Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
12
Hakala A.
25

Antwi C.
16
Miettinen S.
15


Cisse I.
6
Savolainen S.
13
Oksanen J.
34
Otto Ruoppi
10

Arifi D.
8


Pennanen P.
11
2





Sadiku A.
21



Luyeye-Lutumba J.
7
Vayrynen T.
10


Latonen J.
3

Heiskanen S.
44
Bashkirov E.
28

Kabashi A.
12

Arko-Mensah E.
15

Gabriel Europaeus
22
Raitala J.
24
Gnanou P. A. R.
4

Pettersson O.
1
Craninx A.
24
Bob Nii Armah
22

Hamalainen N.
17


Heinonen A.
19
Krasniqi D.
23

Arttu Lotjonen
37
Pitkanen M.
26
Roope Salo
20


Toure M.
7

Voutilainen J.
20

Artur Atarah
2

Benjamin Dahlstrom
30

Gunes O.
9


Didrik Hafstad
13
Lyberopoulos O.
42

Oludare Olufunwa
6
Hannes Woivalin
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| KuPS | Gnistan | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 6-2 | ||||
| 80' |
|
Gunes O.
Heiskanen S.
|
||
| Toure M. (Kiến tạo: Heinonen A.) 6 - 2 |
|
80' | ||
Arttu Lotjonen
Cisse I.
|
|
74' | ||
Hamalainen N.
Sadiku A.
|
|
70' | ||
Toure M.
Pennanen P.
|
|
70' | ||
| 68' |
|
Artur Atarah
Latonen J.
|
||
| 68' |
|
Oludare Olufunwa
Pettersson O.
|
||
| 68' |
|
Benjamin Dahlstrom
Arko-Mensah E.
|
||
Heinonen A.
Luyeye-Lutumba J.
|
|
64' | ||
Voutilainen J.
Arifi D.
|
|
64' | ||
| Pennanen P. 5 - 2 |
|
64' | ||
| Cisse I. |
|
57' | ||
| Sadiku A. 4 - 2 |
|
51' | ||
| 48' |
|
3 - 2 Didrik Hafstad | ||
| 46' |
|
Didrik Hafstad
Gabriel Europaeus
|
||
| HT 3-1 | ||||
| Sadiku A. (Kiến tạo: Luyeye-Lutumba J.) 3 - 1 |
|
45+1' | ||
| Luyeye-Lutumba J. 2 - 1 |
|
41' | ||
| Sadiku A. (Kiến tạo: Antwi C.) 1 - 1 |
|
37' | ||
| 16' |
|
0 - 1 Latonen J. | ||
| 8' |
|
Kabashi A. | ||
Thống kê kỹ thuật
- 8 Phạt góc 3
- 4 Phạt góc (HT) 2
- 1 Thẻ vàng 1
- 16 Sút bóng 10
- 8 Sút cầu môn 7
- 8 Sút ngoài cầu môn 3
- 10 Đá phạt trực tiếp 8
- 55% TL kiểm soát bóng 45%
- 56% TL kiểm soát bóng(HT) 44%
- 8 Phạm lỗi 10
- 3 Việt vị 0
- 5 Cứu thua 4
- 7 Tắc bóng thành công 6
- 8 Cắt bóng 4
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.3 | 1.5 | Bàn thắng | 1.8 |
| 0.7 | Bàn thua | 1 | 1.3 | Bàn thua | 1.3 |
| 10.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.7 | 10.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.6 |
| 7.7 | Phạt góc | 4.7 | 6.6 | Phạt góc | 5.7 |
| 1 | Thẻ vàng | 3 | 1.8 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 11 | Phạm lỗi | 12.3 | 11.6 | Phạm lỗi | 11.5 |
| 62.3% | Kiểm soát bóng | 45.3% | 56.6% | Kiểm soát bóng | 46.5% |
KuPSTỷ lệ ghi/mất bànGnistan
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 13
- 10
- 6
- 15
- 12
- 6
- 17
- 16
- 15
- 20
- 17
- 23
- 20
- 16
- 20
- 12
- 13
- 23
- 11
- 24
- 22
- 23
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| KuPS ( 41 Trận) | Gnistan ( 41 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 13 | 3 | 5 | 2 |
| HT-H / FT-T | 5 | 2 | 2 | 3 |
| HT-B / FT-T | 0 | 2 | 2 | 1 |
| HT-T / FT-H | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT-H / FT-H | 0 | 4 | 4 | 5 |
| HT-B / FT-H | 0 | 2 | 0 | 1 |
| HT-T / FT-B | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 3 | 2 | 1 |
| HT-B / FT-B | 4 | 1 | 3 | 7 |



Youtube
Tiktok