tắc bóng 11
- 3 Rê bóng 2
- 34 Quả ném biên 22
- 1 Sút trúng cột dọc 0
- 8 Tắc bóng thành công 11
- 7 Cắt bóng 8
- 28 Chuyền dài 13
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.3 | 0.9 | Bàn thắng | 1.7 |
| 3 | Bàn thua | 2.7 | 2.3 | Bàn thua | 1.9 |
| 22.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 15 | 17.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.9 |
| 2.7 | Phạt góc | 3 | 3.5 | Phạt góc | 5.1 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2 | 2.3 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 8.7 | Phạm lỗi | 11.3 | 10.9 | Phạm lỗi | 11.3 |
| 45% | Kiểm soát bóng | 42.3% | 47.8% | Kiểm soát bóng | 46.3% |
KTP KotkaTỷ lệ ghi/mất bànGnistan
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 13
- 9
- 4
- 12
- 13
- 20
- 14
- 24
- 13
- 7
- 22
- 10
- 22
- 16
- 18
- 19
- 13
- 23
- 12
- 26
- 22
- 23
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| KTP Kotka ( 13 Trận) | Gnistan ( 42 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 1 | 0 | 5 | 2 |
| HT-H / FT-T | 0 | 1 | 2 | 3 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT-H / FT-H | 2 | 0 | 4 | 5 |
| HT-B / FT-H | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT-T / FT-B | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-B | 1 | 1 | 2 | 1 |
| HT-B / FT-B | 2 | 3 | 3 | 8 |



Youtube
Tiktok